keep a book
/kiːp ə bʊk/ A2 VSTEP
Nghĩa
giữ sách
phr
“You can keep this book for a week.”Bạn có thể giữ cuốn sách này trong một tuần.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“You can keep this book for a week.”Bạn có thể giữ cuốn sách này trong một tuần.
Đang tải...