anniversary
/ˌænɪˈvɜːsəri/ A2 VSTEP
Nghĩa
ngày kỷ niệm
n
“They celebrated their wedding anniversary.”Họ kỷ niệm ngày cưới của mình.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“They celebrated their wedding anniversary.”Họ kỷ niệm ngày cưới của mình.
Đang tải...