Từ vựng A2

Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

neighborhood watch

/ˈneɪbəhʊd wɒtʃ/ A2 VSTEP

Nghĩa

nhóm giám sát khu phố n

“The neighborhood watch helps keep our area safe.”Nhóm giám sát khu phố giúp giữ an toàn cho khu vực của chúng tôi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...