play with
/pleɪ wɪð/ A2 VSTEP
Nghĩa
chơi với
phr
“The children play with their toys.”Bọn trẻ chơi với đồ chơi của chúng.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The children play with their toys.”Bọn trẻ chơi với đồ chơi của chúng.
Đang tải...