look – glance
/lʊk/ – /ɡlæns/ A2 VSTEP
Nghĩa
nhìn
v
“She took a look at the book.”Cô ấy đã nhìn vào cuốn sách.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She took a look at the book.”Cô ấy đã nhìn vào cuốn sách.
Đang tải...