small – tiny
/smɔːl – ˈtaɪni/ A2 VSTEP
Nghĩa
nhỏ bé
adj
“The kitten is very small.”Con mèo con rất nhỏ bé.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The kitten is very small.”Con mèo con rất nhỏ bé.
Đang tải...