afraid – scared
/əˈfreɪd – skeəd/ A2 VSTEP
Nghĩa
sợ hãi
adj
“My brother is afraid of dogs.”Anh trai tôi sợ chó.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“My brother is afraid of dogs.”Anh trai tôi sợ chó.
Đang tải...