slow – sluggish
/sloʊ/ A2 VSTEP
Nghĩa
chậm
adj
“The turtle is slow.”Con rùa thì chậm.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The turtle is slow.”Con rùa thì chậm.
Đang tải...