hard – difficult
/hɑːd/ A2 VSTEP
Nghĩa
khó
adj
“The exam was hard.”Kỳ thi thì khó.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The exam was hard.”Kỳ thi thì khó.
Đang tải...