clean – tidy
/kliːn/ A2 VSTEP
Nghĩa
sạch
adj
“The room is clean.”Căn phòng thì sạch.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The room is clean.”Căn phòng thì sạch.
Đang tải...