angry – mad
/ˈæŋɡri/ – /mæd/ A2 VSTEP
Nghĩa
giận dữ
adj
“He was angry and mad about the mistake.”Anh ấy đã giận dữ về sai lầm đó.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He was angry and mad about the mistake.”Anh ấy đã giận dữ về sai lầm đó.
Đang tải...