beautiful – pretty
/ˈbjuːtɪfəl/ – /ˈprɪti/ A2 VSTEP
Nghĩa
đẹp
adj
“She has a beautiful and pretty smile.”Cô ấy có một nụ cười đẹp.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She has a beautiful and pretty smile.”Cô ấy có một nụ cười đẹp.
Đang tải...