in the evening
/ɪn ði ˈiːvənɪŋ/ A2 VSTEP
Nghĩa
vào buổi tối
phr
“I watch TV in the evening.”Tôi xem TV vào buổi tối.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I watch TV in the evening.”Tôi xem TV vào buổi tối.
Đang tải...