before dinner
/bɪˈfɔː ˈdɪnə/ A2 VSTEP
Nghĩa
trước bữa tối
phr
“I wash my hands before dinner.”Tôi rửa tay trước bữa tối.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I wash my hands before dinner.”Tôi rửa tay trước bữa tối.
Đang tải...