I plan to
/aɪ plæn tə/ A2 VSTEP
Nghĩa
tôi dự định
phr
“I plan to visit my grandparents next week.”Tôi dự định thăm ông bà vào tuần tới.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I plan to visit my grandparents next week.”Tôi dự định thăm ông bà vào tuần tới.
Đang tải...