Next week
/nɛkst wiːk/ A2 VSTEP
Nghĩa
tuần tới
phr
“I will start my new course next week.”Tôi sẽ bắt đầu khóa học mới vào tuần tới.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I will start my new course next week.”Tôi sẽ bắt đầu khóa học mới vào tuần tới.
Đang tải...