I’m busy
/aɪm ˈbɪzi/ A2 VSTEP
Nghĩa
Tôi bận
phr
“Sorry, I'm busy right now.”Xin lỗi, tôi bận ngay bây giờ.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Sorry, I'm busy right now.”Xin lỗi, tôi bận ngay bây giờ.
Đang tải...