i'm starving
/aɪm ˈstɑːvɪŋ/ A2 VSTEP
Nghĩa
tôi đói lắm
phr
“I'm starving, let's get some food.”Tôi đói lắm, chúng ta đi ăn gì đi.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I'm starving, let's get some food.”Tôi đói lắm, chúng ta đi ăn gì đi.
Đang tải...