hurry up!
/ˈhʌri ʌp/ A2 VSTEP
Nghĩa
nhanh lên!
phr
“Hurry up, the bus is leaving!”Nhanh lên, xe buýt sắp chạy rồi!
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Hurry up, the bus is leaving!”Nhanh lên, xe buýt sắp chạy rồi!
Đang tải...