woodland
/ˈwʊdlənd/ B1 VSTEP
Nghĩa
khu rừng
n
“The woodland is home to many animals.”Khu rừng là nhà của nhiều loài động vật.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The woodland is home to many animals.”Khu rừng là nhà của nhiều loài động vật.
Đang tải...