fog
/fɔɡ/ B2
Nghĩa
sương mù
danh từ
Định nghĩa · A thick cloud of tiny water droplets in the air.
“The fog made it difficult to see the road ahead.”Sương mù khiến việc nhìn thấy con đường phía trước trở nên khó khăn.
“The fog is very thick.”Sương mù rất dày.
Mẹo IELTS · Mô tả thời tiết sương mù trong Writing.
Ghi chú · Sương mù: 'foggy' là có sương mù.