Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #5967

mist

/mist/

danh từ

  • sương mù
  • màn, màn che

động từ

  • mù sương
    • it is not raining, it is only misting: trời không mưa, chỉ mù sương
  • che mờ
    • eyes misted with tears: mắt mờ đi vì nước mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thin fog with condensation near the ground\nv. become covered with mist\nv. spray finely or cover with mist

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...