Bài 18: Weather Reports

20 từ A2
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈhjuːmɪd/
adj
ẩm ướt
It is very humid today.
Hôm nay rất ẩm ướt.
Chi tiết
The tropical climate is humid.Khí hậu nhiệt đới ẩm ướt.
Đồng nghĩamuggydamp
Cụm hay dùnghumid weatherhumid airfeel humid
Họ từhumidity (n)humidify (v)
Cảm giác khó chịu vì ẩm và nóng.
—
/ˈdrɪzəl/
n
mưa phùn
A light drizzle is falling.
Mưa phùn nhẹ đang rơi.
Chi tiết
The drizzle lasted for hours.Mưa phùn kéo dài hàng giờ.
Đồng nghĩasprinklemist
Cụm hay dùnglight drizzledrizzle raindrizzle falls
Họ từdrizzly (adj)drizzling (v-ing)
Mưa nhỏ hạt, rả rích, không ào ạt.
—
thunderstorm
/ˈθʌndəstɔːm/
n.
cơn dông
We stayed at home during the thunderstorm.
Chúng tôi ở nhà khi có cơn dông.
Chi tiết
Có sấm, chớp, mưa và đôi khi gió cùng lúc.
—
/ˈlaɪtnɪŋ/
danh từ
sét
The lightning struck the tree during the storm.
Sét đã đánh vào cây trong cơn bão.
Chi tiết
Lightning lit up the sky.Sét thắp sáng bầu trời.
Đồng nghĩaflashbolt
Cụm hay dùnglightning strikelightning boltlightning rod
Họ từlightning (adj)lightning (n)
Sét: thường đi với 'thunder'.
—
/fɔɡ/
danh từ
sương mù
The fog made it difficult to see the road ahead.
Sương mù khiến việc nhìn thấy con đường phía trước trở nên khó khăn.
Chi tiết
The fog is very thick.Sương mù rất dày.
Đồng nghĩamisthaze
Cụm hay dùngdense fogfoggy morningfog lifts
Họ từfoggy (adj)fog (v)
Sương mù: 'foggy' là có sương mù.
—
/frɔst/
danh từ
sương giá
Frost can damage crops in the spring.
Sương giá có thể làm hỏng mùa màng vào mùa xuân.
Chi tiết
Frost covered the ground in the morning.Sương giá phủ kín mặt đất vào buổi sáng.
Đồng nghĩaicefreeze
Cụm hay dùngmorning frostfrost damage
Thường thấy vào mùa đông.
—
/ˈfriːzɪŋ/
adj.
lạnh cóng, rét buốt
Close the window — it's freezing in here!
Đóng cửa sổ lại đi — trong này lạnh cóng!
Chi tiết
Đồng nghĩafreezing cold
Cụm hay dùngfreezing cold
Họ từfreeze (v.)
Cách nói mạnh của "very cold". Thang lạnh: freezing < cold < chilly < cool.
—
heat wave
/hiːt weɪv/
n.
đợt nắng nóng
—
/draʊt/
n
Hạn hán
A drought can cause water shortages for farms and people.
Hạn hán có thể gây ra thiếu nước cho các trang trại và người dân.
Chi tiết
The drought ruined crops.Hạn hán phá hủy mùa màng.
Đồng nghĩadry spellaridity
Cụm hay dùngsevere droughtdrought conditions
Họ từdrought-stricken (adj)droughty (adj)
Hạn hán, thiếu nước kéo dài.
—
/flʌd/
danh từ
lũ lụt
The flood caused a lot of damage.
Lũ lụt đã gây ra nhiều thiệt hại.
Chi tiết
Heavy rain caused a flood.Mưa lớn gây lũ lụt.
Đồng nghĩadelugeinundation
Cụm hay dùngflash floodflood warning
Họ từflooded (adj)flooding (n)
Thường dùng với 'flash' chỉ lũ quét.
—
/ˈhɜːrɪkeɪn/
danh từ
bão lớn
The hurricane caused a lot of damage.
Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại.
Chi tiết
Hurricanes are common in the Atlantic.Bão lớn thường xảy ra ở Đại Tây Dương.
Đồng nghĩacyclonetyphoon
Cụm hay dùnghurricane seasonhurricane forcehurricane warning
Họ từhurricane (n)
Bão lớn hình thành trên biển nhiệt đới.
—
/taɪˈfuːn/
n
bão nhiệt đới
The typhoon brought heavy rain.
Cơn bão nhiệt đới mang theo mưa lớn.
Chi tiết
The typhoon caused severe damage to the city.Bão nhiệt đới đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố.
Đồng nghĩahurricanecyclone
Cụm hay dùngtyphoon warningtyphoon season
Thường xảy ra ở vùng nhiệt đới.
—
snowfall
/ˈsnoʊfɔːl/
n.
lượng tuyết rơi
—
/ˈblɪz.ərd/
n
Bão tuyết
The blizzard made it difficult to see the road ahead.
Bão tuyết làm khó nhìn thấy con đường phía trước.
Chi tiết
The blizzard closed all roads.Bão tuyết đã đóng cửa tất cả các con đường.
Đồng nghĩasnowstormwhiteout
Cụm hay dùngsevere blizzardblizzard conditions
Họ từblizzardy (adj)blizzarding (v)
Bão tuyết mạnh, tầm nhìn thấp.
—
/ˈəʊvəkɑːst/
adj.
u ám, nhiều mây
The sky was overcast all day, but it never actually rained.
Bầu trời u ám cả ngày, nhưng thực ra không hề mưa.
Chi tiết
Đồng nghĩacloudygrey
Trời phủ kín mây xám, không thấy nắng.
—
shower
/ˈʃaʊ.ər/
n.
mưa rào
Scattered showers are likely in the afternoon.
Mưa rào rải rác có khả năng xảy ra vào buổi chiều.
Chi tiết
Rain showers passed quickly, leaving clear skies.Mưa rào qua nhanh, để lại bầu trời trong.
Đồng nghĩarain showerbrief rain
Cụm hay dùngscattered showersisolated showersafternoon showersshower passesheavy showers
Họ từshower (v.) tắm hoa sen; tuôn xuống
'Scattered showers' = mưa rào lác đác, không đồng đều — cụm phổ biến trong bản tin.
—
/hjuːˈmɪdəti/
danh từ
độ ẩm
The humidity is high in summer.
Độ ẩm cao vào mùa hè.
Chi tiết
High humidity can make it feel hotter.Độ ẩm cao có thể làm cho cảm giác nóng hơn.
Đồng nghĩamoisturedampness
Cụm hay dùnghigh humidityhumidity levelshumidity control
Thường dùng trong thời tiết.
—
/maɪld/
adj.
ôn hòa; dịu (thời tiết)
Expect mild conditions through the week.
Thời tiết ôn hòa được dự báo trong suốt tuần.
Chi tiết
The spring brought unusually mild temperatures.Mùa xuân mang lại nhiệt độ ôn hòa bất thường.
Đồng nghĩamoderategentletemperate
Cụm hay dùngmild weathermild climatemild temperaturesunusually mildmild winter
Họ từmildly (adv.) nhẹ nhàngmildness (n.) tính ôn hòa
'Mild' trong thời tiết = không quá lạnh, không quá nóng — khác 'warm' (ấm áp rõ rệt).
—
/ˈtʃɪli/
adj
se lạnh
It is chilly this morning.
Sáng nay trời se lạnh.
Chi tiết
A chilly breeze blew in.Một cơn gió se lạnh thổi vào.
Đồng nghĩacoolcrisp
Cụm hay dùngchilly morningchilly windfeel chilly
Họ từchill (n/v)chilliness (n)
Lạnh nhẹ, se lạnh, dễ chịu hơn cold.
—
advisory
/ədˈvaɪ.zər.i/
n.
bản cảnh báo
A winter storm advisory was issued for the mountains.
Thông báo cảnh báo bão mùa đông được ban hành cho vùng núi.
Chi tiết
The weather service issued a heat advisory for the city.Dịch vụ thời tiết phát đi khuyến cáo nắng nóng cho thành phố.
Đồng nghĩawarningalertbulletin
Cụm hay dùngweather advisoryissue an advisorystorm advisoryheat advisorytravel advisory
Họ từadvise (v.) tư vấn, khuyến cáoadviser/advisor (n.) người tư vấn
'Advisory' nhẹ hơn 'warning' — khuyến cáo cẩn thận nhưng không bắt buộc sơ tán.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...