circular
/ˈsɜː.kjʊ.lər/ B1 VSTEP
Nghĩa
hình tròn
adj
“The table has a circular shape.”Cái bàn có hình dạng tròn.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The table has a circular shape.”Cái bàn có hình dạng tròn.
Đang tải...