| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/smuːð/
|
tính từ |
mượt mà
The surface of the table is very smooth.
Bề mặt của bàn rất mượt mà.
Chi tiếtThe table has a smooth finish.Cái bàn có bề mặt mượt mà.
Đồng nghĩasleekeven
Cụm hay dùngsmooth surfacesmooth transitionsmooth operation
Dùng để mô tả vật liệu.
|
— |
|
/træns'peərənt/
|
adj |
Minh bạch
The company is transparent about its policies and practices, which builds trust.
Công ty minh bạch về các chính sách và thực tiễn của mình, điều này tạo niềm tin.
Chi tiếtThe glass is transparent, allowing light to pass through.Chiếc kính trong suốt, cho phép ánh sáng đi qua.
Đồng nghĩaclearlucid
Cụm hay dùngtransparent processtransparent communication
Họ từtransparency (n)transparently (adv)
Dùng để mô tả thông tin rõ ràng.
|
— |
|
/ˈsɜː.kjʊ.lər/
|
adj |
hình tròn
The table has a circular shape.
Cái bàn có hình dạng tròn.
|
— |
|
/ˈprɑː.ses/
|
n./v. |
quy trình; xử lý
Please process this invoice today.
Hãy xử lý hóa đơn này hôm nay.
Chi tiếtThe hiring process takes two weeks.Quy trình tuyển dụng mất hai tuần.
Đồng nghĩaproceduremethod
Cụm hay dùngprocess a requesthiring processapproval processstreamline the processprocess documents
Họ từprocessing (n.) việc xử lýprocessed (adj.) đã xử lý
'Process' vừa là danh từ vừa là động từ: 'process a form' = xử lý biểu mẫu.
|
— |
|
/'djuərəbl/
|
adj |
Bền chặt
We need to choose a durable material for the outdoor furniture to last longer.
Chúng ta cần chọn một vật liệu bền chặt cho đồ nội thất ngoài trời để sử dụng lâu dài.
Chi tiếtThis material is durable and can withstand harsh weather.Chất liệu này bền chặt và có thể chịu được thời tiết khắc nghiệt.
Đồng nghĩalong-lastingsturdy
Cụm hay dùngdurable goodsdurable materials
Thường dùng để mô tả sản phẩm.
|
— |
|
/dɪˈskraɪb/
|
v |
miêu tả
Describe your hometown in detail.
Miêu tả quê hương của bạn chi tiết.
Chi tiếtCan you describe him?Bạn có thể miêu tả anh ấy không?
Đồng nghĩadepictportray
Cụm hay dùngdescribe in detaildescribe as
Họ từdescription (n)descriptive (adj)
Động từ; thường đi với tân ngữ trực tiếp.
|
— |
|
/ˈfʌŋkʃən/
|
danh từ |
chức năng
What is the function of this button?
Chức năng của nút này là gì?
Chi tiếtThe function of the heart is to pump blood.Chức năng của tim là bơm máu.
Đồng nghĩarolepurpose
Cụm hay dùngmain functionfunction properlyfunction of
Thường dùng trong khoa học.
|
— |
|
/ˈlaɪt.weɪt/
|
adj |
nhẹ
This backpack is lightweight and easy to carry.
Cái ba lô này nhẹ và dễ mang theo.
|
— |
|
/əˈsɛm.bəl/
|
v. |
lắp ráp
Workers assemble the parts by hand.
Công nhân lắp ráp các bộ phận bằng tay.
Chi tiếtThe product is easy to assemble.Sản phẩm dễ lắp ráp.
Đồng nghĩaput together
Cụm hay dùngassemble partsassembly lineeasy to assembleassemble components
Họ từassembly (n.) sự lắp ráp; dây chuyền
Word-form: assemble (v.) → assembly (n.). 'Assembly line' = dây chuyền lắp ráp.
|
— |
|
/ˈmɛkənɪzəm/
|
danh từ |
cơ chế
The mechanism of the clock is very complex.
Cơ chế của chiếc đồng hồ rất phức tạp.
Chi tiếtThe mechanism of the clock is very complex.Cơ chế của đồng hồ rất phức tạp.
Đồng nghĩasystemprocess
Cụm hay dùngmechanism of actionmechanism for change
Họ từmechanical (adj)mechanically (adv)
Cần hiểu rõ cơ chế hoạt động của mọi thứ.
|
— |
|
/məˈtɪəriəl/
|
n. |
chất liệu, vật liệu
What material is this bag made of — leather or plastic?
Cái túi này làm bằng chất liệu gì — da hay nhựa?
Chi tiếtCụm hay dùngmade of a materialraw materials
Chất liệu = thứ dùng để làm ra đồ vật. Nhiều tên chất liệu vừa là danh từ vừa làm tính từ.
|
— |
|
/ˈaʊt.pʊt/
|
n. |
sản lượng, đầu ra
Monthly output reached a record high.
Sản lượng tháng đạt mức kỷ lục.
Chi tiếtWe must increase output to meet demand.Chúng ta phải tăng sản lượng để đáp ứng nhu cầu.
Đồng nghĩaproductionyieldthroughput
Cụm hay dùngincrease outputoutput per hourdaily outputoutput targetreduce output
Họ từinput (n.) đầu vào
'Output' = sản lượng; 'input' = nguyên liệu/công sức đưa vào. Hay thấy trong báo cáo Part 7.
|
— |
|
/ɪˈvæljueɪt/
|
động từ |
đánh giá
We need to evaluate the results of the experiment.
Chúng ta cần đánh giá kết quả của thí nghiệm.
Chi tiếtTeachers evaluate students' progress regularly.Giáo viên đánh giá tiến bộ của học sinh thường xuyên.
Đồng nghĩaassessappraise
Cụm hay dùngevaluate performanceevaluate results
Đánh giá giúp cải thiện chất lượng.
|
— |
|
/ʌnˈpleznt/
|
adj. |
khó chịu, đáng ghét
There was an unpleasant smell coming from the kitchen.
Có một mùi khó chịu bốc ra từ bếp.
Chi tiết Trái nghĩa "pleasant". Dùng cho cả người khó ưa lẫn thứ gây khó chịu.
|
— |
|
/ˌʌnrɪˈlaɪəbl/
|
adj. |
không đáng tin cậy, thất thường
The old bus service is unreliable and often late.
Tuyến xe buýt cũ đó không đáng tin cậy và hay trễ.
Chi tiết Thêm tiền tố "un-" vào "reliable". Người/vật không thể trông cậy.
|
— |
|
/ˈmetl/
|
n. |
kim loại
The bell at the hotel reception is made of metal.
Cái chuông ở quầy lễ tân khách sạn làm bằng kim loại.
Chi tiếtHọ từmetallic (adj.)
Vừa là danh từ ("made of metal") vừa làm tính từ ("a metal ladder").
|
— |
|
/ˈwʊdn/
|
adj. |
bằng gỗ
They bought an old wooden chair at the market.
Họ mua một cái ghế gỗ cũ ở chợ.
Chi tiếtHọ từwood (n.)
Ngoại lệ: gỗ dùng tính từ riêng "wooden" (KHÔNG "a wood chair"). Danh từ chất liệu là "wood".
|
— |
|
/ˈplæstɪk/
|
n. |
nhựa
We use a plastic bucket to clean the floor.
Chúng tôi dùng một cái xô nhựa để lau sàn.
Chi tiết Vừa là danh từ ("made of plastic") vừa làm tính từ ("a plastic bottle").
|
— |
|
/klɒθ/
|
n. |
vải
A national flag is usually made of coloured cloth.
Lá quốc kỳ thường được làm bằng vải màu.
Chi tiếtHọ từclothes (n. pl.)
Vải nói chung (ví dụ cotton). Chú ý: "cloth" (vải) khác "clothes" /kləʊðz/ (quần áo).
|
— |
|
/bel/
|
n. |
cái chuông
Ring the bell if you need help at reception.
Hãy bấm chuông nếu bạn cần trợ giúp ở quầy lễ tân.
Chi tiếtCụm hay dùngring the bell
Vật (thường bằng kim loại) tạo tiếng "kính coong". Động từ đi kèm: "ring".
|
— |
|
/bəʊn/
|
n. |
xương
The dog buried its favourite bone in the garden.
Con chó chôn khúc xương yêu thích của nó trong vườn.
Chi tiết Xương của người hoặc động vật. Đồ chơi cho chó thường có hình cái xương.
|
— |
|
/ʃeɪp/
|
n. |
hình dạng
What shape is the table — round or square?
Cái bàn hình gì — tròn hay vuông?
Chi tiết Hình dáng của một vật. Các hình cơ bản: square, circle, star, heart...
|
— |
|
/ˈsɜːkl/
|
n. |
hình tròn, vòng tròn
The teacher asked us to sit in a circle.
Cô giáo bảo chúng tôi ngồi thành vòng tròn.
Chi tiếtHọ từcircular (adj.)
Hình tròn. Tính từ tả vật tròn là "round". "a navy blue circle" = hình tròn xanh nước biển.
|
— |
|
/ˈəʊvl/
|
adj. |
hình bầu dục, ô-van
A rugby ball has an oval shape, not a round one.
Quả bóng bầu dục có hình bầu dục, không phải hình tròn.
Chi tiếtHọ từoval (n.)
Hình giống quả trứng (dài hơn hình tròn). Sân điền kinh thường có hình oval.
|
— |
|
/ˈpɔɪntɪd/
|
adj. |
nhọn, có đầu nhọn
She wore elegant shoes with pointed toes.
Cô ấy đi đôi giày thanh lịch mũi nhọn.
Chi tiếtHọ từpoint (n.)
Có đầu nhọn (như mũi kim, mũi giày). Trái với "round" (đầu tròn).
|
— |
Đang tải...