Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6749

circular

/'sə:kjulə/

tính từ

  • tròn, vòng, vòng quanh
    • a circular building: toà nhà hình tròn
    • a circular movement: chuyển động vòng
    • a circular railway: đường sắt vòng quanh thành phố
    • a circular tour (trip): chuyến đi vòng quanh
    • a circular tour (trip): chuyến đi vòng quanh
    • a circular saw: cưa tròn, cưa đĩa

thành ngữ

  1. circular letter
    • thông tư, thông tin

danh từ

  • thông tri, thông tư
  • giấy báo (gửi cho khách hàng)
Biến thể từ circulars số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution\ns. describing a circle; moving in a circle

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...