Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circular

/'sə:kjulə/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6749

Nghĩa thường dùng

hình tròn tính từ

“The circular table was perfect for family gatherings.”Bàn hình tròn rất hoàn hảo cho các buổi họp mặt gia đình.

Biến thể từ circulars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circular

/'sə:kjulə/

tính từ

  • tròn, vòng, vòng quanh
    • a circular building: toà nhà hình tròn
    • a circular movement: chuyển động vòng
    • a circular railway: đường sắt vòng quanh thành phố
    • a circular tour (trip): chuyến đi vòng quanh
    • a circular tour (trip): chuyến đi vòng quanh
    • a circular saw: cưa tròn, cưa đĩa

thành ngữ

  1. circular letter
    • thông tư, thông tin

danh từ

  • thông tri, thông tư
  • giấy báo (gửi cho khách hàng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution s. describing a circle; moving in a circle

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...