unclear
/ʌnˈklɪə/ B1 VSTEP
Nghĩa
không rõ ràng
adj
“The message was unclear, causing confusion.”Tin nhắn không rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn.
Từ vựng B1
Chủ đề vstep-b1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The message was unclear, causing confusion.”Tin nhắn không rõ ràng, gây ra sự nhầm lẫn.
Đang tải...