Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

briefing

/ˈbrifɪŋ/ B2

Nghĩa

cuộc họp ngắn danh từ

Định nghĩa · A short meeting to discuss important information.

“The team had a briefing before the presentation.”Nhóm đã có một cuộc họp ngắn trước buổi thuyết trình.

“The team had a briefing before the project started.”Nhóm đã có một cuộc họp ngắn trước khi dự án bắt đầu.

Đồng nghĩa meetingsession

Mẹo IELTS · Dùng 'briefing' để mô tả cuộc họp ngắn gọn.

Ghi chú · Cuộc họp ngắn thường tập trung vào thông tin quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...