Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

posing

/ˈpoʊzɪŋ/ B2

Nghĩa

tạo dáng động từ

Định nghĩa · To hold a position for a photo or art.

“She was posing for a photograph in the park.”Cô ấy đang tạo dáng cho một bức ảnh trong công viên.

“He is posing for the camera.”Anh ấy đang tạo dáng cho máy ảnh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh.

Ghi chú · Thường thấy trong nhiếp ảnh và nghệ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...