| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//njuː//
|
adj. |
Mới
I have a new phone.
Tôi có điện thoại mới.
|
— |
|
//ɡʊd//
|
adj. |
Tốt
This is good news.
Đây là tin tốt.
|
— |
|
//seɪm//
|
adj. |
Giống
Same as before.
Giống như trước.
|
— |
|
//lɒŋ//
|
adj. |
Dài
Long road ahead.
Đường dài phía trước.
|
— |
|
//ˈlɪtəl//
|
adj. |
Nhỏ/ít
A little bit more.
Một chút nữa.
|
— |
|
//haɪ//
|
adj. |
Cao
High mountain.
Núi cao.
|
— |
|
//ˈkʌlər//
|
n. |
Màu
What color do you like?
Bạn thích màu gì?
|
— |
|
//smɔːl//
|
adj. |
Nhỏ
Small but cute.
Nhỏ mà dễ thương.
|
— |
|
//ˈkʌlər//
|
n. |
Màu (UK)
Choose a colour.
Chọn một màu.
|
— |
|
//bɪɡ//
|
adj. |
To/lớn
That is a big house.
Đó là căn nhà lớn.
|
— |
|
//dɑːrk//
|
adj. |
Tối/đậm
Dark blue is nice.
Xanh đậm đẹp.
|
— |
|
//oʊld//
|
adj. |
Cũ/già
My grandpa is old.
Ông tôi già.
|
— |
|
//hɑːrd//
|
adj. |
Khó
Math is hard.
Toán khó.
|
— |
|
//bæd//
|
adj. |
Xấu/tệ
Bad weather today.
Thời tiết xấu hôm nay.
|
— |
|
//fɑːst//
|
adj. |
Nhanh
Fast car.
Xe nhanh.
|
— |
|
//blæk//
|
adj. |
Màu đen
My phone is black.
Điện thoại tôi màu đen.
|
— |
|
//waɪt//
|
adj. |
Màu trắng
Snow is white.
Tuyết màu trắng.
|
— |
|
//lɑːrdʒ//
|
adj. |
Lớn
A large pizza, please.
Một pizza lớn.
|
— |
|
//naɪs//
|
adj. |
Đẹp/dễ chịu
You look nice.
Bạn trông xinh.
|
— |
|
//ˈhæpi//
|
adj. |
Vui
I am happy today.
Hôm nay tôi vui.
|
— |
|
//ʃɔːrt//
|
adj. |
Ngắn
Short break.
Nghỉ ngắn.
|
— |
|
//loʊ//
|
adj. |
Thấp
Low price.
Giá thấp.
|
— |
|
//ˈiːzi//
|
adj. |
Dễ
This is easy.
Cái này dễ.
|
— |
|
//sloʊ//
|
adj. |
Chậm
Slow down.
Chậm lại.
|
— |
|
//bluː//
|
adj. |
Màu xanh dương
The sky is blue.
Bầu trời màu xanh.
|
— |
|
//ɡriːn//
|
adj. |
Màu xanh lá
Grass is green.
Cỏ màu xanh lá.
|
— |
|
//jʌŋ//
|
adj. |
Trẻ
She is young.
Cô ấy trẻ.
|
— |
|
//ˈbjuːtɪfəl//
|
adj. |
Đẹp
She is beautiful.
Cô ấy đẹp.
|
— |
|
//red//
|
adj. |
Màu đỏ
The rose is red.
Hoa hồng màu đỏ.
|
— |
|
//braʊn//
|
adj. |
Màu nâu
Brown bread is healthy.
Bánh mì nâu tốt cho sức khoẻ.
|
— |
|
//koʊld//
|
adj. |
Lạnh
It is cold outside.
Bên ngoài lạnh.
|
— |
|
//ˈtaɪərd//
|
adj. |
Mệt
I am tired.
Tôi mệt.
|
— |
|
//hɒt//
|
adj. |
Nóng
Hot weather today.
Hôm nay nóng.
|
— |
|
//ˈjeloʊ//
|
adj. |
Màu vàng
Bananas are yellow.
Chuối màu vàng.
|
— |
|
//sæd//
|
adj. |
Buồn
Don't be sad.
Đừng buồn.
|
— |
|
//wɔːrm//
|
adj. |
Ấm
Warm clothes for winter.
Quần áo ấm cho mùa đông.
|
— |
|
//kuːl//
|
adj. |
Mát/ngầu
Cool wind in summer.
Gió mát mùa hè.
|
— |
|
//ˈɒrɪndʒ//
|
adj. |
Màu cam
Orange juice is orange.
Nước cam màu cam.
|
— |
|
//ˈhʌŋɡri//
|
adj. |
Đói
I am hungry.
Tôi đói.
|
— |
|
//ɡreɪ//
|
adj. |
Màu xám
The cat is grey.
Con mèo màu xám.
|
— |
|
//ɡreɪ//
|
adj. |
Màu xám (U S)
Gray skies today.
Trời xám hôm nay.
|
— |
|
//ˈæŋɡri//
|
adj. |
Tức giận
He is angry.
Anh ấy tức giận.
|
— |
|
//pɪŋk//
|
adj. |
Màu hồng
Her dress is pink.
Váy cô ấy màu hồng.
|
— |
|
//ˈpɜːrpəl//
|
adj. |
Màu tím
I love purple flowers.
Tôi yêu hoa tím.
|
— |
|
//ˈθɜːrsti//
|
adj. |
Khát
I am thirsty.
Tôi khát.
|
— |
Đang tải...