Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Màu sắc & Tính từ A1

ID 373949
45 từ vựng A1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  45 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//njuː//
adj.
Mới
I have a new phone.
Tôi có điện thoại mới.
//ɡʊd//
adj.
Tốt
This is good news.
Đây là tin tốt.
//seɪm//
adj.
Giống
Same as before.
Giống như trước.
//lɒŋ//
adj.
Dài
Long road ahead.
Đường dài phía trước.
//ˈlɪtəl//
adj.
Nhỏ/ít
A little bit more.
Một chút nữa.
//haɪ//
adj.
Cao
High mountain.
Núi cao.
//ˈkʌlər//
n.
Màu
What color do you like?
Bạn thích màu gì?
//smɔːl//
adj.
Nhỏ
Small but cute.
Nhỏ mà dễ thương.
//ˈkʌlər//
n.
Màu (UK)
Choose a colour.
Chọn một màu.
//bɪɡ//
adj.
To/lớn
That is a big house.
Đó là căn nhà lớn.
//dɑːrk//
adj.
Tối/đậm
Dark blue is nice.
Xanh đậm đẹp.
//oʊld//
adj.
Cũ/già
My grandpa is old.
Ông tôi già.
//hɑːrd//
adj.
Khó
Math is hard.
Toán khó.
//bæd//
adj.
Xấu/tệ
Bad weather today.
Thời tiết xấu hôm nay.
//fɑːst//
adj.
Nhanh
Fast car.
Xe nhanh.
//blæk//
adj.
Màu đen
My phone is black.
Điện thoại tôi màu đen.
//waɪt//
adj.
Màu trắng
Snow is white.
Tuyết màu trắng.
//lɑːrdʒ//
adj.
Lớn
A large pizza, please.
Một pizza lớn.
//naɪs//
adj.
Đẹp/dễ chịu
You look nice.
Bạn trông xinh.
//ˈhæpi//
adj.
Vui
I am happy today.
Hôm nay tôi vui.
//ʃɔːrt//
adj.
Ngắn
Short break.
Nghỉ ngắn.
//loʊ//
adj.
Thấp
Low price.
Giá thấp.
//ˈiːzi//
adj.
Dễ
This is easy.
Cái này dễ.
//sloʊ//
adj.
Chậm
Slow down.
Chậm lại.
//bluː//
adj.
Màu xanh dương
The sky is blue.
Bầu trời màu xanh.
//ɡriːn//
adj.
Màu xanh lá
Grass is green.
Cỏ màu xanh lá.
//jʌŋ//
adj.
Trẻ
She is young.
Cô ấy trẻ.
//ˈbjuːtɪfəl//
adj.
Đẹp
She is beautiful.
Cô ấy đẹp.
//red//
adj.
Màu đỏ
The rose is red.
Hoa hồng màu đỏ.
//braʊn//
adj.
Màu nâu
Brown bread is healthy.
Bánh mì nâu tốt cho sức khoẻ.
//koʊld//
adj.
Lạnh
It is cold outside.
Bên ngoài lạnh.
//ˈtaɪərd//
adj.
Mệt
I am tired.
Tôi mệt.
//hɒt//
adj.
Nóng
Hot weather today.
Hôm nay nóng.
//ˈjeloʊ//
adj.
Màu vàng
Bananas are yellow.
Chuối màu vàng.
//sæd//
adj.
Buồn
Don't be sad.
Đừng buồn.
//wɔːrm//
adj.
Ấm
Warm clothes for winter.
Quần áo ấm cho mùa đông.
//kuːl//
adj.
Mát/ngầu
Cool wind in summer.
Gió mát mùa hè.
//ˈɒrɪndʒ//
adj.
Màu cam
Orange juice is orange.
Nước cam màu cam.
//ˈhʌŋɡri//
adj.
Đói
I am hungry.
Tôi đói.
//ɡreɪ//
adj.
Màu xám
The cat is grey.
Con mèo màu xám.
//ɡreɪ//
adj.
Màu xám (U S)
Gray skies today.
Trời xám hôm nay.
//ˈæŋɡri//
adj.
Tức giận
He is angry.
Anh ấy tức giận.
//pɪŋk//
adj.
Màu hồng
Her dress is pink.
Váy cô ấy màu hồng.
//ˈpɜːrpəl//
adj.
Màu tím
I love purple flowers.
Tôi yêu hoa tím.
//ˈθɜːrsti//
adj.
Khát
I am thirsty.
Tôi khát.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...