shorter
/ˈʃɔːr.tər/ B2
Nghĩa
ngắn hơn
tính từ
Định nghĩa · Having less length than something else.
“This version of the book is shorter than the original.”Phiên bản này của cuốn sách ngắn hơn bản gốc.
“This dress is shorter than the one I wore yesterday.”Chiếc váy này ngắn hơn chiếc tôi đã mặc hôm qua.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi so sánh trong bài nói hoặc viết.
Ghi chú · Dùng để so sánh độ dài.