refined
/rɪˈfaɪnd/ B2
Nghĩa
tinh chế
tính từ
Định nghĩa · Having been made pure or improved.
“The refined sugar is used in many desserts.”Đường tinh chế được sử dụng trong nhiều món tráng miệng.
“The refined oil is used in cooking.”Dầu tinh chế được sử dụng trong nấu ăn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả thực phẩm.