Từ vựng B1

Chủ đề animals-nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fin

/fɪn/ B1

Nghĩa

vây cá n

Định nghĩa · A thin, flat part of a fish used for swimming.

“Dolphins use fins to swim.”Cá heo dùng vây để bơi.

“The fish swam gracefully with its fins.”Cá bơi một cách duyên dáng với các vây của nó.

Đồng nghĩa flipperappendage
Cụm hay dùng dorsal finpectoral fin

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về động vật trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong sinh học và thủy sản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...