fin
/fɪn/ B1
Nghĩa
vây cá
n
Định nghĩa · A thin, flat part of a fish used for swimming.
“Dolphins use fins to swim.”Cá heo dùng vây để bơi.
“The fish swam gracefully with its fins.”Cá bơi một cách duyên dáng với các vây của nó.
Cụm hay dùng
dorsal finpectoral fin
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về động vật trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong sinh học và thủy sản.