Kho từ › animals-nature › fin

fin

B1 n 📁 animals-nature
vây cá
UK /fɪn/ · US /fɪn/
A thin, flat part of a fish used for swimming.
Dolphins use fins to swim.
→ Cá heo dùng vây để bơi.
The fish swam gracefully with its fins.→ Cá bơi một cách duyên dáng với các vây của nó.
Đồng nghĩa
flipperappendage
Collocations
dorsal finpectoral fin
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về động vật trong IELTS.
Thường dùng trong sinh học và thủy sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...