upset
/ʌpˈsɛt/ B2
Nghĩa
buồn bã
tính từ
Định nghĩa · Feeling sad or unhappy.
“She was upset about the bad news.”Cô ấy buồn bã vì tin xấu.
Đồng nghĩa
saddistressed
Cụm hay dùng
upset stomachupset feelingsupset about
Mẹo IELTS · Nói về cảm xúc trong IELTS để thể hiện sự chân thành.
Ghi chú · Buồn bã có thể chỉ cảm xúc tiêu cực.