Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2145

sad

/sæd/

tính từ

  • buồn rầu, buồn bã
    • to look sad: trông buồn-(đùa cợt) quá tồi, không thể sửa chữa được
  • không xốp, chắc (bánh)
  • chết (màu sắc)
    • sad colours: màu chết
Đồng nghĩa unhappydown
Trái nghĩa happyglad
Định nghĩa tiếng Anh

a. experiencing or showing sorrow or unhappiness\ns. of things that make you feel sad

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...