Quay lại Bộ từ vựng
TOEIC 600–900+ · Cao cấp
Khám phá › Folder

TOEIC 600–900+ · Cao cấp

Từ vựng nâng cao (B2–C1) cho mục tiêu TOEIC 600–900+: synonyms cao cấp, phrasal verbs, thành ngữ, Academic Word List, collocations & chuyên ngành chuyên sâu. Đầy đủ phiên âm, nghĩa, ví dụ Anh–Việt, họ từ và mẹo nhớ.

🌍 Công khai Test User LE 90 bộ 2,212 từ ID 689130

Các bộ trong folder

01

Động từ "tăng/lên"

39 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Increase & Rise · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
02

Động từ "giảm/xuống"

34 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Decrease & Decline · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
03

Động từ "cải thiện/thay đổi"

19 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Improve & Change · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
04

Động từ "gây ra/dẫn đến"

26 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Cause & Result · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
05

Động từ "phát ngôn" nâng cao

19 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: State & Express · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
06

Động từ "tư duy/suy xét"

28 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Think & Reason · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
07

Động từ "thực hiện" nâng cao

13 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Perform & Execute · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
08

Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy"

17 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Support & Foster · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
09

Động từ "xử lý vấn đề"

22 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Resolve & Mitigate · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
10

Động từ "đạt được/giành"

31 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Acquire & Attain · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
11

Động từ "thể hiện/chỉ ra"

15 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Demonstrate & Indicate · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
12

Động từ "ngăn/hạn chế"

33 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Prevent & Restrict · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
13

Tính từ "xuất sắc/tốt"

28 từ
B2

Band 600–900+ · Adjectives: Excellent · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
14

Tính từ "kém/bất lợi"

43 từ
B2

Band 600–900+ · Adjectives: Poor & Adverse · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
15

Tính từ "quan trọng/đáng kể"

41 từ
B2

Band 600–900+ · Adjectives: Crucial · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
16

Tính từ "số lượng/mức độ"

31 từ
B2

Band 600–900+ · Adjectives: Quantity & Degree · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
17

Tính từ "phẩm chất công việc"

30 từ
B2

Band 600–900+ · Adjectives: Work Traits · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
18

Tính từ "khả thi/có thể"

43 từ
B2

Band 600–900+ · Adjectives: Feasible & Likely · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
19

Trạng từ nâng cao

42 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Adverbs · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
20

Phrasal verbs công sở (1)

20 từ
B2

Band 600–900+ · Business Phrasal Verbs 1 · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
21

Phrasal verbs công sở (2)

21 từ
B2

Band 600–900+ · Business Phrasal Verbs 2 · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
22

Phrasal verbs giao tiếp

29 từ
B2

Band 600–900+ · Communication Phrasal Verbs · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
23

Phrasal verbs xử lý việc

22 từ
B2

Band 600–900+ · Problem-Solving Phrasal Verbs · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
24

Phrasal verbs tiền & thời gian

21 từ
B2

Band 600–900+ · Money & Time Phrasal Verbs · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
25

Phrasal verbs thông dụng

11 từ
B2

Band 600–900+ · Common Phrasal Verbs · TOEIC Part 2

Bộ từ vựng
26

Thành ngữ công sở (1)

32 từ
B2

Band 600–900+ · Business Idioms 1 · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
27

Thành ngữ công sở (2)

33 từ
B2

Band 600–900+ · Business Idioms 2 · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
28

Thành ngữ hiệu suất/làm việc

24 từ
B2

Band 600–900+ · Performance Idioms · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
29

Cụm trang trọng

33 từ
B2

Band 600–900+ · Formal Expressions · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
30

AWL — Phân tích & Dữ liệu

9 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Analysis & Data · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
31

AWL — Khái niệm & Lý thuyết

31 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Concept & Theory · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
32

AWL — Quy trình & Cấu trúc

13 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Process & Structure · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
33

AWL — Chính sách & Quy định

13 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Policy & Regulation · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
34

AWL — Yếu tố & Biến số

13 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Factors & Variables · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
35

AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận

14 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Method & Approach · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
36

AWL — Tác động & Phản hồi

11 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Impact & Response · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
37

AWL — Bối cảnh & Phạm vi

27 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Context & Scope · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
38

AWL — Thiết lập & Duy trì

5 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Establish & Maintain · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
39

AWL — Xảy ra & Biến đổi

21 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Occur & Vary · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
40

Từ nối — Tương phản & Bổ sung

31 từ
B2

Band 600–900+ · Connectors: Contrast & Add · TOEIC Part 6

Bộ từ vựng
41

Từ nối — Nhân quả & Điều kiện

28 từ
B2

Band 600–900+ · Connectors: Cause & Condition · TOEIC Part 6

Bộ từ vựng
42

Cụm diễn ngôn

19 từ
B2

Band 600–900+ · Discourse Markers · TOEIC Part 6

Bộ từ vựng
43

Tài chính nâng cao

20 từ
C1

Band 600–900+ · Advanced Finance · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
44

Kế toán nâng cao

22 từ
C1

Band 600–900+ · Advanced Accounting · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
45

M&A & Quản trị doanh nghiệp

29 từ
C1

Band 600–900+ · M&A & Corporate · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
46

Pháp lý nâng cao

26 từ
C1

Band 600–900+ · Advanced Legal · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
47

Hợp đồng nâng cao

18 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Contracts · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
48

Nhân sự nâng cao

25 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced HR · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
49

Marketing nâng cao

20 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Marketing · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
50

Quản trị & Chiến lược

7 từ
B2

Band 600–900+ · Management & Strategy · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
51

Sản xuất & Chuỗi cung ứng

18 từ
B2

Band 600–900+ · Manufacturing & Supply Chain · TOEIC Part 1

Bộ từ vựng
52

Công nghệ nâng cao

26 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Technology · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
53

Kinh tế vĩ mô

36 từ
C1

Band 600–900+ · Macroeconomics · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
54

Bất động sản nâng cao

24 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Real Estate · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
55

Bảo hiểm nâng cao

22 từ
C1

Band 600–900+ · Advanced Insurance · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
56

Quản lý dự án nâng cao

24 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Project Mgmt · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
57

Danh từ trừu tượng — Kinh doanh

8 từ
B2

Band 600–900+ · Abstract: Business · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
58

Danh từ trừu tượng — Phẩm chất

31 từ
B2

Band 600–900+ · Abstract: Quality · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
59

Danh từ trừu tượng — Quá trình

19 từ
B2

Band 600–900+ · Abstract: Process · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
60

Danh từ trừu tượng — Tương quan

30 từ
C1

Band 600–900+ · Abstract: Relation · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
61

Danh từ trừu tượng — Hệ quả

19 từ
C1

Band 600–900+ · Abstract: Outcome · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
62

Email trang trọng nâng cao

33 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Formal Email · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
63

Ngôn ngữ báo cáo

24 từ
B2

Band 600–900+ · Report Language · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
64

Họp & Thảo luận nâng cao

27 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Meeting Language · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
65

Yêu cầu & Đề nghị trang trọng

29 từ
B2

Band 600–900+ · Formal Requests · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
66

Collocation Động từ + Danh từ

32 từ
B2

Band 600–900+ · Verb-Noun Collocations · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
67

Collocation Tính từ + Danh từ

35 từ
B2

Band 600–900+ · Adjective-Noun Collocations · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
68

Collocation kinh doanh

37 từ
B2

Band 600–900+ · Business Collocations · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
69

Cặp từ dễ nhầm nâng cao

20 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Confusables · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
70

Động từ "so sánh/đo lường"

18 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Compare & Measure · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
71

Động từ "lập luận/biện minh"

22 từ
C1

Band 600–900+ · Verbs: Argue & Justify · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
72

Tính từ "thời gian/trình tự"

35 từ
B2

Band 600–900+ · Adjectives: Time & Sequence · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
73

Tính từ "thị trường/xu hướng"

29 từ
B2

Band 600–900+ · Adjectives: Market & Trend · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
74

Trạng từ mức độ tinh tế

25 từ
C1

Band 600–900+ · Adverbs of Degree · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
75

Chức danh & Vai trò nâng cao

30 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Roles & People · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
76

Công cụ tài chính

20 từ
C1

Band 600–900+ · Banking Instruments · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
77

Thị trường chứng khoán

28 từ
C1

Band 600–900+ · Stock Market · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
78

An ninh mạng

37 từ
B2

Band 600–900+ · Cybersecurity · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
79

Dữ liệu & Phân tích

20 từ
B2

Band 600–900+ · Data & Analytics · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
80

Phát triển bền vững & ESG

22 từ
C1

Band 600–900+ · Sustainability & ESG · TOEIC Part 4

Bộ từ vựng
81

Logistics nâng cao

19 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Logistics · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
82

Sở hữu trí tuệ

37 từ
C1

Band 600–900+ · Intellectual Property · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
83

Đàm phán nâng cao

9 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Negotiation · TOEIC Part 3

Bộ từ vựng
84

Quản trị rủi ro

15 từ
C1

Band 600–900+ · Risk & Governance · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
85

Trải nghiệm khách hàng

26 từ
B2

Band 600–900+ · Customer Experience · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
86

Động từ hậu tố -ize

35 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs ending in -ize · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
87

Động từ trừu tượng (bổ sung)

15 từ
C1

Band 600–900+ · Abstract Verbs (extra) · TOEIC Part 7

Bộ từ vựng
88

Tính từ nâng cao (bổ sung)

18 từ
C1

Band 600–900+ · Advanced Adjectives (extra) · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
89

Danh từ -ity/-ility

33 từ
B2

Band 600–900+ · Abstract Nouns (-ity) · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
90

Cặp từ dễ nhầm (bổ sung)

23 từ
B2

Band 600–900+ · Confusables (extra) · TOEIC Part 5

Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...