10K+ từ vựng tiếng anh theo band A1 - C2

TOEIC 600–900+ · Cao cấp

Từ vựng nâng cao (B2–C1) cho mục tiêu TOEIC 600–900+: synonyms cao cấp, phrasal verbs, thành ngữ, Academic Word List, collocations & chuyên ngành chuyên sâu. Đầy đủ phiên âm, nghĩa, ví dụ Anh–Việt, họ từ và mẹo nhớ.

Công khai admin
90
bộ từ
2.212
từ vựng
110
lượt lưu

Các bộ trong thư mục

01

Động từ "tăng/lên"

39 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Increase & Rise · TOEIC Part 7

68 lưu
02

Động từ "giảm/xuống"

34 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Decrease & Decline · TOEIC Part 7

8 lưu
03

Động từ "cải thiện/thay đổi"

19 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Improve & Change · TOEIC Part 4

5 lưu
04

Động từ "gây ra/dẫn đến"

26 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Cause & Result · TOEIC Part 7

5 lưu
05

Động từ "phát ngôn" nâng cao

19 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: State & Express · TOEIC Part 4

5 lưu
06

Động từ "tư duy/suy xét"

28 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Think & Reason · TOEIC Part 7

3 lưu
07

Động từ "thực hiện" nâng cao

13 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Perform & Execute · TOEIC Part 3

4 lưu
08

Động từ "hỗ trợ/thúc đẩy"

17 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Support & Foster · TOEIC Part 4

6 lưu
09

Động từ "xử lý vấn đề"

22 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Resolve & Mitigate · TOEIC Part 3

3 lưu
10

Động từ "đạt được/giành"

31 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Acquire & Attain · TOEIC Part 7

4 lưu
11

Động từ "thể hiện/chỉ ra"

15 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Demonstrate & Indicate · TOEIC Part 7

3 lưu
12

Động từ "ngăn/hạn chế"

33 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Prevent & Restrict · TOEIC Part 4

4 lưu
13

Tính từ "xuất sắc/tốt"

28 từ
B2

Band 600–900+ · Adjectives: Excellent · TOEIC Part 7

3 lưu
14

Tính từ "kém/bất lợi"

43 từ
B2

Band 600–900+ · Adjectives: Poor & Adverse · TOEIC Part 7

3 lưu
15

Tính từ "quan trọng/đáng kể"

41 từ
B2

Band 600–900+ · Adjectives: Crucial · TOEIC Part 7

3 lưu
16

Tính từ "số lượng/mức độ"

31 từ
B2

Band 600–900+ · Adjectives: Quantity & Degree · TOEIC Part 7

3 lưu
17

Tính từ "phẩm chất công việc"

30 từ
B2

Band 600–900+ · Adjectives: Work Traits · TOEIC Part 5

4 lưu
18

Tính từ "khả thi/có thể"

43 từ
B2

Band 600–900+ · Adjectives: Feasible & Likely · TOEIC Part 7

3 lưu
19

Trạng từ nâng cao

42 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Adverbs · TOEIC Part 5

4 lưu
20

Phrasal verbs công sở (1)

20 từ
B2

Band 600–900+ · Business Phrasal Verbs 1 · TOEIC Part 3

10 lưu
21

Phrasal verbs công sở (2)

21 từ
B2

Band 600–900+ · Business Phrasal Verbs 2 · TOEIC Part 3

3 lưu
22

Phrasal verbs giao tiếp

29 từ
B2

Band 600–900+ · Communication Phrasal Verbs · TOEIC Part 3

3 lưu
23

Phrasal verbs xử lý việc

22 từ
B2

Band 600–900+ · Problem-Solving Phrasal Verbs · TOEIC Part 3

4 lưu
24

Phrasal verbs tiền & thời gian

21 từ
B2

Band 600–900+ · Money & Time Phrasal Verbs · TOEIC Part 7

3 lưu
25

Phrasal verbs thông dụng

11 từ
B2

Band 600–900+ · Common Phrasal Verbs · TOEIC Part 2

3 lưu
26

Thành ngữ công sở (1)

32 từ
B2

Band 600–900+ · Business Idioms 1 · TOEIC Part 3

4 lưu
27

Thành ngữ công sở (2)

33 từ
B2

Band 600–900+ · Business Idioms 2 · TOEIC Part 3

3 lưu
28

Thành ngữ hiệu suất/làm việc

24 từ
B2

Band 600–900+ · Performance Idioms · TOEIC Part 3

3 lưu
29

Cụm trang trọng

33 từ
B2

Band 600–900+ · Formal Expressions · TOEIC Part 7

2 lưu
30

AWL — Phân tích & Dữ liệu

9 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Analysis & Data · TOEIC Part 7

4 lưu
31

AWL — Khái niệm & Lý thuyết

31 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Concept & Theory · TOEIC Part 7

1 lưu
32

AWL — Quy trình & Cấu trúc

13 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Process & Structure · TOEIC Part 7

1 lưu
33

AWL — Chính sách & Quy định

13 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Policy & Regulation · TOEIC Part 7

2 lưu
34

AWL — Yếu tố & Biến số

13 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Factors & Variables · TOEIC Part 7

1 lưu
35

AWL — Phương pháp & Cách tiếp cận

14 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Method & Approach · TOEIC Part 7

1 lưu
36

AWL — Tác động & Phản hồi

11 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Impact & Response · TOEIC Part 7

2 lưu
37

AWL — Bối cảnh & Phạm vi

27 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Context & Scope · TOEIC Part 7

1 lưu
38

AWL — Thiết lập & Duy trì

5 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Establish & Maintain · TOEIC Part 7

1 lưu
39

AWL — Xảy ra & Biến đổi

21 từ
B2

Band 600–900+ · AWL: Occur & Vary · TOEIC Part 7

1 lưu
40

Từ nối — Tương phản & Bổ sung

31 từ
B2

Band 600–900+ · Connectors: Contrast & Add · TOEIC Part 6

1 lưu
41

Từ nối — Nhân quả & Điều kiện

28 từ
B2

Band 600–900+ · Connectors: Cause & Condition · TOEIC Part 6

2 lưu
42

Cụm diễn ngôn

19 từ
B2

Band 600–900+ · Discourse Markers · TOEIC Part 6

1 lưu
43

Tài chính nâng cao

20 từ
C1

Band 600–900+ · Advanced Finance · TOEIC Part 7

1 lưu
44

Kế toán nâng cao

22 từ
C1

Band 600–900+ · Advanced Accounting · TOEIC Part 7

2 lưu
45

M&A & Quản trị doanh nghiệp

29 từ
C1

Band 600–900+ · M&A & Corporate · TOEIC Part 7

1 lưu
46

Pháp lý nâng cao

26 từ
C1

Band 600–900+ · Advanced Legal · TOEIC Part 7

2 lưu
47

Hợp đồng nâng cao

18 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Contracts · TOEIC Part 7

1 lưu
48

Nhân sự nâng cao

25 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced HR · TOEIC Part 7

1 lưu
49

Marketing nâng cao

20 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Marketing · TOEIC Part 7

2 lưu
50

Quản trị & Chiến lược

7 từ
B2

Band 600–900+ · Management & Strategy · TOEIC Part 4

1 lưu
51

Sản xuất & Chuỗi cung ứng

18 từ
B2

Band 600–900+ · Manufacturing & Supply Chain · TOEIC Part 1

1 lưu
52

Công nghệ nâng cao

26 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Technology · TOEIC Part 4

1 lưu
53

Kinh tế vĩ mô

36 từ
C1

Band 600–900+ · Macroeconomics · TOEIC Part 7

1 lưu
54

Bất động sản nâng cao

24 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Real Estate · TOEIC Part 7

3 lưu
55

Bảo hiểm nâng cao

22 từ
C1

Band 600–900+ · Advanced Insurance · TOEIC Part 7

1 lưu
56

Quản lý dự án nâng cao

24 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Project Mgmt · TOEIC Part 3

2 lưu
57

Danh từ trừu tượng — Kinh doanh

8 từ
B2

Band 600–900+ · Abstract: Business · TOEIC Part 7

1 lưu
58

Danh từ trừu tượng — Phẩm chất

31 từ
B2

Band 600–900+ · Abstract: Quality · TOEIC Part 7

2 lưu
59

Danh từ trừu tượng — Quá trình

19 từ
B2

Band 600–900+ · Abstract: Process · TOEIC Part 7

1 lưu
60

Danh từ trừu tượng — Tương quan

30 từ
C1

Band 600–900+ · Abstract: Relation · TOEIC Part 7

1 lưu
61

Danh từ trừu tượng — Hệ quả

19 từ
C1

Band 600–900+ · Abstract: Outcome · TOEIC Part 7

1 lưu
62

Email trang trọng nâng cao

33 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Formal Email · TOEIC Part 7

2 lưu
63

Ngôn ngữ báo cáo

24 từ
B2

Band 600–900+ · Report Language · TOEIC Part 7

1 lưu
64

Họp & Thảo luận nâng cao

27 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Meeting Language · TOEIC Part 3

1 lưu
65

Yêu cầu & Đề nghị trang trọng

29 từ
B2

Band 600–900+ · Formal Requests · TOEIC Part 7

1 lưu
66

Collocation Động từ + Danh từ

32 từ
B2

Band 600–900+ · Verb-Noun Collocations · TOEIC Part 5

2 lưu
67

Collocation Tính từ + Danh từ

35 từ
B2

Band 600–900+ · Adjective-Noun Collocations · TOEIC Part 5

1 lưu
68

Collocation kinh doanh

37 từ
B2

Band 600–900+ · Business Collocations · TOEIC Part 5

2 lưu
69

Cặp từ dễ nhầm nâng cao

20 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Confusables · TOEIC Part 5

2 lưu
70

Động từ "so sánh/đo lường"

18 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs: Compare & Measure · TOEIC Part 7

1 lưu
71

Động từ "lập luận/biện minh"

22 từ
C1

Band 600–900+ · Verbs: Argue & Justify · TOEIC Part 7

1 lưu
72

Tính từ "thời gian/trình tự"

35 từ
B2

Band 600–900+ · Adjectives: Time & Sequence · TOEIC Part 5

1 lưu
73

Tính từ "thị trường/xu hướng"

29 từ
B2

Band 600–900+ · Adjectives: Market & Trend · TOEIC Part 7

1 lưu
74

Trạng từ mức độ tinh tế

25 từ
C1

Band 600–900+ · Adverbs of Degree · TOEIC Part 5

1 lưu
75

Chức danh & Vai trò nâng cao

30 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Roles & People · TOEIC Part 7

1 lưu
76

Công cụ tài chính

20 từ
C1

Band 600–900+ · Banking Instruments · TOEIC Part 7

1 lưu
77

Thị trường chứng khoán

28 từ
C1

Band 600–900+ · Stock Market · TOEIC Part 7

1 lưu
78

An ninh mạng

37 từ
B2

Band 600–900+ · Cybersecurity · TOEIC Part 4

1 lưu
79

Dữ liệu & Phân tích

20 từ
B2

Band 600–900+ · Data & Analytics · TOEIC Part 7

1 lưu
80

Phát triển bền vững & ESG

22 từ
C1

Band 600–900+ · Sustainability & ESG · TOEIC Part 4

1 lưu
81

Logistics nâng cao

19 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Logistics · TOEIC Part 7

5 lưu
82

Sở hữu trí tuệ

37 từ
C1

Band 600–900+ · Intellectual Property · TOEIC Part 7

2 lưu
83

Đàm phán nâng cao

9 từ
B2

Band 600–900+ · Advanced Negotiation · TOEIC Part 3

1 lưu
84

Quản trị rủi ro

15 từ
C1

Band 600–900+ · Risk & Governance · TOEIC Part 7

2 lưu
85

Trải nghiệm khách hàng

26 từ
B2

Band 600–900+ · Customer Experience · TOEIC Part 7

1 lưu
86

Động từ hậu tố -ize

35 từ
B2

Band 600–900+ · Verbs ending in -ize · TOEIC Part 5

1 lưu
87

Động từ trừu tượng (bổ sung)

15 từ
C1

Band 600–900+ · Abstract Verbs (extra) · TOEIC Part 7

1 lưu
88

Tính từ nâng cao (bổ sung)

18 từ
C1

Band 600–900+ · Advanced Adjectives (extra) · TOEIC Part 5

1 lưu
89

Danh từ -ity/-ility

33 từ
B2

Band 600–900+ · Abstract Nouns (-ity) · TOEIC Part 5

2 lưu
90

Cặp từ dễ nhầm (bổ sung)

23 từ
B2

Band 600–900+ · Confusables (extra) · TOEIC Part 5

4 lưu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...