| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈliː.eɪ.zɑːn/
|
n. |
người/đầu mối liên lạc
She acts as the liaison between teams.
Cô ấy là đầu mối liên lạc giữa các nhóm.
Chi tiếtHe is our client liaison.Anh ấy là người liên lạc với khách hàng.
Đồng nghĩaintermediarycontact
Cụm hay dùngact as a liaisonliaison officer
Họ từliaise (v.) làm việc/liên lạc
Đầu mối kết nối 2 bên. Word-form: liaise (v.) → liaison (n.).
|
— |
|
/ˌɪn.tərˈmiː.di.ɛr.i/
|
n. |
người trung gian
The bank served as an intermediary in the deal.
Ngân hàng đóng vai trò trung gian trong thỏa thuận.
Chi tiếtThey hired an intermediary to negotiate terms.Họ thuê người trung gian để đàm phán các điều khoản.
Đồng nghĩamediatorgo-betweenbroker
Cụm hay dùngact as an intermediaryfinancial intermediaryindependent intermediary
Họ từintermediate (adj.) trung cấp
Người đứng giữa hai bên để thúc đẩy giao dịch hoặc đàm phán.
|
— |
|
/prəˈpoʊ.nənt/
|
n. |
người ủng hộ, người đề xuất
She is a leading proponent of flexible work policies.
Cô ấy là người ủng hộ hàng đầu các chính sách làm việc linh hoạt.
Chi tiếtThe proponent presented a strong business case.Người đề xuất đã trình bày một luận điểm kinh doanh thuyết phục.
Đồng nghĩaadvocatesupporterchampion
Cụm hay dùngstrong proponentleading proponentproponent of change
Họ từpropose (v.) đề xuấtproposal (n.) đề xuất
Người tích cực bảo vệ hoặc quảng bá một ý tưởng/chính sách trong tổ chức.
|
— |
|
/ˈdɛz.ɪɡ.nɪt/
|
n. |
người được chỉ định (chưa nhậm chức)
The director-designate will begin in January.
Giám đốc được chỉ định sẽ bắt đầu vào tháng Giêng.
Chi tiếtShe was named ambassador-designate last week.Cô ấy được bổ nhiệm làm đại sứ được chỉ định tuần trước.
Đồng nghĩaappointeenomineeelect
Cụm hay dùngdirector-designateCEO-designatepresident-designate
Họ từdesignate (v.) chỉ địnhdesignation (n.) sự chỉ định/danh hiệu
Thường viết ngay sau chức danh: 'director-designate' = người đã được chọn nhưng chưa chính thức nhận chức.
|
— |
|
/səkˈsɛs.ər/
|
n. |
người kế nhiệm
The board named her successor in March.
Hội đồng quản trị đã công bố người kế nhiệm của cô ấy vào tháng Ba.
Chi tiếtHe is grooming a successor for the director role.Anh ấy đang đào tạo người kế nhiệm cho vị trí giám đốc.
Đồng nghĩaheirreplacementnext in line
Cụm hay dùngname a successorgroom a successornatural successor
Họ từsucceed (v.) kế nhiệm / thành côngsuccession (n.) sự kế nhiệm
Người tiếp quản vị trí từ người khác. Đừng nhầm với 'predecessor' (người tiền nhiệm).
|
— |
|
/ˈprɛd.ɪ.sɛs.ər/
|
n. |
người tiền nhiệm
His predecessor left the company in good shape.
Người tiền nhiệm của anh ấy đã để lại công ty trong tình trạng tốt.
Chi tiếtThe new policy reversed her predecessor's decision.Chính sách mới đã đảo ngược quyết định của người tiền nhiệm.
Đồng nghĩaformer holderforerunnerantecedent
Cụm hay dùngimmediate predecessorher predecessorunlike his predecessor
Họ từprecede (v.) đứng trướcprecedent (n.) tiền lệ
Người giữ một chức vụ trước người hiện tại (≠ successor = người kế nhiệm).
|
— |
|
/rɪˈkruː.tər/
|
n. |
chuyên viên tuyển dụng
The recruiter shortlisted ten qualified candidates.
Chuyên viên tuyển dụng đã lọc mười ứng viên đủ tiêu chuẩn.
Chi tiếtShe worked as an independent recruiter for startups.Cô ấy làm chuyên viên tuyển dụng độc lập cho các công ty khởi nghiệp.
Đồng nghĩaheadhuntertalent acquisition specialisthiring manager
Cụm hay dùngexternal recruitercorporate recruiterrecruiter reaches out
Họ từrecruit (v./n.) tuyển dụng / người được tuyểnrecruitment (n.) tuyển dụng
Khác 'hiring manager': recruiter tìm ứng viên, hiring manager quyết định tuyển ai.
|
— |
|
/ˈɔː.dɪ.tər/
|
n. |
kiểm toán viên
The auditor reviewed all financial statements.
Kiểm toán viên đã xem xét tất cả các báo cáo tài chính.
Chi tiếtExternal auditors found no irregularities.Kiểm toán viên bên ngoài không tìm thấy bất thường nào.
Đồng nghĩaexaminerinspectoraccountant
Cụm hay dùngexternal auditorinternal auditorlead auditor
Họ từaudit (v./n.) kiểm toánauditing (n.) nghề/công việc kiểm toán
'Internal auditor' làm trong công ty; 'external auditor' là bên thứ ba độc lập. TOEIC Part 7 thường đề cập trong báo cáo tài chính.
|
— |
|
/kənˈsʌl.tənt/
|
n. |
chuyên gia tư vấn
They hired a consultant to restructure operations.
Họ thuê chuyên gia tư vấn để tái cơ cấu hoạt động.
Chi tiếtShe works as an independent HR consultant.Cô ấy làm chuyên gia tư vấn nhân sự độc lập.
Đồng nghĩaadvisorspecialistexpert
Cụm hay dùngmanagement consultanthire a consultantoutside consultant
Họ từconsult (v.) tư vấn / tham khảoconsultation (n.) buổi tư vấn
Thường là bên ngoài (freelance), khác 'advisor' có thể là nội bộ. TOEIC hay gặp trong email tư vấn quản lý.
|
— |
|
/kʌˈstoʊ.di.ən/
|
n. |
người giám hộ, người quản lý tài sản
The custodian manages the company's asset portfolio.
Người quản lý giám hộ quản lý danh mục tài sản của công ty.
Chi tiếtShe serves as custodian of the firm's intellectual property.Cô ấy đảm nhiệm vai trò giám hộ tài sản trí tuệ của công ty.
Đồng nghĩaguardiantrusteesteward
Cụm hay dùngfund custodiancustodian bankact as custodian
Họ từcustody (n.) quyền giám hộ / quản lý
Trong tài chính chỉ tổ chức/cá nhân giữ gìn và bảo vệ tài sản thay mặt chủ sở hữu.
|
— |
|
/ˈfræn.tʃaɪ.zɔːr/
|
n. |
bên nhượng quyền (chủ thương hiệu)
The franchisor provides training to all new operators.
Bên nhượng quyền cung cấp đào tạo cho tất cả nhà điều hành mới.
Chi tiếtFranchisors set strict quality standards for licensees.Các bên nhượng quyền đặt ra tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt cho bên được nhận quyền.
Đồng nghĩalicensorbrand ownerparent company
Cụm hay dùngmaster franchisorfranchisor agreementfranchisor support
Họ từfranchisee (n.) bên nhận quyềnfranchise (n./v.) nhượng quyền
Phân biệt: franchisor = bên bán quyền kinh doanh; franchisee = bên mua quyền. Hay gặp trong hợp đồng nhượng quyền Part 7.
|
— |
|
/ˌfræn.tʃaɪˈziː/
|
n. |
bên nhận quyền kinh doanh nhượng quyền
The franchisee opened three new locations this year.
Bên nhận quyền đã mở ba địa điểm mới trong năm nay.
Chi tiếtFranchisees must comply with brand guidelines.Bên nhận quyền phải tuân thủ hướng dẫn thương hiệu.
Đồng nghĩalicenseeoperatorindependent owner
Cụm hay dùngindependent franchiseefranchisee agreementfranchisee network
Họ từfranchisor (n.) bên nhượng quyềnfranchise (n./v.) nhượng quyền
Người/doanh nghiệp trả phí để kinh doanh dưới tên thương hiệu của người khác.
|
— |
|
/ˈoʊ.vərˌsiː.ər/
|
n. |
người giám sát, người trông coi
The overseer monitored progress on the construction site.
Người giám sát theo dõi tiến độ tại công trường xây dựng.
Chi tiếtShe was appointed overseer of the compliance program.Cô ấy được bổ nhiệm làm người giám sát chương trình tuân thủ.
Đồng nghĩasupervisorsuperintendentmonitor
Cụm hay dùngproject overseerindependent overseerappoint an overseer
Họ từoversee (v.) giám sátoversight (n.) sự giám sát / sơ suất
Thường dùng cho vai trò giám sát ở cấp dự án hoặc quy trình, không nhất thiết là cấp quản lý chính thức.
|
— |
|
/prəˈpraɪ.ɪ.tər/
|
n. |
chủ sở hữu (doanh nghiệp nhỏ)
The proprietor of the hotel greeted every guest personally.
Chủ khách sạn đích thân chào đón từng vị khách.
Chi tiếtShe is the sole proprietor of the consulting firm.Cô ấy là chủ sở hữu duy nhất của công ty tư vấn.
Đồng nghĩaownerowner-operatorbusiness owner
Cụm hay dùngsole proprietorregistered proprietorsmall business proprietor
Họ từproprietary (adj.) độc quyền sở hữuproprietorship (n.) quyền sở hữu
Nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân, hay gặp trong văn bản pháp lý và thương mại nhỏ.
|
— |
|
/ˈɛn.vɔɪ/
|
n. |
đặc phái viên, sứ giả
The trade envoy met with government officials.
Đặc phái viên thương mại đã gặp gỡ các quan chức chính phủ.
Chi tiếtShe was appointed as special envoy to the region.Cô ấy được bổ nhiệm làm đặc phái viên đặc biệt cho khu vực.
Đồng nghĩaemissaryrepresentativediplomat
Cụm hay dùngspecial envoytrade envoysend an envoy
Họ từembassy (n.) đại sứ quán
Người được cử đi đại diện trong một sứ mệnh cụ thể, thường trong ngữ cảnh ngoại giao hoặc đàm phán kinh doanh quốc tế.
|
— |
|
/ˈɒm.bʊdz.mən/
|
n. |
thanh tra viên độc lập, người bảo vệ quyền lợi
The ombudsman investigated customer complaints independently.
Thanh tra viên độc lập điều tra khiếu nại của khách hàng một cách độc lập.
Chi tiếtFile a complaint with the industry ombudsman.Hãy nộp khiếu nại lên thanh tra viên ngành.
Đồng nghĩacomplaints officerindependent investigatormediator
Cụm hay dùngfinancial ombudsmanindustry ombudsmanrefer to the ombudsman
Họ từombudswoman (n.) dạng nữ
Người hoặc cơ quan độc lập giải quyết khiếu nại giữa tổ chức và cá nhân. Thường xuất hiện trong văn bản ngân hàng, bảo hiểm TOEIC.
|
— |
|
/əˌpreɪˈziː/
|
n. |
người được đánh giá hiệu suất
Each appraisee received written feedback after the review.
Mỗi người được đánh giá nhận được phản hồi bằng văn bản sau buổi xem xét.
Chi tiếtThe manager met with each appraisee individually.Người quản lý gặp riêng từng người được đánh giá.
Đồng nghĩarevieweeemployee under review
Cụm hay dùngappraisee feedbackappraisee objectivesappraiser and appraisee
Họ từappraiser (n.) người đánh giáappraise (v.) đánh giáappraisal (n.) đánh giá hiệu suất
Ghép cặp với 'appraiser' (người đánh giá). Cả hai xuất hiện trong biểu mẫu và chính sách nhân sự TOEIC.
|
— |
|
/əˈpreɪ.zər/
|
n. |
người đánh giá (hiệu suất hoặc tài sản)
The appraiser scored each employee on five criteria.
Người đánh giá chấm điểm mỗi nhân viên theo năm tiêu chí.
Chi tiếtA certified appraiser estimated the property's value.Một người định giá được chứng nhận đã ước tính giá trị bất động sản.
Đồng nghĩaevaluatorassessorreviewer
Cụm hay dùngcertified appraiserindependent appraiserperformance appraiser
Họ từappraise (v.) đánh giáappraisal (n.) đánh giá
Hai nghĩa thường gặp: (1) HR: người đánh giá hiệu suất nhân viên; (2) bất động sản: chuyên gia định giá tài sản.
|
— |
|
/ˌæs.ɪˈniː/
|
n. |
người được giao nhiệm vụ / người được chuyển nhượng quyền
The assignee must complete the project by Friday.
Người được giao nhiệm vụ phải hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
Chi tiếtThe patent assignee holds exclusive rights for ten years.Người được chuyển nhượng bằng sáng chế nắm quyền độc quyền trong mười năm.
Đồng nghĩarecipientdelegatetransferee
Cụm hay dùngtask assigneepatent assigneeassignee responsibilities
Họ từassign (v.) giao / chuyển nhượngassignment (n.) nhiệm vụ / sự chuyển nhượng
Hai nghĩa: HR = người được giao việc; Pháp lý = người nhận chuyển nhượng quyền. Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
|
— |
|
/fəˈsɪl.ɪ.teɪ.tər/
|
n. |
người điều phối, người tạo điều kiện
The facilitator kept the workshop on schedule.
Người điều phối giữ cho hội thảo đúng tiến độ.
Chi tiếtShe served as facilitator for the strategy retreat.Cô ấy đảm nhiệm vai trò điều phối cho buổi họp chiến lược.
Đồng nghĩamoderatorcoordinatorenabler
Cụm hay dùngworkshop facilitatorindependent facilitatoract as facilitator
Họ từfacilitate (v.) tạo điều kiện / thúc đẩyfacilitation (n.) sự điều phối
Không ra quyết định mà giúp nhóm làm việc hiệu quả hơn. Phổ biến trong email mô tả hội thảo và khóa đào tạo.
|
— |
|
/ˈmiː.di.eɪ.tər/
|
n. |
người hòa giải
A mediator was brought in to resolve the contract dispute.
Một người hòa giải được mời vào để giải quyết tranh chấp hợp đồng.
Chi tiếtBoth parties accepted the mediator's proposed settlement.Cả hai bên chấp nhận thỏa thuận do người hòa giải đề xuất.
Đồng nghĩaconciliatorarbitratornegotiator
Cụm hay dùngindependent mediatorcourt-appointed mediatormediator's role
Họ từmediate (v.) hòa giảimediation (n.) sự hòa giải
Khác arbitrator: mediator giúp hai bên tự thỏa thuận; arbitrator ra phán quyết ràng buộc.
|
— |
|
/ˌsuː.pərɪnˈtɛn.dənt/
|
n. |
người giám sát cấp cao, trưởng bộ phận vận hành
The superintendent oversees all building maintenance.
Trưởng bộ phận giám sát toàn bộ công tác bảo trì tòa nhà.
Chi tiếtShe was promoted to district superintendent.Cô ấy được thăng chức lên chức trưởng khu vực.
Đồng nghĩadirectoroverseersupervisor
Cụm hay dùngbuilding superintendentdistrict superintendentoperations superintendent
Họ từsuperintend (v.) giám sát
Cấp cao hơn supervisor; thường phụ trách một khu vực địa lý hoặc toàn bộ một cơ sở vật chất.
|
— |
|
/səˈlɪs.ɪ.tər/
|
n. |
luật sư tư vấn (Anh-Anh), chuyên viên pháp lý
The solicitor drafted the partnership agreement.
Luật sư tư vấn đã soạn thảo thỏa thuận hợp tác.
Chi tiếtConsult a solicitor before signing the lease.Hãy tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký hợp đồng thuê.
Đồng nghĩaattorneylegal advisorcounsel
Cụm hay dùngcompany solicitorinstruct a solicitorsolicitor's letter
Họ từsolicit (v.) yêu cầu / vận động
Trong tiếng Anh Anh: luật sư tư vấn (≠ barrister ra tòa). Trong tiếng Anh Mỹ: 'attorney'. TOEIC thường dùng trong tài liệu pháp lý.
|
— |
|
/kənˈtroʊ.lər/
|
n. |
tổng kiểm soát tài chính, kế toán trưởng
The comptroller submitted the quarterly financial report.
Tổng kiểm soát tài chính đã nộp báo cáo tài chính hàng quý.
Chi tiếtShe was appointed comptroller of the regional division.Cô ấy được bổ nhiệm làm tổng kiểm soát tài chính của bộ phận khu vực.
Đồng nghĩacontrollerCFOfinancial controller
Cụm hay dùngstate comptrollercompany comptrolleroffice of the comptroller
Họ từcontrol (v./n.) kiểm soát
Phát âm giống 'controller'. Chức danh chính thức trong khu vực công và tài chính lớn, cao hơn kế toán thông thường.
|
— |
|
/trʌˈstiː/
|
n. |
người được ủy thác, ủy viên hội đồng
The trustees voted to expand the endowment fund.
Các ủy viên hội đồng đã bỏ phiếu để mở rộng quỹ tài trợ.
Chi tiếtShe was elected as trustee of the foundation.Cô ấy được bầu làm ủy viên của quỹ từ thiện.
Đồng nghĩacustodianboard memberfiduciary
Cụm hay dùngboard of trusteesappointed trusteetrustee responsibilities
Họ từtrust (n./v.) tin tưởng / ủy tháctrusteeship (n.) chức vụ ủy thác
Người nắm giữ và quản lý tài sản vì lợi ích của người khác, thường trong tổ chức phi lợi nhuận hoặc tín thác.
|
— |
|
/ˈkoʊˌfaʊn.dər/
|
n. |
đồng sáng lập
The co-founder stepped back from day-to-day operations.
Đồng sáng lập rút lui khỏi hoạt động hàng ngày.
Chi tiếtShe is the co-founder and chief technology officer.Cô ấy là đồng sáng lập và giám đốc công nghệ.
Đồng nghĩapartnerjoint founderco-creator
Cụm hay dùngcompany co-founderco-founder and CEOfounding partner
Họ từfound (v.) sáng lậpfounder (n.) nhà sáng lậpfounding (adj.) sáng lập
Phân biệt: founder = người sáng lập; co-founder = một trong nhiều người cùng sáng lập.
|
— |
|
/ˈʌn.dər.lɪŋ/
|
n. |
cấp dưới (thường có hàm ý thiếu tôn trọng)
The director delegated minor tasks to underlings.
Giám đốc giao các nhiệm vụ nhỏ cho cấp dưới.
Chi tiếtHe resented being treated as a mere underling.Anh ấy không hài lòng khi bị đối xử như một cấp dưới tầm thường.
Đồng nghĩasubordinatejuniorminion
Cụm hay dùngmere underlingsend underlingsdirect underling
Họ từsubordinate (n./adj.) cấp dưới
Mang sắc thái tiêu cực nhẹ — hàm ý người ít quyền lực. Trong TOEIC Part 7 thường xuất hiện trong email phàn nàn về văn hóa công ty.
|
— |
|
/ˈlɪt.ɪ.ɡənt/
|
n. |
đương sự (trong vụ kiện)
Both litigants presented evidence to the court.
Cả hai đương sự đã trình bày bằng chứng lên tòa án.
Chi tiếtThe litigant filed for an injunction against the firm.Đương sự đã nộp đơn xin lệnh cấm chống lại công ty.
Đồng nghĩapartyclaimantplaintiff
Cụm hay dùngpro se litigantopposing litigantlitigant in person
Họ từlitigate (v.) kiện tụnglitigation (n.) vụ kiện tụng
Bất kỳ bên nào trong vụ kiện (nguyên đơn hoặc bị đơn). 'Pro se litigant' = người tự bào chữa không qua luật sư.
|
— |
|
/prəˈkjʊər.ər/
|
n. |
chuyên viên mua sắm, người thu mua
The procurer negotiated better terms with suppliers.
Chuyên viên mua sắm đã đàm phán điều khoản tốt hơn với nhà cung cấp.
Chi tiếtShe works as a procurer for a large retail chain.Cô ấy làm chuyên viên thu mua cho một chuỗi bán lẻ lớn.
Đồng nghĩabuyerpurchasing agentprocurement officer
Cụm hay dùnggovernment procurerindependent procurerprocurer role
Họ từprocure (v.) mua sắm / thu muaprocurement (n.) mua sắm / đấu thầu
Ít phổ biến hơn 'procurement officer' nhưng xuất hiện trong hợp đồng chính phủ. 'Procurement' (n.) quan trọng hơn trong TOEIC.
|
— |
|
/ˈnoʊ.tər.i/
|
n. |
công chứng viên
The notary witnessed and certified the signed agreement.
Công chứng viên đã chứng kiến và xác nhận thỏa thuận đã ký.
Chi tiếtDocuments must be notarized by a licensed notary.Tài liệu phải được công chứng bởi một công chứng viên có giấy phép.
Đồng nghĩanotary publicwitnesscertifying officer
Cụm hay dùngnotary publiclicensed notarynotary fee
Họ từnotarize (v.) công chứngnotarized (adj.) đã được công chứng
Full title: 'notary public'. Công chứng viên xác nhận tính xác thực của chữ ký và tài liệu pháp lý.
|
— |
Đang tải...