| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/brɪŋ ʌp/
|
phr.v. |
đề cập, nêu ra (một vấn đề)
She brought up the budget issue at the meeting.
Cô ấy đề cập vấn đề ngân sách trong cuộc họp.
Chi tiếtNo one wanted to bring up the conflict again.Không ai muốn nêu lại mâu thuẫn đó nữa.
Đồng nghĩaraisemention
Cụm hay dùngbring up a topicbring up a concernbring up a question
Dùng khi lần đầu nêu một chủ đề trong cuộc trò chuyện/họp. Tách được: bring it up.
|
— |
|
/pɔɪnt aʊt/
|
phr.v. |
chỉ ra, nêu ra
She pointed out a flaw in the plan.
Cô ấy chỉ ra một lỗ hổng trong kế hoạch.
Chi tiếtHe pointed out that costs had risen.Anh ấy nêu ra rằng chi phí đã tăng.
Đồng nghĩahighlightnote
Cụm hay dùngpoint out a mistakepoint out that…point out an error
Nêu/chỉ ra điều người khác chưa để ý. Tách được: point it out.
|
— |
|
/fɪl ɪn/
|
phr.v. |
cập nhật thông tin cho ai, điền vào (biểu mẫu)
Can you fill me in on what I missed?
Bạn có thể cập nhật cho tôi những gì tôi đã bỏ lỡ không?
Chi tiếtPlease fill in this form before the session.Vui lòng điền vào mẫu này trước buổi họp.
Đồng nghĩabriefupdate
Cụm hay dùngfill in the detailsfill someone infill in a form
Hay dùng 'fill me/you/him in on sth' = tóm tắt tình hình cho ai. Tách được: fill them in.
|
— |
|
/ɡoʊ ˈoʊvər/
|
phr.v. |
xem xét lại, ôn lại, kiểm tra lại
Let's go over the main points before we finish.
Hãy xem lại các điểm chính trước khi kết thúc.
Chi tiếtShe went over the contract carefully.Cô ấy xem xét kỹ hợp đồng.
Đồng nghĩareviewrun through
Cụm hay dùnggo over the detailsgo over a reportgo over the agenda
Không tách được (inseparable). Nhấn mạnh sự cẩn thận, xem lại từng bước.
|
— |
|
/rʌn baɪ/
|
phr.v. |
trình bày cho ai nghe (để lấy ý kiến)
Let me run this idea by the manager first.
Để tôi trình bày ý tưởng này với quản lý trước.
Chi tiếtShe ran the proposal by her team.Cô ấy trình bày đề xuất với nhóm của mình.
Đồng nghĩapresent tocheck with
Cụm hay dùngrun it by someonerun the idea byrun the plan by
Luôn dùng với tân ngữ chỉ người: run it by + người. Thể hiện sự tham khảo ý kiến.
|
— |
|
/tʌtʃ ɒn/
|
phr.v. |
đề cập sơ qua, nhắc đến (ngắn gọn)
The speaker touched on the issue briefly.
Diễn giả đề cập sơ qua vấn đề đó.
Chi tiếtWe will touch on pricing in the next section.Chúng ta sẽ nhắc đến giá cả ở phần tiếp theo.
Đồng nghĩamention brieflyrefer to
Cụm hay dùngtouch on a topictouch on the subjecttouch on key points
Không tách được. Dùng khi chỉ đề cập nhẹ, không đi sâu (≠ go into).
|
— |
|
/sʌm ʌp/
|
phr.v. |
tóm tắt, tổng kết
To sum up, we need to cut expenses by 10%.
Tóm lại, chúng ta cần cắt giảm chi phí 10%.
Chi tiếtShe summed up the key findings clearly.Cô ấy tóm tắt các phát hiện chính một cách rõ ràng.
Đồng nghĩasummarizerecap
Cụm hay dùngsum up the discussionsum up the meetingsum up the main points
Thường dùng ở cuối bài thuyết trình hay cuộc họp. Tách được: sum it up.
|
— |
|
/bæk ʌp/
|
phr.v. |
ủng hộ, hậu thuẫn (ý kiến, lập luận); sao lưu dữ liệu
Can you back up that claim with data?
Bạn có thể ủng hộ luận điểm đó bằng dữ liệu không?
Chi tiếtHis team fully backed him up in the meeting.Nhóm của anh ấy hoàn toàn ủng hộ anh ấy trong cuộc họp.
Đồng nghĩasupportsubstantiate
Cụm hay dùngback up a claimback up an argumentback up with evidence
Ngữ cảnh giao tiếp: ủng hộ/củng cố lập luận. Ngữ cảnh IT: sao lưu dữ liệu. Tách được.
|
— |
|
/pʊt əˈkrɒs/
|
phr.v. |
truyền đạt, diễn đạt (ý tưởng) cho người khác hiểu
She put her message across very clearly.
Cô ấy truyền đạt thông điệp của mình rất rõ ràng.
Chi tiếtIt is hard to put complex ideas across simply.Thật khó để truyền đạt ý tưởng phức tạp một cách đơn giản.
Đồng nghĩaconveycommunicate
Cụm hay dùngput across an ideaput a message acrossput across a point
Tách được: put it across. Nhấn mạnh hiệu quả truyền đạt, người nghe hiểu được.
|
— |
|
/kætʃ ʌp/
|
phr.v. |
cập nhật (tin tức, tình hình); bắt kịp
Let's catch up over coffee this week.
Hãy gặp nhau cập nhật tình hình uống cà phê tuần này.
Chi tiếtI need to catch up on the meeting minutes.Tôi cần đọc lại biên bản cuộc họp để nắm thông tin.
Đồng nghĩaupdatereconnect
Cụm hay dùngcatch up on newscatch up with someonecatch up on emails
'Catch up with sb' = gặp lại để trao đổi. 'Catch up on sth' = xem lại thứ bị bỏ qua.
|
— |
|
/spiːk ʌp/
|
phr.v. |
lên tiếng, phát biểu (mạnh dạn hơn)
Don't hesitate to speak up if you disagree.
Đừng ngại lên tiếng nếu bạn không đồng ý.
Chi tiếtShe finally spoke up about the unfair policy.Cô ấy cuối cùng đã lên tiếng về chính sách không công bằng.
Đồng nghĩavoiceassert
Cụm hay dùngspeak up about an issuespeak up in a meetingspeak up for someone
Mang sắc thái dũng cảm, chủ động phát biểu khi có thể bị phản đối.
|
— |
|
/tɔːk θruː/
|
phr.v. |
thảo luận kỹ lưỡng từng bước, giải thích chi tiết
Let me talk you through the process step by step.
Để tôi giải thích cho bạn từng bước của quy trình.
Chi tiếtThey talked through every option before deciding.Họ đã thảo luận kỹ mọi lựa chọn trước khi quyết định.
Đồng nghĩawalk throughexplain in detail
Cụm hay dùngtalk through the plantalk through optionstalk someone through a process
Tương đương 'walk someone through' nhưng nhấn mạnh trao đổi 2 chiều hơn.
|
— |
|
/leɪ aʊt/
|
phr.v. |
trình bày rõ ràng, sắp xếp (ý tưởng, kế hoạch)
The director laid out the new strategy clearly.
Giám đốc trình bày chiến lược mới một cách rõ ràng.
Chi tiếtPlease lay out your concerns in writing.Vui lòng trình bày các lo ngại của bạn bằng văn bản.
Đồng nghĩapresentoutline
Cụm hay dùnglay out a planlay out the stepslay out one's arguments
Tách được: lay it out. Hình ảnh: xếp từng mục trên bàn để mọi người nhìn thấy.
|
— |
|
/kʌt ɪn/
|
phr.v. |
ngắt lời, chen ngang
Sorry to cut in, but we need to move on.
Xin lỗi vì ngắt lời, nhưng chúng ta cần tiếp tục.
Chi tiếtHe cut in just as she was finishing her point.Anh ấy ngắt lời ngay khi cô ấy đang kết thúc ý kiến.
Đồng nghĩainterruptinterject
Cụm hay dùngcut in on someonecut in with a commentcut in during a discussion
Có thể lịch sự hơn 'interrupt'. Dùng 'Sorry to cut in' để giảm bất lịch sự.
|
— |
|
/ˈoʊpən ʌp/
|
phr.v. |
mở ra (cuộc thảo luận); cởi mở hơn trong giao tiếp
The question opened up a broader discussion.
Câu hỏi đó mở ra một cuộc thảo luận rộng hơn.
Chi tiếtShe gradually opened up about her concerns.Cô ấy dần dần cởi mở hơn về những lo lắng của mình.
Đồng nghĩainitiatedisclose
Cụm hay dùngopen up a debateopen up to someoneopen up communication
2 nghĩa khác nhau: (1) khởi động thảo luận; (2) chia sẻ cảm xúc/suy nghĩ thật.
|
— |
|
/ɡɛt əˈkrɒs/
|
phr.v. |
truyền đạt thành công (ý tưởng, thông điệp)
I couldn't get my point across in the noise.
Tôi không thể truyền đạt ý kiến của mình trong tiếng ồn.
Chi tiếtThe trainer got her message across effectively.Người đào tạo truyền đạt thông điệp của mình hiệu quả.
Đồng nghĩaconveycommunicate
Cụm hay dùngget a message acrossget a point acrossget ideas across
Gần nghĩa 'put across' nhưng nhấn mạnh kết quả: người nghe thực sự hiểu được.
|
— |
|
/hæʃ aʊt/
|
phr.v. |
thảo luận kỹ lưỡng để đi đến thống nhất
The team hashed out the contract terms together.
Nhóm cùng thảo luận kỹ để thống nhất các điều khoản hợp đồng.
Chi tiếtWe need more time to hash out the details.Chúng ta cần thêm thời gian để bàn thảo kỹ các chi tiết.
Đồng nghĩawork outthrash out
Cụm hay dùnghash out detailshash out a dealhash out differences
Informal, mang tính chất đàm phán căng thẳng nhưng xây dựng. Phổ biến trong đàm phán kinh doanh.
|
— |
|
/drɔː aʊt/
|
phr.v. |
khai thác (thông tin từ người khác); kéo dài
A good moderator draws out quieter participants.
Người điều phối giỏi biết khai thác ý kiến từ những người ít nói.
Chi tiếtThe discussion drew out unexpected insights.Cuộc thảo luận khai thác ra những insight bất ngờ.
Đồng nghĩaelicitextract
Cụm hay dùngdraw out informationdraw out opinionsdraw out a quiet person
Tách được: draw it out. Nghĩa giao tiếp ≠ 'draw out' = kéo dài (ngữ cảnh thời gian).
|
— |
|
/tʃɛk ɪn/
|
phr.v. |
liên hệ để cập nhật tình hình, hỏi thăm tiến độ
I'll check in with the team every Monday morning.
Tôi sẽ liên hệ với nhóm mỗi sáng thứ Hai.
Chi tiếtShe checked in on the client after the delivery.Cô ấy liên hệ với khách hàng sau khi giao hàng.
Đồng nghĩatouch basefollow up
Cụm hay dùngcheck in with someonecheck in on progresscheck in regularly
Khác check-in (khách sạn/sân bay). Trong công việc: liên hệ ngắn để nắm tình hình.
|
— |
|
/pæs ɒn/
|
phr.v. |
chuyển tiếp, truyền đạt (thông tin, tin nhắn)
Please pass on my regards to the team.
Vui lòng chuyển lời thăm hỏi của tôi đến nhóm.
Chi tiếtShe passed on the client's feedback immediately.Cô ấy chuyển tiếp phản hồi của khách hàng ngay lập tức.
Đồng nghĩarelayforward
Cụm hay dùngpass on a messagepass on informationpass on feedback
Tách được: pass it on. Thường dùng 'pass on a message' = nhắn lại. Không nhầm với 'pass away'.
|
— |
|
/spiːk tuː/
|
phr.v. |
đề cập, đánh trúng (vấn đề); thảo luận về
This report speaks to the core issue of efficiency.
Báo cáo này đề cập đúng vào vấn đề cốt lõi về hiệu quả.
Chi tiếtCan you speak to the financial projections?Bạn có thể đề cập đến các dự báo tài chính không?
Đồng nghĩaaddressrelate to
Cụm hay dùngspeak to an issuespeak to the pointspeak to concerns
Dùng formal. 'Speak to sth' ≠ 'nói chuyện với ai'. Nghĩa = đề cập trực tiếp vào vấn đề.
|
— |
|
/tɔːk ˈoʊvər/
|
phr.v. |
thảo luận (về vấn đề) một cách kỹ lưỡng
Let's talk over the proposal before the deadline.
Hãy thảo luận kỹ về đề xuất trước thời hạn.
Chi tiếtThey talked the situation over and found a solution.Họ thảo luận kỹ tình huống và tìm ra giải pháp.
Đồng nghĩadiscussdeliberate
Cụm hay dùngtalk over a problemtalk it overtalk things over
Tách được: talk it over. Thường dùng khi 2 bên cùng cân nhắc một vấn đề.
|
— |
|
/kʌm əˈkrɒs/
|
phr.v. |
tạo ấn tượng, truyền đạt hình ảnh (về bản thân)
She comes across as very confident in meetings.
Cô ấy tạo ấn tượng rất tự tin trong các cuộc họp.
Chi tiếtHis message came across as dismissive.Thông điệp của anh ấy tạo cảm giác coi thường.
Đồng nghĩaappearseem
Cụm hay dùngcome across as professionalcome across wellcome across clearly
Không tách được. Dùng 'come across as + adj/noun' để nói về ấn tượng người khác nhận ra.
|
— |
|
/θroʊ ɪn/
|
phr.v. |
thêm vào (ý kiến, điều khoản) một cách không chính thức
She threw in a useful suggestion at the end.
Cô ấy thêm vào một gợi ý hữu ích ở cuối.
Chi tiếtThey threw in an extra training session as a bonus.Họ thêm một buổi đào tạo bổ sung như một phần thưởng.
Đồng nghĩaaddcontribute
Cụm hay dùngthrow in a commentthrow in an ideathrow in a suggestion
Tách được: throw it in. Mang tính casual, spontaneous — thêm vào bất ngờ, không lên kế hoạch.
|
— |
|
/tʃaɪm ɪn/
|
phr.v. |
xen vào, thêm ý kiến (bổ sung, đồng ý)
He chimed in with a relevant example.
Anh ấy xen vào với một ví dụ liên quan.
Chi tiếtShe chimed in to support the manager's point.Cô ấy thêm ý kiến để ủng hộ quan điểm của quản lý.
Đồng nghĩainterjectadd
Cụm hay dùngchime in withchime in on a discussionchime in at the right moment
Thường mang hàm ý tích cực: thêm vào đúng lúc, bổ sung chứ không tranh cãi.
|
— |
|
/zoʊn ɪn/
|
phr.v. |
tập trung vào (vấn đề, điểm cụ thể)
Let's zone in on the customer retention issue.
Hãy tập trung vào vấn đề giữ chân khách hàng.
Chi tiếtShe zoned in on the most critical data point.Cô ấy tập trung vào điểm dữ liệu quan trọng nhất.
Đồng nghĩafocus onhone in on
Cụm hay dùngzone in on a problemzone in on detailszone in on key issues
Informal. Thường thay thế được bằng 'hone in on' hoặc 'focus on' trong ngữ cảnh chính thức.
|
— |
|
/stɛp bæk/
|
phr.v. |
lùi lại, nhìn nhận bức tranh tổng thể
Let's step back and look at the bigger picture.
Hãy lùi lại và nhìn nhận bức tranh tổng thể.
Chi tiếtStepping back, the strategy still makes sense.Nhìn tổng thể lại, chiến lược vẫn có lý.
Đồng nghĩareconsidertake a broader view
Cụm hay dùngstep back from the detailsstep back and reflectstep back to reassess
Không tách được. Dùng khi muốn thoát khỏi chi tiết để đánh giá toàn diện hơn.
|
— |
|
/teɪk əˈweɪ/
|
phr.v. |
rút ra (bài học, điểm chính từ cuộc họp/trình bày)
What do you take away from today's discussion?
Bạn rút ra điều gì từ cuộc thảo luận hôm nay?
Chi tiếtThe key takeaway is to improve onboarding.Điểm mấu chốt cần rút ra là cải thiện quy trình đào tạo.
Đồng nghĩaconcludelearn
Cụm hay dùngtake away a lessontake away a messagekey takeaway
Họ từtakeaway (n)
Danh từ 'takeaway' rất phổ biến trong bài thuyết trình: 'the main takeaway is…'
|
— |
|
/əˈdrɛs tuː/
|
phr.v. |
trình bày, hướng (vấn đề/lời phát biểu) đến ai
Please address your concerns to the manager.
Vui lòng trình bày lo ngại của bạn với quản lý.
Chi tiếtThe speech was addressed to new employees.Bài phát biểu được hướng đến các nhân viên mới.
Đồng nghĩadirect topresent to
Cụm hay dùngaddress concerns toaddress remarks toaddress the audience
Không nhầm với 'address' = địa chỉ. Trong giao tiếp: hướng lời nói/vấn đề đến đúng người.
|
— |
Đang tải...