| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈtrɪɡ.ɚ/
|
v. |
gây ra, kích hoạt
The merger triggered a wave of layoffs.
Vụ sáp nhập gây ra làn sóng sa thải.
Chi tiếtLow rates triggered a housing boom.Lãi suất thấp kích hoạt cơn sốt nhà đất.
Đồng nghĩapromptspark
Cụm hay dùngtrigger a responsetrigger concernstrigger a decline
Họ từtrigger (n.) nguyên nhân kích hoạt
Nhấn việc khởi phát đột ngột. Cũng là danh từ.
|
— |
|
/ɪnˈduːs/
|
v. |
tạo ra, dẫn đến, thuyết phục
Tax incentives induced companies to relocate.
Ưu đãi thuế khuyến khích các công ty di dời.
Chi tiếtOverwork can induce serious health problems.Làm việc quá sức có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Đồng nghĩabring aboutelicitengender
Cụm hay dùnginduce investmentinduce changeinduce stress
Họ từinducement (n.) sự khuyến khích, động lựcinduction (n.)
Hay dùng khi nhân tố bên ngoài (chính sách, điều kiện) tạo ra kết quả.
|
— |
|
/ˈdʒen.ɚ.eɪt/
|
v. |
tạo ra, sản sinh
The campaign generated significant media attention.
Chiến dịch tạo ra sự chú ý đáng kể từ truyền thông.
Chi tiếtSolar panels generate clean energy for the facility.Tấm pin mặt trời tạo ra năng lượng sạch cho cơ sở.
Đồng nghĩaproducecreateyield
Cụm hay dùnggenerate revenuegenerate interestgenerate a profit
Họ từgeneration (n.)generator (n.)
Rất phổ biến trong TOEIC; hay đi cùng revenue, interest, profit.
|
— |
|
/əˈtrɪb.juːt/
|
v. |
quy cho, cho rằng ... là nguyên nhân
Analysts attribute the decline to supply chain issues.
Các nhà phân tích quy sự sụt giảm cho vấn đề chuỗi cung ứng.
Chi tiếtThe CEO attributed success to the team's dedication.Giám đốc điều hành cho rằng thành công là nhờ sự cống hiến của nhóm.
Đồng nghĩaascribecreditassign
Cụm hay dùngattribute ... toattribute growth toattribute failure to
Họ từattribution (n.)attributable (adj.)
Cấu trúc cố định: attribute sth TO sth — không được bỏ 'to'.
|
— |
|
/prəˈvoʊk/
|
v. |
kích động, gây ra (phản ứng mạnh)
The announcement provoked protests from shareholders.
Thông báo đó kích động các cổ đông biểu tình.
Chi tiếtThe price hike provoked widespread criticism.Việc tăng giá gây ra làn sóng chỉ trích rộng rãi.
Đồng nghĩaincitesparktrigger
Cụm hay dùngprovoke a reactionprovoke controversyprovoke debate
Họ từprovocation (n.)provocative (adj.)
Mạnh hơn trigger; hàm ý gây ra phản ứng tiêu cực hoặc cảm xúc mạnh.
|
— |
|
/stem/
|
v. |
xuất phát từ, bắt nguồn từ
The delay stems from a shortage of raw materials.
Sự chậm trễ xuất phát từ tình trạng thiếu nguyên liệu thô.
Chi tiếtMany disputes stem from unclear contract terms.Nhiều tranh chấp bắt nguồn từ điều khoản hợp đồng không rõ ràng.
Đồng nghĩaoriginatearisederive
Cụm hay dùngstem from a problemstem from uncertaintystem from a decision
Họ từstem (n.) gốc, nguồn
Cấu trúc cố định: stem FROM — dùng khi giải thích nguồn gốc vấn đề.
|
— |
|
/ˈkʌl.mɪ.neɪt/
|
v. |
đạt đỉnh điểm, kết thúc bằng
Years of R&D culminated in a breakthrough product.
Nhiều năm nghiên cứu phát triển đạt đỉnh điểm với sản phẩm đột phá.
Chi tiếtThe negotiations culminated in a formal agreement.Các cuộc đàm phán kết thúc bằng một thỏa thuận chính thức.
Đồng nghĩaresult inconcludeclimax
Cụm hay dùngculminate in a dealculminate in failureculminate in success
Họ từculmination (n.) đỉnh điểm, kết quả cuối cùng
Cấu trúc: culminate IN — nhấn vào điểm cuối của một quá trình dài.
|
— |
|
/ɪnˈteɪl/
|
v. |
đòi hỏi, kéo theo (tất yếu)
Expanding overseas entails significant compliance costs.
Mở rộng ra nước ngoài đòi hỏi chi phí tuân thủ đáng kể.
Chi tiếtThe role entails frequent travel and client meetings.Vai trò này đòi hỏi đi lại thường xuyên và gặp gỡ khách hàng.
Đồng nghĩainvolverequirenecessitate
Cụm hay dùngentail riskentail costsentail responsibility
Họ từentailment (n.)
Nhấn tính tất yếu — hành động A tự động kéo theo B; không dùng cho hệ quả ngẫu nhiên.
|
— |
|
/ɡɪv raɪz tuː/
|
v. |
gây ra, dẫn đến (điều gì đó mới)
The policy gave rise to unintended consequences.
Chính sách đó dẫn đến những hệ quả không lường trước.
Chi tiếtTechnological advances gave rise to new business models.Tiến bộ công nghệ dẫn đến các mô hình kinh doanh mới.
Đồng nghĩaproduceengenderspawn
Cụm hay dùnggive rise to concernsgive rise to opportunitiesgive rise to disputes
Cụm động từ cố định — dùng trong văn viết trang trọng hơn 'cause'.
|
— |
|
/prɪˈsɪp.ɪ.teɪt/
|
v. |
đẩy nhanh, gây ra đột ngột
The scandal precipitated the CEO's resignation.
Vụ bê bối đẩy nhanh việc CEO từ chức.
Chi tiếtCurrency instability precipitated a financial crisis.Bất ổn tiền tệ gây ra khủng hoảng tài chính đột ngột.
Đồng nghĩahastenacceleratetrigger
Cụm hay dùngprecipitate a crisisprecipitate changeprecipitate a collapse
Họ từprecipitation (n.)precipitous (adj.) dốc đứng, đột ngột
Hàm ý xảy ra sớm hơn hoặc nhanh hơn dự kiến — thường mang nghĩa tiêu cực.
|
— |
|
/ɪnˈdʒen.dɚ/
|
v. |
tạo ra, nuôi dưỡng (cảm giác, tình huống)
Transparent reporting engenders trust among investors.
Báo cáo minh bạch tạo dựng niềm tin trong giới đầu tư.
Chi tiếtPoor management engenders low morale.Quản lý kém tạo ra tinh thần làm việc thấp.
Đồng nghĩafostergeneratecultivate
Cụm hay dùngengender trustengender loyaltyengender conflict
Trang trọng hơn 'create'; thường dùng với khái niệm trừu tượng (trust, loyalty).
|
— |
|
/nɪˈses.ɪ.teɪt/
|
v. |
đòi hỏi, buộc phải có
Rapid growth necessitated hiring additional staff.
Tăng trưởng nhanh đòi hỏi phải tuyển thêm nhân viên.
Chi tiếtThe new regulation necessitates a complete audit.Quy định mới buộc phải thực hiện kiểm toán toàn diện.
Đồng nghĩarequiredemandentail
Cụm hay dùngnecessitate changenecessitate investmentnecessitate revision
Họ từnecessity (n.)necessary (adj.)
Trang trọng hơn 'require'; hàm ý bắt buộc không thể tránh khỏi.
|
— |
|
/ɪnˈsaɪt/
|
v. |
kích động, xúi giục
The misleading report incited panic among consumers.
Báo cáo sai lệch kích động sự hoảng loạn trong người tiêu dùng.
Chi tiếtAggressive pricing can incite a trade war.Định giá hung hăng có thể kích động một cuộc chiến thương mại.
Đồng nghĩaprovokeinflamestir up
Cụm hay dùngincite unrestincite fearincite conflict
Họ từincitement (n.)
Thường mang nghĩa tiêu cực — cố ý kích động phản ứng xấu.
|
— |
|
/spɔːn/
|
v. |
sinh ra, tạo ra (số lượng lớn)
The startup boom spawned hundreds of new ventures.
Làn sóng khởi nghiệp sinh ra hàng trăm doanh nghiệp mới.
Chi tiếtThe new regulation spawned a wave of compliance challenges.Quy định mới làm nảy sinh hàng loạt thách thức về tuân thủ.
Đồng nghĩagenerategive rise toproduce
Cụm hay dùngspawn innovationspawn competitionspawn new industries
Hàm ý số lượng nhiều, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc công nghệ.
|
— |
|
/ˈɪn.stɪ.ɡeɪt/
|
v. |
khởi xướng, kích khởi
The board instigated a review of all contracts.
Hội đồng quản trị khởi xướng việc rà soát tất cả hợp đồng.
Chi tiếtStaff complaints instigated a workplace safety audit.Khiếu nại của nhân viên kích khởi một cuộc kiểm toán an toàn lao động.
Đồng nghĩainitiateprompttrigger
Cụm hay dùnginstigate an inquiryinstigate proceedingsinstigate reform
Họ từinstigation (n.)instigator (n.)
Thường hàm ý người hoặc nhóm CỐ Ý khởi xướng — mạnh hơn 'start'.
|
— |
|
/rɪˈzʌlt ɪn/
|
v. |
dẫn đến, gây ra (kết quả cụ thể)
Inadequate training resulted in costly errors.
Đào tạo không đầy đủ dẫn đến những lỗi tốn kém.
Chi tiếtThe restructuring resulted in significant cost savings.Việc tái cơ cấu dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.
Đồng nghĩalead toproduceculminate in
Cụm hay dùngresult in lossesresult in dismissalresult in improvement
Họ từresult (n.) kết quả
Cụm động từ phổ biến nhất cho nhân-quả; luôn theo sau bởi danh từ hoặc danh động từ.
|
— |
|
/brɪŋ əˈbaʊt/
|
v. |
gây ra, tạo ra (sự thay đổi)
New leadership brought about a cultural shift.
Lãnh đạo mới tạo ra sự thay đổi văn hóa.
Chi tiếtTechnology brought about fundamental changes in retail.Công nghệ gây ra những thay đổi cơ bản trong ngành bán lẻ.
Đồng nghĩacauseeffectproduce
Cụm hay dùngbring about changebring about reformbring about improvement
Cụm động từ trang trọng; hay dùng với change, shift, transformation.
|
— |
|
/ɪɡˈzæs.ɚ.beɪt/
|
v. |
làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn
Poor communication exacerbated the supply chain crisis.
Giao tiếp kém làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng chuỗi cung ứng.
Chi tiếtThe layoffs exacerbated employee morale issues.Làn sóng sa thải làm tệ hơn vấn đề tinh thần nhân viên.
Đồng nghĩaworsenaggravatecompound
Cụm hay dùngexacerbate tensionsexacerbate a shortageexacerbate the problem
Họ từexacerbation (n.)
Chỉ dùng cho tình huống vốn đã xấu — không dùng khi mô tả điều gì đó hoàn toàn mới.
|
— |
|
/ˈæɡ.rə.veɪt/
|
v. |
làm tệ hơn, làm trầm trọng thêm
Delays in approval aggravated investor concerns.
Sự chậm trễ trong phê duyệt làm tệ hơn mối lo ngại của nhà đầu tư.
Chi tiếtRising inflation aggravated the cost-of-living crisis.Lạm phát tăng làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng chi phí sinh hoạt.
Đồng nghĩaworsenexacerbateintensify
Cụm hay dùngaggravate tensionsaggravate a situationaggravate the shortage
Họ từaggravation (n.)
Gần nghĩa exacerbate nhưng dùng trong văn viết phổ thông hơn một chút.
|
— |
|
/trænsˈleɪt ˈɪn.tuː/
|
v. |
chuyển hóa thành, dẫn đến (kết quả thực tế)
Higher productivity translated into record profits.
Năng suất cao hơn chuyển hóa thành lợi nhuận kỷ lục.
Chi tiếtUser growth did not translate into revenue.Tăng trưởng người dùng không dẫn đến doanh thu.
Đồng nghĩaconvert toresult inturn into
Cụm hay dùngtranslate into profittranslate into actiontranslate into results
Họ từtranslation (n.)
Hay dùng để nối nỗ lực đầu vào với kết quả thực tế — rất phổ biến trong TOEIC.
|
— |
|
/ɡɪv weɪ tuː/
|
v. |
nhường chỗ cho, bị thay thế bởi
Traditional retail is giving way to e-commerce.
Bán lẻ truyền thống đang nhường chỗ cho thương mại điện tử.
Chi tiếtInitial skepticism gave way to widespread enthusiasm.Sự hoài nghi ban đầu nhường chỗ cho sự nhiệt tình rộng rãi.
Đồng nghĩayield tobe replaced bytransition to
Cụm hay dùnggive way to changegive way to pressuregive way to demand
Hay dùng khi mô tả quá trình chuyển đổi — điều cũ bị thay thế bởi điều mới.
|
— |
|
/peɪv ðə weɪ fɔːr/
|
v. |
mở đường cho, tạo tiền đề cho
The pilot program paved the way for a full rollout.
Chương trình thí điểm mở đường cho việc triển khai toàn diện.
Chi tiếtEarly negotiations paved the way for the partnership.Các cuộc đàm phán ban đầu tạo tiền đề cho quan hệ đối tác.
Đồng nghĩaprepare forenablelay the groundwork for
Cụm hay dùngpave the way for expansionpave the way for reformpave the way for success
Cụm động từ trang trọng — nhấn bước chuẩn bị tạo điều kiện cho bước tiếp theo.
|
— |
|
/set ɒf/
|
v. |
kích hoạt, gây ra (phản ứng dây chuyền)
The announcement set off a chain reaction of sell-offs.
Thông báo đó kích hoạt phản ứng dây chuyền của làn sóng bán tháo.
Chi tiếtThe audit findings set off an internal investigation.Kết quả kiểm toán gây ra một cuộc điều tra nội bộ.
Đồng nghĩatriggersparkactivate
Cụm hay dùngset off alarmsset off a chain reactionset off a debate
Tương tự trigger nhưng thường dùng cho phản ứng dây chuyền hoặc tín hiệu cảnh báo.
|
— |
|
/set ɪn ˈmoʊ.ʃən/
|
v. |
khởi động, bắt đầu (một quá trình)
The board set in motion a comprehensive restructuring plan.
Hội đồng quản trị khởi động một kế hoạch tái cơ cấu toàn diện.
Chi tiếtThe acquisition set in motion years of integration work.Vụ mua lại bắt đầu nhiều năm công việc tích hợp.
Đồng nghĩainitiatelaunchtrigger
Cụm hay dùngset in motion a planset in motion reformset in motion changes
Trang trọng, nhấn mạnh sự kiện khởi đầu một quá trình dài và có kế hoạch.
|
— |
|
/biː kənˈtɪn.dʒənt ɒn/
|
v. |
phụ thuộc vào, có điều kiện dựa trên
The bonus is contingent on meeting annual targets.
Tiền thưởng phụ thuộc vào việc đạt được mục tiêu hàng năm.
Chi tiếtApproval is contingent on the submission of full documentation.Sự chấp thuận có điều kiện dựa trên việc nộp đầy đủ hồ sơ.
Đồng nghĩadependent onconditional onsubject to
Cụm hay dùngcontingent on approvalcontingent on resultscontingent on funding
Họ từcontingency (n.) tình huống dự phòng
Thể hiện mối quan hệ điều kiện: A xảy ra CHỈ KHI B xảy ra.
|
— |
|
/ˈhæm.pɚ/
|
v. |
cản trở, làm chậm (tiến độ)
Poor infrastructure hampered distribution efficiency.
Cơ sở hạ tầng kém cản trở hiệu quả phân phối.
Chi tiếtStaff shortages hampered the project's timeline.Thiếu hụt nhân sự làm chậm tiến độ dự án.
Đồng nghĩahinderimpedeobstruct
Cụm hay dùnghamper progresshamper growthhamper efforts
Nhấn vào tác động làm chậm hoặc khó khăn — không nhất thiết dừng hoàn toàn.
|
— |
Đang tải...