| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈplʌm.ɪt/
|
v. |
giảm mạnh, rớt thẳng đứng
Share prices plummeted after the announcement.
Giá cổ phiếu rớt mạnh sau thông báo.
Chi tiếtProfits plummeted by 40% last quarter.Lợi nhuận giảm mạnh 40% quý vừa rồi.
Đồng nghĩaplungetumble
Cụm hay dùngprices plummetplummet sharplysales plummetprofits plummetdemand plummets
Mạnh hơn 'decrease/fall' — giảm rất nhanh & sâu. Thường dùng cho giá/doanh số.
|
— |
|
/ˈdwɪn.dəl/
|
v. |
cạn dần, thu hẹp dần theo thời gian
The company's reserves dwindled to almost nothing.
Dự trữ của công ty cạn dần gần như về không.
Chi tiếtStaff numbers have dwindled over the past year.Số nhân viên đã giảm dần trong năm qua.
Đồng nghĩadiminishshrinkwane
Cụm hay dùngdwindle awayresources dwindlesupport dwindlesdwindle to nothingnumbers dwindle
Họ từdwindling (adj)
Nhấn mạnh quá trình giảm từ từ liên tục — khác với 'plummet' (đột ngột). Hay đi kèm 'away'.
|
— |
|
/dɪˈmɪn.ɪʃ/
|
v. |
suy giảm, thu nhỏ lại (giá trị, tầm quan trọng)
Rising costs have diminished the company's profit margins.
Chi phí tăng đã làm thu hẹp biên lợi nhuận của công ty.
Chi tiếtHis influence in the organization has gradually diminished.Tầm ảnh hưởng của ông trong tổ chức đã dần suy giảm.
Đồng nghĩareducelessendwindle
Cụm hay dùngdiminish in valuesignificantly diminishdiminish returnsdiminish impactdiminish authority
Họ từdiminishing (adj)diminishment (n)diminution (n)
Trang trọng hơn 'reduce'; thường dùng khi nói về giá trị, quyền lực, tầm quan trọng bị thu hẹp.
|
— |
|
/səbˈsaɪd/
|
v. |
lắng xuống, giảm bớt (sau đỉnh điểm)
Once demand subsided, prices returned to normal.
Khi nhu cầu lắng xuống, giá trở về mức bình thường.
Chi tiếtThe dispute subsided after management intervened.Tranh chấp lắng xuống sau khi ban quản lý can thiệp.
Đồng nghĩaabateeasedie down
Cụm hay dùngsubside graduallytension subsidesdemand subsidesunrest subsidespressure subsides
Họ từsubsidence (n)
Gợi ý giảm sau một giai đoạn căng thẳng/cao điểm — không dùng đơn thuần cho số liệu.
|
— |
|
/slʌmp/
|
v. |
sụt giảm mạnh đột ngột (doanh số, kinh tế)
Car sales slumped to a five-year low in March.
Doanh số ô tô sụt xuống mức thấp nhất 5 năm vào tháng Ba.
Chi tiếtThe currency slumped after the political crisis.Đồng tiền sụt giảm mạnh sau cuộc khủng hoảng chính trị.
Đồng nghĩaplungeplummetcollapse
Cụm hay dùngslump to a lowsales slumpslump badlyeconomic slumpslump in demand
Họ từslump (n)slumping (adj)
Vừa là động từ vừa là danh từ: 'a slump in sales'. Thường mang hàm ý kéo dài hơn 'plummet'.
|
— |
|
/kɜːrˈteɪl/
|
v. |
cắt giảm, hạn chế (chủ động, có kế hoạch)
The board voted to curtail spending on non-essential projects.
Hội đồng quản trị bỏ phiếu cắt giảm chi tiêu cho các dự án không thiết yếu.
Chi tiếtRising costs forced management to curtail operations.Chi phí tăng buộc ban quản lý phải hạn chế hoạt động.
Đồng nghĩareducecut backrestrict
Cụm hay dùngcurtail spendingcurtail operationscurtail productioncurtail activitiesseverely curtail
Họ từcurtailment (n)
Luôn là hành động chủ động — ai đó quyết định 'curtail'. Khác 'dwindle' (tự nhiên giảm).
|
— |
|
/plʌndʒ/
|
v. |
lao dốc, sụt giảm đột ngột và sâu
The index plunged 300 points in a single session.
Chỉ số lao dốc 300 điểm trong một phiên giao dịch.
Chi tiếtConsumer confidence plunged to record lows.Niềm tin tiêu dùng sụt xuống mức thấp kỷ lục.
Đồng nghĩaplummetnosediveslump
Cụm hay dùngplunge sharplyplunge into debtshare prices plungeplunge to a record lowplunge overnight
Họ từplunge (n)
Gần nghĩa 'plummet' nhưng cũng dùng theo nghĩa 'lao vào' (plunge into negotiations). Đa nghĩa trong TOEIC.
|
— |
|
/ˈteɪ.pər/
|
v. |
giảm dần, thu hẹp nhẹ nhàng về cuối
Growth is expected to taper in the second half of the year.
Tăng trưởng dự kiến sẽ giảm dần trong nửa cuối năm.
Chi tiếtThe stimulus programme will taper off over six months.Chương trình kích thích kinh tế sẽ giảm dần trong sáu tháng.
Đồng nghĩaease offwind downdecrease gradually
Cụm hay dùngtaper offtaper graduallytaper downgrowth taperstaper stimulus
Họ từtapering (adj/n)
'Taper off' = giảm dần đến khi kết thúc hoàn toàn. Dùng nhiều trong tin tức tài chính/kinh tế vĩ mô.
|
— |
|
/ɪˈroʊd/
|
v. |
bào mòn, ăn mòn dần (giá trị, lợi thế)
Inflation has eroded purchasing power significantly.
Lạm phát đã bào mòn đáng kể sức mua.
Chi tiếtCompetition continues to erode the firm's market share.Cạnh tranh tiếp tục ăn mòn thị phần của công ty.
Đồng nghĩaunderminewear awaydiminish
Cụm hay dùngerode confidenceerode marginserode market sharegradually erodeerode profits
Họ từerosion (n)eroding (adj)
Hình ảnh ăn mòn từ từ — không đột ngột. Rất phổ biến khi nói về lợi thế cạnh tranh, thương hiệu.
|
— |
|
/rɪˈsiːd/
|
v. |
rút lui, lùi dần (nguy cơ, ảnh hưởng)
The threat of a recession has receded somewhat.
Nguy cơ suy thoái đã phần nào lùi xuống.
Chi tiếtOnce the crisis receded, investment began to return.Khi khủng hoảng lùi dần, đầu tư bắt đầu quay trở lại.
Đồng nghĩaretreatsubsidediminish
Cụm hay dùngrecede into the backgroundrisk recedeshopes recedetide recedesrecede gradually
Họ từrecession (n)receding (adj)
'Recession' bắt nguồn từ 'recede' — kinh tế 'rút lui'. Dùng khi nói rủi ro/mối lo ngại giảm bớt.
|
— |
|
/weɪn/
|
v. |
tàn dần, suy yếu dần (hứng thú, ảnh hưởng)
Investor enthusiasm for the sector has begun to wane.
Sự nhiệt tình của nhà đầu tư với ngành này bắt đầu tàn dần.
Chi tiếtHis influence over company decisions gradually waned.Ảnh hưởng của ông với các quyết định công ty dần suy yếu.
Đồng nghĩafadediminishdwindle
Cụm hay dùngwane in popularityenthusiasm waneswane over timeinterest waneswax and wane
Họ từwaning (adj)
'Wax and wane' = lúc thịnh lúc suy. Thường dùng cho cảm xúc/ảnh hưởng chứ không phải con số.
|
— |
|
/dɪˈpliːt/
|
v. |
làm cạn kiệt (nguồn lực, ngân sách)
Years of losses have depleted the company's cash reserves.
Nhiều năm thua lỗ đã làm cạn kiệt dự trữ tiền mặt của công ty.
Chi tiếtOvertime work has depleted the workforce's energy.Làm thêm giờ đã làm cạn kiệt sức lực của nhân lực.
Đồng nghĩaexhaustdrainuse up
Cụm hay dùngdeplete resourcesdeplete reservesdeplete fundsseverely depleteddeplete inventory
Họ từdepletion (n)depleted (adj)
Nhấn mạnh cạn kiệt hoàn toàn hoặc gần hết — mạnh hơn 'reduce'. Dùng nhiều cho tài nguyên/ngân sách.
|
— |
|
/rɪˈtrækt/
|
v. |
rút lại (tuyên bố, đề nghị, cam kết)
The firm retracted its earlier profit forecast.
Công ty đã rút lại dự báo lợi nhuận trước đó.
Chi tiếtManagement retracted the offer after further review.Ban quản lý rút lại đề nghị sau khi xem xét thêm.
Đồng nghĩawithdrawrescindrevoke
Cụm hay dùngretract a statementretract an offerretract a claimformally retractretract a forecast
Họ từretraction (n)
Dùng khi ai đó chủ động rút lại điều đã nói/đề xuất — khác 'reduce' (về số liệu).
|
— |
|
/əˈbeɪt/
|
v. |
dịu bớt, giảm cường độ (áp lực, lo ngại)
The pressure on the supply chain has not yet abated.
Áp lực lên chuỗi cung ứng vẫn chưa dịu bớt.
Chi tiếtConcerns about the merger abated after the CEO's speech.Lo ngại về vụ sáp nhập đã dịu bớt sau bài phát biểu của CEO.
Đồng nghĩasubsideeaselessen
Cụm hay dùngabate significantlypressure abatesabate fearsstorm abatesabate over time
Họ từabatement (n)
Trang trọng, thường dùng trong văn viết báo cáo/tin tức tài chính. Gần nghĩa 'subside'.
|
— |
|
/əˈten.ju.eɪt/
|
v. |
làm suy yếu, giảm thiểu (tác động, rủi ro)
Diversification helps attenuate investment risk.
Đa dạng hóa giúp giảm thiểu rủi ro đầu tư.
Chi tiếtThe policy measures attenuated the impact of the downturn.Các biện pháp chính sách đã làm giảm nhẹ tác động của suy thoái.
Đồng nghĩaweakenmitigatereduce
Cụm hay dùngattenuate riskattenuate impactattenuate the effectsignificantly attenuatedattenuate losses
Họ từattenuation (n)attenuated (adj)
Từ học thuật/kỹ thuật — dùng khi muốn nói 'làm giảm đi mức độ ảnh hưởng', không phải số lượng.
|
— |
|
/ˈdaʊn.ɡreɪd/
|
v. |
hạ bậc, hạ mức đánh giá (xếp hạng, dự báo)
Analysts downgraded the stock from buy to hold.
Các nhà phân tích đã hạ xếp hạng cổ phiếu từ mua xuống giữ.
Chi tiếtThe agency downgraded its growth forecast for the region.Tổ chức đã hạ dự báo tăng trưởng cho khu vực.
Đồng nghĩademotereducelower
Cụm hay dùngdowngrade a ratingdowngrade a forecastdowngrade to holdsharply downgradedowngrade credit
Họ từdowngrade (n)downgraded (adj)
Rất phổ biến trong bản tin tài chính. Đối lập: 'upgrade'. Hay dùng với 'credit rating', 'forecast'.
|
— |
|
/kəmˈpres/
|
v. |
nén lại, thu hẹp (biên lợi nhuận, khoảng cách)
Competition has compressed profit margins across the industry.
Cạnh tranh đã thu hẹp biên lợi nhuận trên toàn ngành.
Chi tiếtThe timeline was compressed to meet the client's deadline.Tiến độ được nén lại để đáp ứng thời hạn của khách hàng.
Đồng nghĩasqueezenarrowcondense
Cụm hay dùngcompress marginscompress timelinecompress costscompress wagescompress differentials
Họ từcompression (n)compressed (adj)
'Margin compression' là cụm cố định trong báo cáo tài chính — cần nhớ.
|
— |
|
/ˌʌn.dəˈkʌt/
|
v. |
bán thấp hơn giá đối thủ, làm suy yếu
The new entrant undercut established firms on price.
Đối thủ mới gia nhập đã bán thấp hơn giá các công ty cũ.
Chi tiếtTheir strategy undercut the value of long-term contracts.Chiến lược của họ làm suy yếu giá trị các hợp đồng dài hạn.
Đồng nghĩaundermineundersellunderprice
Cụm hay dùngundercut on priceundercut competitorsundercut the marketundercut marginsundercut rivals
Trong chiến lược kinh doanh: bán giá thấp hơn đối thủ để chiếm thị phần. Hay gặp TOEIC Part 6–7.
|
— |
|
/iːz/
|
v. |
nới lỏng, giảm nhẹ (áp lực, quy định, lãi suất)
The central bank eased interest rates to stimulate growth.
Ngân hàng trung ương nới lỏng lãi suất để kích thích tăng trưởng.
Chi tiếtSupply chain pressure has eased considerably this month.Áp lực chuỗi cung ứng đã giảm nhẹ đáng kể tháng này.
Đồng nghĩaloosenrelaxalleviate
Cụm hay dùngease restrictionsease concernsease pressureease ratesease tension
Họ từeasing (n/adj)ease (n)
'Quantitative easing' (QE) = nới lỏng định lượng. Ease thường mang hàm ý chủ động kiểm soát.
|
— |
|
/ˈsɒf.ən/
|
v. |
dịu xuống, yếu đi (giọng điệu, nhu cầu, lập trường)
Demand for luxury goods has softened amid rising prices.
Nhu cầu hàng xa xỉ đã yếu đi trong bối cảnh giá tăng.
Chi tiếtThe company softened its stance on remote working.Công ty đã dịu lại lập trường về làm việc từ xa.
Đồng nghĩaeasemoderateweaken
Cụm hay dùngsoften demandsoften the blowsoften a stancedemand softenssoften language
Họ từsoftening (n/adj)
'Soften the blow' = giảm nhẹ tác động xấu — thành ngữ cố định hay gặp trong email/báo cáo.
|
— |
|
/ʃrɪŋk/
|
v. |
co lại, thu nhỏ (quy mô, ngân sách, lực lượng)
The workforce shrank by 15% following the restructuring.
Lực lượng lao động co lại 15% sau khi tái cơ cấu.
Chi tiếtThe department's budget has shrunk considerably this year.Ngân sách của bộ phận đã thu hẹp đáng kể năm nay.
Đồng nghĩacontractreducediminish
Cụm hay dùngshrink in sizeshrink the budgetworkforce shrinksshrink dramaticallyshrink by X%
Họ từshrinkage (n)shrinking (adj)
'Shrinkage' là danh từ chuyên ngành bán lẻ (hao hụt hàng hóa). Đừng nhầm với 'shrank' (quá khứ).
|
— |
|
/rɪˈtrentʃ/
|
v. |
cắt giảm chi tiêu/nhân sự để tiết kiệm
The company was forced to retrench after losing a key contract.
Công ty buộc phải cắt giảm sau khi mất một hợp đồng quan trọng.
Chi tiếtManagement retrenched aggressively during the downturn.Ban quản lý cắt giảm mạnh trong thời kỳ suy thoái.
Đồng nghĩacut backdownsizeeconomize
Cụm hay dùngretrench staffretrench heavilyretrench spendingretrench operationsforced to retrench
Họ từretrenchment (n)
'Retrenchment' rất phổ biến trong tin tức kinh doanh châu Á (Singapore/HK) về sa thải.
|
— |
|
/ˈtem.pər/
|
v. |
làm dịu, kiềm chế (kỳ vọng, sự nhiệt tình)
Analysts urged investors to temper their expectations.
Các nhà phân tích kêu gọi nhà đầu tư kiềm chế kỳ vọng của họ.
Chi tiếtThe positive results were tempered by rising input costs.Kết quả tích cực bị giảm nhẹ bởi chi phí đầu vào tăng.
Đồng nghĩamoderaterestrainsoften
Cụm hay dùngtemper expectationstemper enthusiasmtemper optimismtempered by concernstemper ambition
'Temper' nghĩa đen là 'tôi luyện' — nghĩa bóng là kiểm soát/hạ nhiệt. Đừng nhầm với 'temper' (cơn giận).
|
— |
|
/ˈnær.oʊ/
|
v. |
thu hẹp (khoảng cách, phạm vi, lựa chọn)
The gap between supply and demand has narrowed significantly.
Khoảng cách giữa cung và cầu đã thu hẹp đáng kể.
Chi tiếtThe committee narrowed the list of candidates to three.Ủy ban đã thu hẹp danh sách ứng viên xuống còn ba người.
Đồng nghĩareducetightencompress
Cụm hay dùngnarrow the gapnarrow the marginnarrow down optionssignificantly narrownarrow the field
Họ từnarrowing (n/adj)narrow (adj)
'Narrow down' = thu hẹp để lọc ra. Dùng được cả nghĩa vật lý lẫn trừu tượng (lựa chọn/khoảng cách).
|
— |
|
/ˌskeɪl ˈbæk/
|
v. |
cắt giảm quy mô (kế hoạch, đầu tư, nhân sự)
The firm scaled back its expansion plans due to lower revenues.
Công ty đã thu hẹp kế hoạch mở rộng do doanh thu giảm.
Chi tiếtSeveral airlines scaled back routes during the slowdown.Nhiều hãng hàng không đã cắt giảm tuyến bay trong thời kỳ suy giảm.
Đồng nghĩareducecut backcurtail
Cụm hay dùngscale back plansscale back investmentscale back productionsignificantly scale backscale back ambitions
'Scale back' nhấn mạnh việc giảm từ mức kế hoạch ban đầu — luôn có hàm ý 'so với dự định'.
|
— |
|
/trɪm/
|
v. |
cắt tỉa, cắt giảm nhẹ (ngân sách, chi phí)
The department head trimmed expenses by 10% this year.
Trưởng bộ phận đã cắt giảm chi phí 10% trong năm nay.
Chi tiếtThe airline trimmed its fleet from 50 to 40 aircraft.Hãng hàng không đã cắt giảm đội bay từ 50 xuống 40 chiếc.
Đồng nghĩacutpare downreduce
Cụm hay dùngtrim the budgettrim coststrim the workforcetrim spendingtrim the deficit
Họ từtrim (n)trimming (n)
Gợi cảm giác cắt giảm có kiểm soát, không quá mạnh — như 'tỉa cành'. Nhẹ hơn 'slash' hay 'cut drastically'.
|
— |
|
/slæʃ/
|
v. |
cắt mạnh, giảm mạnh tay (giá, ngân sách, việc làm)
The retailer slashed prices by 50% to clear inventory.
Nhà bán lẻ đã giảm giá 50% để giải phóng hàng tồn kho.
Chi tiếtThe government slashed funding for public services.Chính phủ đã cắt giảm mạnh kinh phí cho dịch vụ công.
Đồng nghĩadrastically reducecut sharplyhack
Cụm hay dùngslash pricesslash costsslash jobsslash the budgetslash by half
Mang hàm ý mạnh, quyết liệt — thường xuất hiện trong tít báo. Mạnh hơn 'trim' hay 'reduce'.
|
— |
|
/ˌpeər ˈdaʊn/
|
v. |
cắt giảm từng phần cho đến tối thiểu
Management pared down the team to its core members only.
Ban quản lý đã cắt giảm nhóm xuống chỉ còn các thành viên cốt lõi.
Chi tiếtThey pared down the proposal to focus on essential items.Họ đã rút gọn đề xuất để tập trung vào những điểm thiết yếu.
Đồng nghĩatrimstreamlinescale back
Cụm hay dùngpare down costspare down to essentialspare down a listpare down overheadpare down staff
Hình ảnh gọt vỏ từng lớp — gợi ý cắt giảm cẩn thận đến mức cần thiết tối thiểu.
|
— |
|
/rɪˈvɜːrs/
|
v. |
đảo chiều, đảo ngược xu hướng (tăng trưởng, suy giảm)
The new strategy reversed a three-year decline in sales.
Chiến lược mới đã đảo ngược đà suy giảm doanh số trong ba năm.
Chi tiếtThey worked hard to reverse the company's fortunes.Họ đã nỗ lực để đảo ngược vận may của công ty.
Đồng nghĩaoverturninvertturn around
Cụm hay dùngreverse a trendreverse a declinereverse coursereverse the decisionreverse momentum
Họ từreversal (n)reverse (adj/n)
'Reverse a trend' = đảo chiều xu hướng — rất phổ biến trong phân tích kinh doanh. Cũng là CTA mạnh.
|
— |
|
/ˈstæɡ.neɪt/
|
v. |
trì trệ, đình trệ không tăng trưởng
The economy stagnated for two years after the crisis.
Nền kinh tế trì trệ trong hai năm sau khủng hoảng.
Chi tiếtProductivity has stagnated despite increased investment.Năng suất đã đình trệ dù đầu tư tăng lên.
Đồng nghĩaplateaulevel offlanguish
Cụm hay dùngstagnate economicallystagnate for yearswages stagnategrowth stagnatesmarket stagnates
Họ từstagnation (n)stagnant (adj)
'Stagnation' + 'inflation' = 'stagflation' — thuật ngữ kinh tế quan trọng. Khác 'decline' (không giảm, chỉ dừng lại).
|
— |
|
/plæˈtoʊ/
|
v. |
đi ngang, đạt đỉnh và không tăng tiếp
After rapid growth, the product's sales have plateaued.
Sau tăng trưởng nhanh, doanh số sản phẩm đã đi ngang.
Chi tiếtUser growth plateaued last year after early momentum.Tăng trưởng người dùng đã đi ngang năm ngoái sau đà ban đầu.
Đồng nghĩalevel offstagnatestabilize
Cụm hay dùngplateau at a levelgrowth plateausplateau after growthplateau outreached a plateau
Họ từplateau (n)
'Reached a plateau' = đạt đỉnh rồi không tăng tiếp. Không hẳn là giảm — chỉ là ngừng tăng.
|
— |
|
/ˈlæŋ.ɡwɪʃ/
|
v. |
ngụp lặn, èo uột, không phát triển được
The stock languished near its 52-week low for months.
Cổ phiếu cứ trì hoãn gần mức thấp nhất 52 tuần trong nhiều tháng.
Chi tiếtThe project languished without adequate funding.Dự án èo uột vì thiếu kinh phí đầy đủ.
Đồng nghĩastagnatestruggleflounder
Cụm hay dùnglanguish in obscuritylanguish near a lowstock languisheslanguish without supportlanguish for years
Gợi hình ảnh yếu ớt, thiếu sức sống kéo dài — mạnh về hàm ý cảm xúc hơn 'stagnate'.
|
— |
|
/ˌdiːˈvæl.juː/
|
v. |
phá giá (đồng tiền), làm mất giá trị
The government devalued its currency to boost exports.
Chính phủ phá giá đồng tiền để thúc đẩy xuất khẩu.
Chi tiếtThese policy changes have devalued long-term employee loyalty.Những thay đổi chính sách này đã làm mất giá trị lòng trung thành của nhân viên lâu năm.
Đồng nghĩadepreciatedebaseundervalue
Cụm hay dùngdevalue a currencydevalue the branddeliberately devaluedevalue sharplydevalue against the dollar
Họ từdevaluation (n)
'Devaluation' = quyết định phá giá có chủ ý của chính phủ. Khác 'depreciation' (mất giá tự nhiên).
|
— |
|
/læɡ/
|
v. |
tụt lại phía sau, đi sau so với chuẩn
Domestic demand continues to lag behind pre-crisis levels.
Nhu cầu trong nước tiếp tục tụt lại so với mức trước khủng hoảng.
Chi tiếtWage growth has lagged behind inflation for years.Tăng trưởng lương đã tụt sau lạm phát trong nhiều năm.
Đồng nghĩatrailfall behindstraggle
Cụm hay dùnglag behindlag the marketlag in performanceeconomic lagtime lag
Họ từlag (n)lagging (adj)
'Lag' thường đi với 'behind': 'lag behind the competition/industry'. Rất phổ biến trong phân tích so sánh.
|
— |
Đang tải...