| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈmuː.vɪŋ ˈfɔːr.wərd/
|
phr. |
từ giờ trở đi, trong thời gian tới
Moving forward, we'll hold weekly check-ins.
Từ giờ trở đi, chúng ta sẽ họp check-in hàng tuần.
Chi tiếtMoving forward, all requests go through the portal.Từ nay, mọi yêu cầu đều qua cổng thông tin.
Đồng nghĩagoing forwardfrom now on
Cụm hay dùngmoving forward onmoving forward withmoving forward as a team
Dùng để công bố quyết định hoặc thay đổi quy trình sau cuộc họp.
|
— |
|
/ˈæk.ʃən ˌaɪ.təm/
|
phr. |
việc cần làm (được giao sau họp)
Let's list the action items before we close.
Hãy liệt kê các việc cần làm trước khi kết thúc.
Chi tiếtWho owns this action item?Ai chịu trách nhiệm cho việc này?
Đồng nghĩataskto-do
Cụm hay dùngassign action itemstrack action itemsaction item owner
Thuật ngữ họp phổ biến; luôn đi kèm người phụ trách và deadline.
|
— |
|
/ˈsɝː.kəl bæk/
|
phr.v. |
quay lại bàn (vấn đề) sau
Let's circle back to this next week.
Hãy quay lại vấn đề này vào tuần sau.
Chi tiếtWe'll circle back after the review.Chúng ta sẽ bàn lại sau buổi review.
Đồng nghĩareturn torevisit
Cụm hay dùngcircle back tocircle back on
Khẩu ngữ công sở = bàn lại sau. Hay gặp Part 3.
|
— |
|
/teɪk ðə flɔːr/
|
phr.v. |
lên tiếng phát biểu, giành quyền nói
Please take the floor when you're ready.
Xin mời phát biểu khi bạn sẵn sàng.
Chi tiếtShe took the floor to present the quarterly results.Cô ấy phát biểu để trình bày kết quả quý.
Đồng nghĩaspeak upaddress the meeting
Cụm hay dùngtake the floor to presentinvite someone to take the floor
Formal hơn 'speak'; dùng trong họp có chủ tọa.
|
— |
|
/ræp ʌp/
|
phr.v. |
kết thúc, tổng kết (cuộc họp)
Let's wrap up with a quick summary.
Hãy kết thúc bằng một tóm tắt ngắn.
Chi tiếtWe need to wrap up in five minutes.Chúng ta cần kết thúc trong năm phút nữa.
Đồng nghĩaconcludeclose out
Cụm hay dùngwrap up the meetingwrap up bytime to wrap up
Rất phổ biến ở cuối cuộc họp; khác 'end' ở chỗ mang nghĩa tổng kết.
|
— |
|
/ˈfɑː.loʊ ʌp ɑːn/
|
phr.v. |
theo dõi, kiểm tra tiến độ (việc đã giao)
I'll follow up on the contract by Friday.
Tôi sẽ theo dõi hợp đồng trước thứ Sáu.
Chi tiếtCan someone follow up on the client's feedback?Ai đó có thể theo dõi phản hồi của khách hàng không?
Đồng nghĩacheck ontrackmonitor
Cụm hay dùngfollow up on progressfollow up on the issue
Thường xuất hiện cuối họp khi phân công nhiệm vụ.
|
— |
|
/ˈteɪ.bəl ə dɪˈskʌʃ.ən/
|
phr. |
tạm hoãn thảo luận (US) / đưa ra thảo luận (UK)
I suggest we table this discussion for now.
Tôi đề xuất tạm hoãn thảo luận này.
Chi tiếtShould we table the budget discussion until Thursday?Chúng ta có nên hoãn thảo luận ngân sách đến thứ Năm không?
Đồng nghĩapostponedefershelve
Cụm hay dùngtable for latertable untiltable the issue
Cẩn thận: 'table' nghĩa ngược nhau ở Anh và Mỹ; trong TOEIC US context = hoãn lại.
|
— |
|
/riːtʃ ə kənˈsen.səs/
|
phr. |
đạt được sự đồng thuận
We need to reach a consensus before proceeding.
Chúng ta cần đạt đồng thuận trước khi tiếp tục.
Chi tiếtThe team finally reached a consensus on the timeline.Nhóm cuối cùng đã đạt đồng thuận về tiến độ.
Đồng nghĩaagreecome to an agreement
Cụm hay dùngreach a consensus onbroad consensusconsensus-building
Formal; dùng trong họp ra quyết định quan trọng.
|
— |
|
/weɪ ɪn/
|
phr.v. |
đóng góp ý kiến, bày tỏ quan điểm
I'd like to weigh in on the budget proposal.
Tôi muốn đóng góp ý kiến về đề xuất ngân sách.
Chi tiếtDoes anyone else want to weigh in before we vote?Có ai muốn phát biểu thêm trước khi bỏ phiếu không?
Đồng nghĩacontributechime inshare one's view
Cụm hay dùngweigh in onweigh in with an opinion
Informal-neutral; ngụ ý đưa ra quan điểm có trọng lượng.
|
— |
|
/kɪk ɔːf/
|
phr.v. |
khởi động, bắt đầu (cuộc họp/dự án)
Let's kick off with a brief status update.
Hãy bắt đầu bằng cập nhật tình hình ngắn gọn.
Chi tiếtWe kicked off the project with a planning session.Chúng tôi khởi động dự án bằng buổi lập kế hoạch.
Đồng nghĩalaunchopenstart off
Cụm hay dùngkick off the meetingkick off the projectkick-off meeting
Họ từkickoff (n.)
'Kick-off meeting' là buổi họp đầu tiên của dự án — cần nhớ.
|
— |
|
/teɪk stɑːk əv/
|
phr.v. |
đánh giá, nhìn lại tổng thể tình hình
We should take stock of our progress this quarter.
Chúng ta nên đánh giá lại tiến độ trong quý này.
Chi tiếtLet's take stock of what's been accomplished so far.Hãy nhìn lại những gì đã hoàn thành đến nay.
Đồng nghĩaassessevaluatereview
Cụm hay dùngtake stock of the situationtake stock of progress
Mang hàm ý nhìn lại một cách có chủ đích trước khi quyết định.
|
— |
|
/əˈlaɪn ɑːn/
|
phr.v. |
đồng nhất quan điểm, thống nhất về
We need to align on the strategy before the launch.
Chúng ta cần thống nhất về chiến lược trước khi ra mắt.
Chi tiếtLet's align on the key priorities for next month.Hãy đồng nhất về các ưu tiên chính cho tháng tới.
Đồng nghĩaagree onget on the same page about
Cụm hay dùngalign on prioritiesalign on expectationsalign on the plan
Corporate buzzword; thường thay 'agree' trong ngữ cảnh chiến lược.
|
— |
|
/ɡɛt ɑːn ðə seɪm peɪdʒ/
|
phr. |
đạt sự hiểu biết chung, nói chuyện cho thống nhất
I want to make sure we're all on the same page.
Tôi muốn chắc chắn tất cả chúng ta hiểu giống nhau.
Chi tiếtLet's meet briefly to get on the same page.Hãy họp nhanh để thống nhất quan điểm.
Đồng nghĩaalignreach mutual understanding
Cụm hay dùngbe on the same pageget everyone on the same page
Informal nhưng cực phổ biến trong môi trường văn phòng Mỹ.
|
— |
|
/reɪz ə kənˈsɝːn/
|
phr. |
nêu lên mối lo ngại
I'd like to raise a concern about the timeline.
Tôi muốn nêu lên mối lo ngại về tiến độ.
Chi tiếtSeveral managers raised concerns during the briefing.Một số quản lý đã nêu lo ngại trong buổi họp.
Đồng nghĩaflag an issuevoice a concernhighlight a problem
Cụm hay dùngraise a concern aboutraise concerns overraise serious concerns
Lịch sự hơn 'complain'; dùng khi phản biện có xây dựng.
|
— |
|
/teɪk ˈoʊ.nər.ʃɪp əv/
|
phr.v. |
chịu trách nhiệm hoàn toàn về (công việc/quyết định)
Someone needs to take ownership of this project.
Cần có người chịu trách nhiệm hoàn toàn cho dự án này.
Chi tiếtI'll take ownership of the client onboarding process.Tôi sẽ đảm nhận hoàn toàn quy trình onboarding khách hàng.
Đồng nghĩabe accountable forownbe responsible for
Cụm hay dùngtake ownership of a tasktake ownership of results
Mạnh hơn 'be responsible'; thể hiện cam kết chủ động.
|
— |
|
/sɛt ðə əˈdʒen.də/
|
phr. |
đặt ra chương trình/lịch trình cuộc họp
Who is setting the agenda for tomorrow's meeting?
Ai đặt chương trình cho cuộc họp ngày mai?
Chi tiếtThe chair sets the agenda and manages time.Chủ tọa đặt chương trình và quản lý thời gian.
Đồng nghĩaplan the meetingoutline the schedule
Cụm hay dùngset the agenda foragenda itemhidden agenda
'Hidden agenda' = mục đích ngầm; cần phân biệt nghĩa.
|
— |
|
/dɪˈfɝː tuː/
|
phr.v. |
nhường quyền quyết định cho, tôn trọng ý kiến của
I'll defer to the legal team on this matter.
Tôi sẽ nhường quyết định cho nhóm pháp lý trong việc này.
Chi tiếtWe should defer to the expert's recommendation.Chúng ta nên tôn trọng khuyến nghị của chuyên gia.
Đồng nghĩayield torefer toleave it to
Cụm hay dùngdefer to someone's judgmentdefer to expertise
Thể hiện thái độ khiêm tốn và chuyên nghiệp khi không chắc chắn.
|
— |
|
/kɔːl ðə ˈmiː.tɪŋ tə ˈɔːr.dər/
|
phr. |
khai mạc cuộc họp (chính thức)
The chairperson called the meeting to order at nine.
Chủ tọa khai mạc cuộc họp vào lúc chín giờ.
Chi tiếtMay I call this meeting to order?Tôi có thể khai mạc cuộc họp này không?
Đồng nghĩaopen the meetingconvene the meeting
Cụm hay dùngcall to orderthe meeting is called to order
Rất formal; thường gặp trong board meeting hoặc họp hội đồng.
|
— |
|
/stænd əˈdʒɝːnd/
|
phr. |
(cuộc họp) được tuyên bố kết thúc/tạm ngưng
This meeting now stands adjourned until Monday.
Cuộc họp này được tạm ngưng đến thứ Hai.
Chi tiếtWith no further business, the session stands adjourned.Không có vấn đề nào thêm, phiên họp được tuyên bố kết thúc.
Đồng nghĩabe closedbe suspendedend
Cụm hay dùngstands adjournedmotion to adjournmeeting is adjourned
Họ từadjourn (v.)adjournment (n.)
Cụm formal dùng trong biên bản họp; 'adjourn' = hoãn hoặc kết thúc.
|
— |
|
/ˈɛn.i ˈʌð.ər ˈbɪz.nɪs/
|
phr. |
mục hỏi thêm vấn đề khác (cuối họp)
Before we close, is there any other business?
Trước khi kết thúc, có vấn đề gì khác không?
Chi tiếtAny other business before we wrap up?Còn vấn đề nào khác trước khi kết thúc không?
Đồng nghĩaopen flooradditional pointsmiscellaneous
Cụm hay dùngany other business (AOB)under any other business
Thường viết tắt 'AOB' trong agenda; xuất hiện cuối chương trình họp.
|
— |
|
/pʊʃ bæk ɑːn/
|
phr.v. |
phản đối, không đồng ý (một cách có chủ đích)
I need to push back on the proposed deadline.
Tôi cần phản đối deadline được đề xuất.
Chi tiếtThe board pushed back on several cost projections.Hội đồng phản đối một số dự báo chi phí.
Đồng nghĩaobject tochallengeresist
Cụm hay dùngpush back on a decisionpush back on a timeline
Chuyên nghiệp hơn 'disagree with'; ngụ ý phản biện có cơ sở.
|
— |
|
/teɪk ˈmɪn.ɪts/
|
phr. |
ghi biên bản cuộc họp
Could you take minutes for today's session?
Bạn có thể ghi biên bản cho phiên họp hôm nay không?
Chi tiếtThe secretary was asked to take minutes.Thư ký được yêu cầu ghi biên bản.
Đồng nghĩarecord the meetingdocument proceedings
Cụm hay dùngtake the minutesmeeting minutesapprove the minutes
Họ từminutes (n. pl.)
'Minutes' ở đây là biên bản (không phải phút thời gian).
|
— |
|
/briːf ˈsʌm.wʌn ɑːn/
|
phr.v. |
cập nhật thông tin cho ai về (vấn đề gì)
Please brief the team on the new policy changes.
Hãy cập nhật cho nhóm về những thay đổi chính sách mới.
Chi tiếtI'll brief the director on our progress after lunch.Tôi sẽ cập nhật tình hình cho giám đốc sau bữa trưa.
Đồng nghĩaupdateinformfill in
Cụm hay dùngbrief the teambrief the clientbrief on the situation
Họ từbriefing (n.)debrief (v.)
'Debriefing' = họp sau sự kiện để rút kinh nghiệm; cặp đôi hay ra thi.
|
— |
|
/drɪl daʊn ˈɪn.tuː/
|
phr.v. |
đi sâu phân tích chi tiết về
Let's drill down into the regional sales data.
Hãy đi sâu phân tích dữ liệu bán hàng theo vùng.
Chi tiếtWe need to drill down into the root causes.Chúng ta cần phân tích kỹ nguyên nhân gốc rễ.
Đồng nghĩadig intoexamine closelyanalyze in depth
Cụm hay dùngdrill down into datadrill down into specifics
Dùng khi cuộc họp chuyển từ tổng quan sang chi tiết.
|
— |
|
/saɪn ɔːf ɑːn/
|
phr.v. |
phê duyệt, chính thức chấp thuận
The manager needs to sign off on the budget first.
Giám đốc cần phê duyệt ngân sách trước.
Chi tiếtHas the legal team signed off on this contract?Nhóm pháp lý đã phê duyệt hợp đồng này chưa?
Đồng nghĩaapproveauthorizegive the green light
Cụm hay dùngsign off on a proposalsign off on a projectget sign-off
'Sign-off' (n.) = sự phê duyệt; 'get sign-off' = được cấp trên thông qua.
|
— |
|
/əˈdrɛs ðə ˈɛl.ɪ.fənt ɪn ðə ruːm/
|
phr.v. |
đề cập thẳng vào vấn đề ai cũng biết nhưng ngại nói
Let's address the elephant in the room: the budget cuts.
Hãy nói thẳng vào vấn đề: các khoản cắt giảm ngân sách.
Chi tiếtSomeone needs to address the elephant in the room.Ai đó cần nói thẳng vào vấn đề mà mọi người đều thấy.
Đồng nghĩaconfront the issuespeak openly about
Cụm hay dùngaddress the elephantthe elephant in the room
Idiom quen thuộc; thi TOEIC Part 3 nghe được idiom này = câu nâng cao.
|
— |
|
/kiːp ðə dɪˈskʌʃ.ən ɑːn træk/
|
phr. |
giữ cuộc thảo luận đúng trọng tâm
Let's keep the discussion on track, please.
Hãy giữ cuộc thảo luận đúng trọng tâm nhé.
Chi tiếtThe chair's job is to keep the discussion on track.Nhiệm vụ của chủ tọa là giữ thảo luận đúng hướng.
Đồng nghĩastay focusedstay on topic
Cụm hay dùngon trackoff trackkeep on track
Chủ tọa hay dùng khi cuộc họp bắt đầu đi lạc chủ đề.
|
— |
Đang tải...