Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  40 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
hyperloop
/ˈhʌɪpəluːp/
n
tàu đệm từ siêu tốc
Hyperloop is a fast mode of transport.
Tàu đệm từ siêu tốc là một phương thức vận tải nhanh.
pity
/ˈpɪti/
n
điều đáng tiếc
It is a pity that we missed the train.
Thật là một điều đáng tiếc khi chúng tôi lỡ chuyến tàu.
tube
/tjuːb/
n
ống, tàu điện ngầm
He travels to work by tube every day.
Anh ấy đi làm bằng tàu điện ngầm mỗi ngày.
fume
/fjuːm/
n
khói
Exhaust fumes cause air pollution.
Khói thải gây ra sự ô nhiễm không khí.
totally
/ˈtəʊtəli/
adv
hoàn toàn
Electric cars are totally eco-friendly.
Ô tô điện hoàn toàn thân thiện với môi trường.
teleporter
/ˈtɛlɪpɔːtə/
n
người hoặc máy dịch chuyển tức thời
Teleporters might exist in the future.
Máy dịch chuyển tức thời có thể sẽ tồn tại trong tương lai.
ecofriendly
/iːkəʊˈfrɛn(d)li/
adj
thân thiện với môi trường
Cycling is an ecofriendly way to travel.
Đi xe đạp là một cách di chuyển thân thiện với môi trường.
mode
/məʊd/
n
chế độ
Walking is a healthy mode of travel.
Đi bộ là một chế độ di chuyển lành mạnh.
pedal
/ˈpɛd(ə)l/
n
bàn đạp
Put your feet on the pedals to ride.
Đặt chân lên bàn đạp để lái xe.
petrol
/ˈpɛtr(ə)l/
n
xăng dầu
The car ran out of petrol on the way.
Xe ô tô đã hết xăng dầu trên đường đi.
track
/trak/
n
đường ray
Train wheels run smoothly on the track.
Bánh xe tàu hỏa chạy mượt mà trên đường ray.
bamboo-copter
/bamˈbuː ˈkɒptə/
n
chong chóng tre
Doraemon often uses a bamboo-copter to fly.
Doraemon thường dùng chong chóng tre để bay.
skyTran
/ˈskaɪtran/
n
tàu điện cá nhân trên không
SkyTran will reduce traffic jams in cities.
Tàu điện cá nhân trên không sẽ giảm ùn tắc giao thông ở các thành phố.
solar-powered
/ˈsəʊlə ˈpaʊəd/
adj
chạy bằng năng lượng mặt trời
Solar-powered vehicles help save fuel.
Các phương tiện chạy bằng năng lượng mặt trời giúp tiết kiệm nhiên liệu.
ship
/ʃɪp/
n, v
tàu; chuyên chở bằng đường biển
Goods are shipped across the ocean.
Hàng hóa được chuyên chở bằng đường biển qua đại dương.
airplane
/ˈɛːpleɪn/
n
máy bay
Flying by airplane is very fast.
Đi bằng máy bay rất nhanh.
pollution
/pəˈluːʃ(ə)n/
n
sự ô nhiễm
Clean energy helps prevent pollution.
Năng lượng sạch giúp ngăn ngừa sự ô nhiễm.
driverless
/ˈdrʌɪvələs/
adj
không người lái
Driverless buses will be popular soon.
Xe buýt không người lái sẽ sớm phổ biến.
autopilot
/ˈɔːtəʊˌpʌɪlət/
n
máy lái tự động
The plane was flying on autopilot.
Máy bay đang bay bằng máy lái tự động.
bullet
/ˈbʊlɪt/
n
đạn (súng trường, súng lục)
Bullet trains travel as fast as a bullet.
Tàu cao tốc di chuyển nhanh như một viên đạn.
scooter
/ˈskuːtə/
n
xe hẩy, xe máy có chỗ để chân bên trong
Kids enjoy riding their scooters in the park.
Trẻ em thích đi xe hẩy trong công viên.
petrol-powered
/ˈpɛtr(ə)l ˈpaʊəd/
adj
chạy bằng xăng dầu
Petrol-powered cars emit gases into the air.
Xe chạy bằng xăng dầu thải khí vào không khí.
park
/pɑːk/
v, n
đậu xe, chỗ đậu xe
You can park your car over there.
Bạn có thể đậu xe ở đằng kia.
disappear
/dɪsəˈpɪə/
v
biến mất
The fog will disappear when the sun rises.
Sương mù sẽ biến mất khi mặt trời mọc.
second
/ˈsɛk(ə)nd/
n
giây
A teleporter moves you in a second.
Máy dịch chuyển tức thời di chuyển bạn trong một giây.
certainly
/ˈsəːt(ə)nli/
adv
chắc chắn
Technology will certainly change our lives.
Công nghệ chắc chắn sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
walkcar
/ˈwɔːkɑː/
n
xe điện siêu nhỏ
A walkcar is small enough to put in a bag.
Xe điện siêu nhỏ đủ nhỏ để cho vào túi.
self-balancing
/sɛlf ˈbal(ə)nsɪŋ/
adj
tự cân bằng
This self-balancing scooter is easy to ride.
Chiếc xe điện tự cân bằng này rất dễ đi.
wing
/wɪŋ/
n
cánh
Birds use their wings to fly high.
Chim dùng cánh của chúng để bay cao.
solowheel
/ˈsəʊləʊ wiːl/
n
xe điện 1 bánh
Riding a solowheel requires good balance.
Đi xe điện 1 bánh đòi hỏi sự cân bằng tốt.
Roadrunner
/ˈrəʊdrʌnə/
n
gà lôi đuôi dài
The roadrunner runs very fast in the desert.
Gà lôi đuôi dài chạy rất nhanh trong sa mạc.
name
/neɪm/
v
đặt tên
They named their new vehicle model X.
Họ đã đặt tên cho phương tiện mới của họ là mô-hình X.
charge
/tʃɑːdʒ/
v
sạc điện
Remember to charge the vehicle battery overnight.
Hãy nhớ sạc điện cho pin phương tiện qua đêm.
battery
/ˈbat(ə)ri/
n
pin, ắc quy
Electric vehicles need a strong battery.
Các phương tiện điện cần một quả pin mạnh.
economical
/ɛkəˈnɒmɪk(ə)l/
adj
tiết kiệm, kinh tế
Public transport is an economical choice.
Phương tiện công cộng là một lựa chọn tiết kiệm.
function
/ˈfʌŋ(k)ʃ(ə)n/
n
chức năng
Flying is a key function of this car.
Bay là một chức năng chính của chiếc xe này.
file
/fʌɪl/
n
hồ sơ
Save the information into a digital file.
Lưu thông tin vào một hồ sơ kỹ thuật số.
fact file
/ˈfaktfʌɪl/
n
hồ sơ sự kiện
Read the fact file to learn about the train.
Đọc hồ sơ sự kiện để tìm hiểu về chiếc tàu.
further
/fəːðə/
adj, adv
thêm nữa, hơn nữa
We need to discuss this topic further.
Chúng ta cần thảo luận chủ đề này thêm nữa.
spaceship
/ˈspeɪsʃɪp/
n
tàu vũ trụ
Astronauts travel to space in a spaceship.
Các phi hành gia du hành vào vũ trụ trong một tàu vũ trụ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...