| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
hyperloop
/ˈhʌɪpəluːp/
|
n |
tàu đệm từ siêu tốc
Hyperloop is a fast mode of transport.
Tàu đệm từ siêu tốc là một phương thức vận tải nhanh.
|
— |
|
pity
/ˈpɪti/
|
n |
điều đáng tiếc
It is a pity that we missed the train.
Thật là một điều đáng tiếc khi chúng tôi lỡ chuyến tàu.
|
— |
|
tube
/tjuːb/
|
n |
ống, tàu điện ngầm
He travels to work by tube every day.
Anh ấy đi làm bằng tàu điện ngầm mỗi ngày.
|
— |
|
fume
/fjuːm/
|
n |
khói
Exhaust fumes cause air pollution.
Khói thải gây ra sự ô nhiễm không khí.
|
— |
|
totally
/ˈtəʊtəli/
|
adv |
hoàn toàn
Electric cars are totally eco-friendly.
Ô tô điện hoàn toàn thân thiện với môi trường.
|
— |
|
teleporter
/ˈtɛlɪpɔːtə/
|
n |
người hoặc máy dịch chuyển tức thời
Teleporters might exist in the future.
Máy dịch chuyển tức thời có thể sẽ tồn tại trong tương lai.
|
— |
|
ecofriendly
/iːkəʊˈfrɛn(d)li/
|
adj |
thân thiện với môi trường
Cycling is an ecofriendly way to travel.
Đi xe đạp là một cách di chuyển thân thiện với môi trường.
|
— |
|
mode
/məʊd/
|
n |
chế độ
Walking is a healthy mode of travel.
Đi bộ là một chế độ di chuyển lành mạnh.
|
— |
|
pedal
/ˈpɛd(ə)l/
|
n |
bàn đạp
Put your feet on the pedals to ride.
Đặt chân lên bàn đạp để lái xe.
|
— |
|
petrol
/ˈpɛtr(ə)l/
|
n |
xăng dầu
The car ran out of petrol on the way.
Xe ô tô đã hết xăng dầu trên đường đi.
|
— |
|
track
/trak/
|
n |
đường ray
Train wheels run smoothly on the track.
Bánh xe tàu hỏa chạy mượt mà trên đường ray.
|
— |
|
bamboo-copter
/bamˈbuː ˈkɒptə/
|
n |
chong chóng tre
Doraemon often uses a bamboo-copter to fly.
Doraemon thường dùng chong chóng tre để bay.
|
— |
|
skyTran
/ˈskaɪtran/
|
n |
tàu điện cá nhân trên không
SkyTran will reduce traffic jams in cities.
Tàu điện cá nhân trên không sẽ giảm ùn tắc giao thông ở các thành phố.
|
— |
|
solar-powered
/ˈsəʊlə ˈpaʊəd/
|
adj |
chạy bằng năng lượng mặt trời
Solar-powered vehicles help save fuel.
Các phương tiện chạy bằng năng lượng mặt trời giúp tiết kiệm nhiên liệu.
|
— |
|
ship
/ʃɪp/
|
n, v |
tàu; chuyên chở bằng đường biển
Goods are shipped across the ocean.
Hàng hóa được chuyên chở bằng đường biển qua đại dương.
|
— |
|
airplane
/ˈɛːpleɪn/
|
n |
máy bay
Flying by airplane is very fast.
Đi bằng máy bay rất nhanh.
|
— |
|
pollution
/pəˈluːʃ(ə)n/
|
n |
sự ô nhiễm
Clean energy helps prevent pollution.
Năng lượng sạch giúp ngăn ngừa sự ô nhiễm.
|
— |
|
driverless
/ˈdrʌɪvələs/
|
adj |
không người lái
Driverless buses will be popular soon.
Xe buýt không người lái sẽ sớm phổ biến.
|
— |
|
autopilot
/ˈɔːtəʊˌpʌɪlət/
|
n |
máy lái tự động
The plane was flying on autopilot.
Máy bay đang bay bằng máy lái tự động.
|
— |
|
bullet
/ˈbʊlɪt/
|
n |
đạn (súng trường, súng lục)
Bullet trains travel as fast as a bullet.
Tàu cao tốc di chuyển nhanh như một viên đạn.
|
— |
|
scooter
/ˈskuːtə/
|
n |
xe hẩy, xe máy có chỗ để chân bên trong
Kids enjoy riding their scooters in the park.
Trẻ em thích đi xe hẩy trong công viên.
|
— |
|
petrol-powered
/ˈpɛtr(ə)l ˈpaʊəd/
|
adj |
chạy bằng xăng dầu
Petrol-powered cars emit gases into the air.
Xe chạy bằng xăng dầu thải khí vào không khí.
|
— |
|
park
/pɑːk/
|
v, n |
đậu xe, chỗ đậu xe
You can park your car over there.
Bạn có thể đậu xe ở đằng kia.
|
— |
|
disappear
/dɪsəˈpɪə/
|
v |
biến mất
The fog will disappear when the sun rises.
Sương mù sẽ biến mất khi mặt trời mọc.
|
— |
|
second
/ˈsɛk(ə)nd/
|
n |
giây
A teleporter moves you in a second.
Máy dịch chuyển tức thời di chuyển bạn trong một giây.
|
— |
|
certainly
/ˈsəːt(ə)nli/
|
adv |
chắc chắn
Technology will certainly change our lives.
Công nghệ chắc chắn sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
|
— |
|
walkcar
/ˈwɔːkɑː/
|
n |
xe điện siêu nhỏ
A walkcar is small enough to put in a bag.
Xe điện siêu nhỏ đủ nhỏ để cho vào túi.
|
— |
|
self-balancing
/sɛlf ˈbal(ə)nsɪŋ/
|
adj |
tự cân bằng
This self-balancing scooter is easy to ride.
Chiếc xe điện tự cân bằng này rất dễ đi.
|
— |
|
wing
/wɪŋ/
|
n |
cánh
Birds use their wings to fly high.
Chim dùng cánh của chúng để bay cao.
|
— |
|
solowheel
/ˈsəʊləʊ wiːl/
|
n |
xe điện 1 bánh
Riding a solowheel requires good balance.
Đi xe điện 1 bánh đòi hỏi sự cân bằng tốt.
|
— |
|
Roadrunner
/ˈrəʊdrʌnə/
|
n |
gà lôi đuôi dài
The roadrunner runs very fast in the desert.
Gà lôi đuôi dài chạy rất nhanh trong sa mạc.
|
— |
|
name
/neɪm/
|
v |
đặt tên
They named their new vehicle model X.
Họ đã đặt tên cho phương tiện mới của họ là mô-hình X.
|
— |
|
charge
/tʃɑːdʒ/
|
v |
sạc điện
Remember to charge the vehicle battery overnight.
Hãy nhớ sạc điện cho pin phương tiện qua đêm.
|
— |
|
battery
/ˈbat(ə)ri/
|
n |
pin, ắc quy
Electric vehicles need a strong battery.
Các phương tiện điện cần một quả pin mạnh.
|
— |
|
economical
/ɛkəˈnɒmɪk(ə)l/
|
adj |
tiết kiệm, kinh tế
Public transport is an economical choice.
Phương tiện công cộng là một lựa chọn tiết kiệm.
|
— |
|
function
/ˈfʌŋ(k)ʃ(ə)n/
|
n |
chức năng
Flying is a key function of this car.
Bay là một chức năng chính của chiếc xe này.
|
— |
|
file
/fʌɪl/
|
n |
hồ sơ
Save the information into a digital file.
Lưu thông tin vào một hồ sơ kỹ thuật số.
|
— |
|
fact file
/ˈfaktfʌɪl/
|
n |
hồ sơ sự kiện
Read the fact file to learn about the train.
Đọc hồ sơ sự kiện để tìm hiểu về chiếc tàu.
|
— |
|
further
/fəːðə/
|
adj, adv |
thêm nữa, hơn nữa
We need to discuss this topic further.
Chúng ta cần thảo luận chủ đề này thêm nữa.
|
— |
|
spaceship
/ˈspeɪsʃɪp/
|
n |
tàu vũ trụ
Astronauts travel to space in a spaceship.
Các phi hành gia du hành vào vũ trụ trong một tàu vũ trụ.
|
— |
Đang tải...