Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  63 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
connector
/kəˈnɛktə/
n
từ nối
Connectors help link ideas smoothly in a sentence.
Các từ nối giúp liên kết các ý một cách mượt mà trong câu.
although
/ɔːlˈðəʊ/
prep
dù, mặc dù
Although it rained, we enjoyed the film.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn thích bộ phim.
though
/ðəʊ/
conj
dù, mặc dù
Though he was tired, he finished watching the movie.
Dù rất mệt, anh ấy vẫn xem xong bộ phim.
decline
/dɪˈklʌɪn/
v
từ chối
She decided to decline the invitation to the cinema.
Cô ấy đã quyết định từ chối lời mời đi xem phim.
nightmare
/ˈnaɪtmeə/
n
cơn ác mộng
Watching that horror film gave him a nightmare.
Xem bộ phim kinh dị đó làm anh ấy gặp ác mộng.
fantasy
/ˈfantəsi/
n
khả năng/hình ảnh tưởng tượng
She loves reading and watching fantasy stories.
Cô ấy thích đọc và xem các câu chuyện tưởng tượng.
horror
/ˈhɒrə/
n
sự kinh khiếp, sự ghê rợn
The horror movie made everyone in the room jump.
Bộ phim kinh dị khiến mọi người trong phòng giật mình.
scary
/ˈskɛːri/
adj
đáng sợ
The main character faced a scary monster in the cave.
Nhân vật chính đã đối mặt với một con quái vật đáng sợ trong hang động.
Pier
/pɪə/
n
bến tàu
They filmed the romantic scene near the city pier.
Họ đã quay phân cảnh lãng mạn gần bến tàu của thành phố.
documentary
/dɒkjʊˈmɛntri/
n
phim tài liệu
We learned a lot from the wildlife documentary.
Chúng tôi học được nhiều điều từ bộ phim tài liệu về đời sống hoang dã.
women
/ˈwɪmɪn/
n
phụ nữ (số nhiều)
The story focuses on two brave women.
Câu chuyện tập trung vào hai người phụ nữ dũng cảm.
review
/rɪˈvjuː/
n
sự phê bình, bài phê bình
The new action movie received a great review.
Bộ phim hành động mới đã nhận được một bài phê bình rất tốt.
scene
/siːn/
n
cảnh
The final scene of the film was truly emotional.
Cảnh cuối cùng của bộ phim thật sự rất xúc động.
imagination
/ɪˌmadʒɪˈneɪʃ(ə)n/
n
sự tưởng tượng, trí/óc tưởng tượng
The film stimulates the viewer's imagination.
Bộ phim kích thích trí tưởng tượng của người xem.
fiction
/ˈfɪkʃ(ə)n/
n
điều hư cấu
Science fiction is his favorite movie genre.
Khoa học viễn tưởng là thể loại phim yêu thích của anh ấy.
frightening
/ˈfrʌɪtnɪŋ/
adj
hoảng sợ
The strange noises in the dark were frightening.
Những tiếng động lạ trong bóng tối thật hoảng sợ.
child
/tʃʌɪld/
n
trẻ em (số ít)
The child laughed happily during the cartoon.
Đứa trẻ cười vui vẻ trong suốt bộ phim hoạt hình.
asleep
/əˈsliːp/
adv, adj
ngủ, đang ngủ
He fell asleep before the end of the movie.
Anh ấy đã ngủ gật trước khi bộ phim kết thúc.
dull
/dʌl/
adj
chậm hiểu, đần độn
The first half of the film was quite dull.
Nửa đầu của bộ phim khá chậm hiểu và tẻ nhạt.
violent
/ˈvʌɪəl(ə)nt/
adj
bạo lực
Children should avoid watching violent scenes.
Trẻ em nên tránh xem những cảnh bạo lực.
confuse
/kənˈfjuːz/
v
nhầm lẫn, làm bối rối
Complex plots can confuse many viewers.
Cốt truyện phức tạp có thể làm bối rối nhiều người xem.
shock
/ʃɒk/
adj
làm cho sửng sốt, sốc
The unexpected twist at the end was shock.
Nút thắt bất ngờ ở đoạn kết làm cho khán giả sửng sốt.
kill
/kɪl/
v
giết
The villain tried to kill the hero in the final fight.
Kẻ phản diện đã cố giết vị anh hùng trong trận chiến cuối cùng.
recently
/ˈriːs(ə)ntli/
adv
mới đây
I have recently watched a great comedy.
Mới đây tôi đã xem một bộ phim hài rất hay.
skyfall
/skʌɪfɔːl/
n
skyfall (tên bộ phim)
Skyfall is a very famous James Bond movie.
Skyfall là một bộ phim James Bond rất nổi tiếng.
fear
/fɪə/
v
lo sợ
She does not fear watching scary movies alone.
Cô ấy không lo sợ khi xem phim đáng sợ một mình.
stair
/stɛː/
n
cầu thang, bậc thang
The actor ran down the wooden stair quickly.
Nam diễn viên nhanh chóng chạy xuống bậc thang gỗ.
earphone
/ˈɪəfəʊn/
n
tai nghe
He plugged in his earphone to watch the movie.
Anh ấy cắm tai nghe vào để xem phim.
aeroplane
/ˈɛːrəpleɪn/
n
máy bay
The climax was shot inside a flying aeroplane.
Phân cảnh cao trào được quay bên trong một chiếc máy bay đang bay.
contrast
/ˈkɒntrɑːst/
n, v
(sự) đối chiếu, làm tương phản
The director used lighting to show contrast in emotions.
Đạo diễn dùng ánh sáng để làm tương phản cảm xúc.
amateur
/ˈamətə/
adj
nghiệp dư
The short film was produced by an amateur crew.
Bộ phim ngắn được sản xuất bởi một đoàn làm phim nghiệp dư.
actor
/ˈaktə/
n
diễn viên nam
The lead actor won an award for his performance.
Nam diễn viên chính đã giành giải thưởng cho màn trình diễn của mình.
comma
/ˈkɒmə/
n
dấu phẩy
Use a comma after a dependent clause with although.
Sử dụng dấu phẩy sau một mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng although.
lead
/liːd/
v
hướng dẫn, lãnh đạo; dẫn đến
His strong choices lead the story to a happy ending.
Những lựa chọn mạnh mẽ của anh ấy dẫn đến một kết thúc có hậu.
leading role
/ˈliːdɪŋ rəʊl/
n
vai diễn chính
She auditioned for the leading role in the new drama.
Cô ấy đã thử vai cho vai diễn chính trong bộ phim truyền hình mới.
fail
/feɪl/
v
trượt (kì thi)
If you do not study, you will fail the test.
Nếu bạn không học bài, bạn sẽ trượt kỳ thi.
native
/ˈneɪtɪv/
adj
bản địa
The documentary was narrated by a native speaker.
Bộ phim tài liệu được thuyết minh bởi một người bản địa.
terrible
/ˈtɛrɪb(ə)l/
adj
khủng khiếp
The acting in that movie was absolutely terrible.
Diễn xuất trong bộ phim đó tuyệt đối khủng khiếp.
oversleep
/əʊvəˈsliːp/
v
ngủ quá giấc, ngủ quên
If you oversleep, you will miss the morning show.
Nếu bạn ngủ quên, bạn sẽ lỡ suất chiếu buổi sáng.
chain
/tʃeɪn/
n
dây, xích, chuỗi
They own a large chain of modern cinemas.
Họ sở hữu một chuỗi rạp chiếu phim hiện đại lớn.
sorcerer
/ˈsɔːs(ə)rə/
n
phù thuỷ
The sorcerer cast a powerful spell in the scene.
Tên phù thủy đã thi triển một phép thuật mạnh mẽ trong cảnh phim.
stone
/stəʊn/
n
đá
They searched for the mysterious ancient stone.
Họ đã tìm kiếm hòn đá cổ xưa đầy bí ẩn.
director
/dɪˈrɛktə/
n
giám đốc, người chỉ huy, đạo diễn
The director gave clear instructions to the cast.
Đạo diễn đã đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng cho dàn diễn viên.
powerful
/ˈpaʊəfʊl/
adj
mạnh
The wizard used a powerful magic spell.
Thầy phù thủy đã sử dụng một phép thuật mạnh.
wizard
/ˈwɪzəd/
n
thầy phù thủy
The old wizard helped the young heroes.
Vị thầy phù thủy già đã giúp đỡ các vị anh hùng trẻ tuổi.
himself
/hɪmˈsɛlf/
pron
tự anh ấy, chính anh ấy
The actor performed the difficult action stunt himself.
Nam diễn viên đã tự mình thực hiện cảnh hành động mạo hiểm khó khăn.
must-see
/mʌst siː/
adj, n
phải xem
This blockbuster is definitely a must-see film.
Bộ phim bom tấn này chắc chắn là một bộ phim phải xem.
gripping
/ˈɡrɪpɪŋ/
adj
hấp dẫn
The thriller had a gripping plot from start to finish.
Bộ phim giật gân có một cốt truyện hấp dẫn từ đầu đến cuối.
magical
/ˈmædʒək(ə)l/
adj
kỳ diệu, thần thông, ma thuật
The children enjoyed the magical world in the film.
Trẻ em rất thích thế giới ma thuật trong bộ phim.
power
/ˈpaʊə/
n
sức mạnh, năng lượng, điện
The hero discovered his hidden power in time.
Vị anh hùng đã kịp thời khám phá ra sức mạnh tiềm ẩn của mình.
Kungfu
/kʊŋ ˈfuː/
n
võ kung fu
Kungfu is a popular martial art shown in many movies.
Võ kung fu là một môn võ thuật phổ biến xuất hiện trong nhiều bộ phim.
naughty
/ˈnɔːti/
adj
hư đốn, nghịch ngợm
The naughty boy caused a lot of trouble in the plot.
Cậu bé nghịch ngợm đã gây ra rất nhiều rắc rối trong cốt truyện.
summary
/ˈsʌm(ə)ri/
n
bản tóm tắt, phần tóm tắt
Read the summary before you buy the movie ticket.
Hãy đọc bản tóm tắt trước khi bạn mua vé xem phim.
feature
/fiːtʃə/
n
nét đặc trưng
High-quality special effects are a main feature of the movie.
Kỹ xảo đặc biệt chất lượng cao là một nét đặc trưng chính của bộ phim.
supernatural
/ˌsuːpəˈnatʃ(ə)r(ə)l/
adj
siêu nhiên
The film tells a story about supernatural creatures.
Bộ phim kể về một câu chuyện liên quan đến các sinh vật siêu nhiên.
science fiction
/ˈsʌɪəns ˈfɪkʃ(ə)n/
n
truyện khoa học viễn tưởng
Science fiction movies often show future technology.
Phim khoa học viễn tưởng thường trình diễn công nghệ tương lai.
bean
/biːn/
n
đậu
He cooked a delicious meal with red beans.
Anh ấy đã nấu một bữa ăn ngon với đậu đỏ.
end
/ɛnd/
v
kết thúc
The movie will end in about ten minutes.
Bộ phim sẽ kết thúc trong khoảng mười phút nữa.
afraid
/əˈfreɪd/
adj
sợ hãi, e rằng
She was too afraid to watch the dark scenes.
Cô ấy quá sợ hãi không thể xem những cảnh tối u ám.
amusing
/əˈmjuːzɪŋ/
adj
vui, buồn cười
The dialogue between the two actors was very amusing.
Lời thoại giữa hai diễn viên rất vui và buồn cười.
halves
/hɑːvz/
n
nửa, 30 phút (số nhiều)
The film is split into two equal halves.
Bộ phim được chia thành hai nửa bằng nhau.
overall
/ˈəʊvərɔːl/
adj, adv
toàn thể
Overall, the movie was worth watching at the theater.
Toàn thể bộ phim rất đáng xem tại rạp.
showtime
/ˈʃəʊtʌɪm/
n
giờ chiếu
Check the cinema app for the evening showtime.
Hãy kiểm tra ứng dụng rạp chiếu phim để biết giờ chiếu buổi tối.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...