| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
connector
/kəˈnɛktə/
|
n |
từ nối
Connectors help link ideas smoothly in a sentence.
Các từ nối giúp liên kết các ý một cách mượt mà trong câu.
|
— |
|
although
/ɔːlˈðəʊ/
|
prep |
dù, mặc dù
Although it rained, we enjoyed the film.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn thích bộ phim.
|
— |
|
though
/ðəʊ/
|
conj |
dù, mặc dù
Though he was tired, he finished watching the movie.
Dù rất mệt, anh ấy vẫn xem xong bộ phim.
|
— |
|
decline
/dɪˈklʌɪn/
|
v |
từ chối
She decided to decline the invitation to the cinema.
Cô ấy đã quyết định từ chối lời mời đi xem phim.
|
— |
|
nightmare
/ˈnaɪtmeə/
|
n |
cơn ác mộng
Watching that horror film gave him a nightmare.
Xem bộ phim kinh dị đó làm anh ấy gặp ác mộng.
|
— |
|
fantasy
/ˈfantəsi/
|
n |
khả năng/hình ảnh tưởng tượng
She loves reading and watching fantasy stories.
Cô ấy thích đọc và xem các câu chuyện tưởng tượng.
|
— |
|
horror
/ˈhɒrə/
|
n |
sự kinh khiếp, sự ghê rợn
The horror movie made everyone in the room jump.
Bộ phim kinh dị khiến mọi người trong phòng giật mình.
|
— |
|
scary
/ˈskɛːri/
|
adj |
đáng sợ
The main character faced a scary monster in the cave.
Nhân vật chính đã đối mặt với một con quái vật đáng sợ trong hang động.
|
— |
|
Pier
/pɪə/
|
n |
bến tàu
They filmed the romantic scene near the city pier.
Họ đã quay phân cảnh lãng mạn gần bến tàu của thành phố.
|
— |
|
documentary
/dɒkjʊˈmɛntri/
|
n |
phim tài liệu
We learned a lot from the wildlife documentary.
Chúng tôi học được nhiều điều từ bộ phim tài liệu về đời sống hoang dã.
|
— |
|
women
/ˈwɪmɪn/
|
n |
phụ nữ (số nhiều)
The story focuses on two brave women.
Câu chuyện tập trung vào hai người phụ nữ dũng cảm.
|
— |
|
review
/rɪˈvjuː/
|
n |
sự phê bình, bài phê bình
The new action movie received a great review.
Bộ phim hành động mới đã nhận được một bài phê bình rất tốt.
|
— |
|
scene
/siːn/
|
n |
cảnh
The final scene of the film was truly emotional.
Cảnh cuối cùng của bộ phim thật sự rất xúc động.
|
— |
|
imagination
/ɪˌmadʒɪˈneɪʃ(ə)n/
|
n |
sự tưởng tượng, trí/óc tưởng tượng
The film stimulates the viewer's imagination.
Bộ phim kích thích trí tưởng tượng của người xem.
|
— |
|
fiction
/ˈfɪkʃ(ə)n/
|
n |
điều hư cấu
Science fiction is his favorite movie genre.
Khoa học viễn tưởng là thể loại phim yêu thích của anh ấy.
|
— |
|
frightening
/ˈfrʌɪtnɪŋ/
|
adj |
hoảng sợ
The strange noises in the dark were frightening.
Những tiếng động lạ trong bóng tối thật hoảng sợ.
|
— |
|
child
/tʃʌɪld/
|
n |
trẻ em (số ít)
The child laughed happily during the cartoon.
Đứa trẻ cười vui vẻ trong suốt bộ phim hoạt hình.
|
— |
|
asleep
/əˈsliːp/
|
adv, adj |
ngủ, đang ngủ
He fell asleep before the end of the movie.
Anh ấy đã ngủ gật trước khi bộ phim kết thúc.
|
— |
|
dull
/dʌl/
|
adj |
chậm hiểu, đần độn
The first half of the film was quite dull.
Nửa đầu của bộ phim khá chậm hiểu và tẻ nhạt.
|
— |
|
violent
/ˈvʌɪəl(ə)nt/
|
adj |
bạo lực
Children should avoid watching violent scenes.
Trẻ em nên tránh xem những cảnh bạo lực.
|
— |
|
confuse
/kənˈfjuːz/
|
v |
nhầm lẫn, làm bối rối
Complex plots can confuse many viewers.
Cốt truyện phức tạp có thể làm bối rối nhiều người xem.
|
— |
|
shock
/ʃɒk/
|
adj |
làm cho sửng sốt, sốc
The unexpected twist at the end was shock.
Nút thắt bất ngờ ở đoạn kết làm cho khán giả sửng sốt.
|
— |
|
kill
/kɪl/
|
v |
giết
The villain tried to kill the hero in the final fight.
Kẻ phản diện đã cố giết vị anh hùng trong trận chiến cuối cùng.
|
— |
|
recently
/ˈriːs(ə)ntli/
|
adv |
mới đây
I have recently watched a great comedy.
Mới đây tôi đã xem một bộ phim hài rất hay.
|
— |
|
skyfall
/skʌɪfɔːl/
|
n |
skyfall (tên bộ phim)
Skyfall is a very famous James Bond movie.
Skyfall là một bộ phim James Bond rất nổi tiếng.
|
— |
|
fear
/fɪə/
|
v |
lo sợ
She does not fear watching scary movies alone.
Cô ấy không lo sợ khi xem phim đáng sợ một mình.
|
— |
|
stair
/stɛː/
|
n |
cầu thang, bậc thang
The actor ran down the wooden stair quickly.
Nam diễn viên nhanh chóng chạy xuống bậc thang gỗ.
|
— |
|
earphone
/ˈɪəfəʊn/
|
n |
tai nghe
He plugged in his earphone to watch the movie.
Anh ấy cắm tai nghe vào để xem phim.
|
— |
|
aeroplane
/ˈɛːrəpleɪn/
|
n |
máy bay
The climax was shot inside a flying aeroplane.
Phân cảnh cao trào được quay bên trong một chiếc máy bay đang bay.
|
— |
|
contrast
/ˈkɒntrɑːst/
|
n, v |
(sự) đối chiếu, làm tương phản
The director used lighting to show contrast in emotions.
Đạo diễn dùng ánh sáng để làm tương phản cảm xúc.
|
— |
|
amateur
/ˈamətə/
|
adj |
nghiệp dư
The short film was produced by an amateur crew.
Bộ phim ngắn được sản xuất bởi một đoàn làm phim nghiệp dư.
|
— |
|
actor
/ˈaktə/
|
n |
diễn viên nam
The lead actor won an award for his performance.
Nam diễn viên chính đã giành giải thưởng cho màn trình diễn của mình.
|
— |
|
comma
/ˈkɒmə/
|
n |
dấu phẩy
Use a comma after a dependent clause with although.
Sử dụng dấu phẩy sau một mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng although.
|
— |
|
lead
/liːd/
|
v |
hướng dẫn, lãnh đạo; dẫn đến
His strong choices lead the story to a happy ending.
Những lựa chọn mạnh mẽ của anh ấy dẫn đến một kết thúc có hậu.
|
— |
|
leading role
/ˈliːdɪŋ rəʊl/
|
n |
vai diễn chính
She auditioned for the leading role in the new drama.
Cô ấy đã thử vai cho vai diễn chính trong bộ phim truyền hình mới.
|
— |
|
fail
/feɪl/
|
v |
trượt (kì thi)
If you do not study, you will fail the test.
Nếu bạn không học bài, bạn sẽ trượt kỳ thi.
|
— |
|
native
/ˈneɪtɪv/
|
adj |
bản địa
The documentary was narrated by a native speaker.
Bộ phim tài liệu được thuyết minh bởi một người bản địa.
|
— |
|
terrible
/ˈtɛrɪb(ə)l/
|
adj |
khủng khiếp
The acting in that movie was absolutely terrible.
Diễn xuất trong bộ phim đó tuyệt đối khủng khiếp.
|
— |
|
oversleep
/əʊvəˈsliːp/
|
v |
ngủ quá giấc, ngủ quên
If you oversleep, you will miss the morning show.
Nếu bạn ngủ quên, bạn sẽ lỡ suất chiếu buổi sáng.
|
— |
|
chain
/tʃeɪn/
|
n |
dây, xích, chuỗi
They own a large chain of modern cinemas.
Họ sở hữu một chuỗi rạp chiếu phim hiện đại lớn.
|
— |
|
sorcerer
/ˈsɔːs(ə)rə/
|
n |
phù thuỷ
The sorcerer cast a powerful spell in the scene.
Tên phù thủy đã thi triển một phép thuật mạnh mẽ trong cảnh phim.
|
— |
|
stone
/stəʊn/
|
n |
đá
They searched for the mysterious ancient stone.
Họ đã tìm kiếm hòn đá cổ xưa đầy bí ẩn.
|
— |
|
director
/dɪˈrɛktə/
|
n |
giám đốc, người chỉ huy, đạo diễn
The director gave clear instructions to the cast.
Đạo diễn đã đưa ra những chỉ dẫn rõ ràng cho dàn diễn viên.
|
— |
|
powerful
/ˈpaʊəfʊl/
|
adj |
mạnh
The wizard used a powerful magic spell.
Thầy phù thủy đã sử dụng một phép thuật mạnh.
|
— |
|
wizard
/ˈwɪzəd/
|
n |
thầy phù thủy
The old wizard helped the young heroes.
Vị thầy phù thủy già đã giúp đỡ các vị anh hùng trẻ tuổi.
|
— |
|
himself
/hɪmˈsɛlf/
|
pron |
tự anh ấy, chính anh ấy
The actor performed the difficult action stunt himself.
Nam diễn viên đã tự mình thực hiện cảnh hành động mạo hiểm khó khăn.
|
— |
|
must-see
/mʌst siː/
|
adj, n |
phải xem
This blockbuster is definitely a must-see film.
Bộ phim bom tấn này chắc chắn là một bộ phim phải xem.
|
— |
|
gripping
/ˈɡrɪpɪŋ/
|
adj |
hấp dẫn
The thriller had a gripping plot from start to finish.
Bộ phim giật gân có một cốt truyện hấp dẫn từ đầu đến cuối.
|
— |
|
magical
/ˈmædʒək(ə)l/
|
adj |
kỳ diệu, thần thông, ma thuật
The children enjoyed the magical world in the film.
Trẻ em rất thích thế giới ma thuật trong bộ phim.
|
— |
|
power
/ˈpaʊə/
|
n |
sức mạnh, năng lượng, điện
The hero discovered his hidden power in time.
Vị anh hùng đã kịp thời khám phá ra sức mạnh tiềm ẩn của mình.
|
— |
|
Kungfu
/kʊŋ ˈfuː/
|
n |
võ kung fu
Kungfu is a popular martial art shown in many movies.
Võ kung fu là một môn võ thuật phổ biến xuất hiện trong nhiều bộ phim.
|
— |
|
naughty
/ˈnɔːti/
|
adj |
hư đốn, nghịch ngợm
The naughty boy caused a lot of trouble in the plot.
Cậu bé nghịch ngợm đã gây ra rất nhiều rắc rối trong cốt truyện.
|
— |
|
summary
/ˈsʌm(ə)ri/
|
n |
bản tóm tắt, phần tóm tắt
Read the summary before you buy the movie ticket.
Hãy đọc bản tóm tắt trước khi bạn mua vé xem phim.
|
— |
|
feature
/fiːtʃə/
|
n |
nét đặc trưng
High-quality special effects are a main feature of the movie.
Kỹ xảo đặc biệt chất lượng cao là một nét đặc trưng chính của bộ phim.
|
— |
|
supernatural
/ˌsuːpəˈnatʃ(ə)r(ə)l/
|
adj |
siêu nhiên
The film tells a story about supernatural creatures.
Bộ phim kể về một câu chuyện liên quan đến các sinh vật siêu nhiên.
|
— |
|
science fiction
/ˈsʌɪəns ˈfɪkʃ(ə)n/
|
n |
truyện khoa học viễn tưởng
Science fiction movies often show future technology.
Phim khoa học viễn tưởng thường trình diễn công nghệ tương lai.
|
— |
|
bean
/biːn/
|
n |
đậu
He cooked a delicious meal with red beans.
Anh ấy đã nấu một bữa ăn ngon với đậu đỏ.
|
— |
|
end
/ɛnd/
|
v |
kết thúc
The movie will end in about ten minutes.
Bộ phim sẽ kết thúc trong khoảng mười phút nữa.
|
— |
|
afraid
/əˈfreɪd/
|
adj |
sợ hãi, e rằng
She was too afraid to watch the dark scenes.
Cô ấy quá sợ hãi không thể xem những cảnh tối u ám.
|
— |
|
amusing
/əˈmjuːzɪŋ/
|
adj |
vui, buồn cười
The dialogue between the two actors was very amusing.
Lời thoại giữa hai diễn viên rất vui và buồn cười.
|
— |
|
halves
/hɑːvz/
|
n |
nửa, 30 phút (số nhiều)
The film is split into two equal halves.
Bộ phim được chia thành hai nửa bằng nhau.
|
— |
|
overall
/ˈəʊvərɔːl/
|
adj, adv |
toàn thể
Overall, the movie was worth watching at the theater.
Toàn thể bộ phim rất đáng xem tại rạp.
|
— |
|
showtime
/ˈʃəʊtʌɪm/
|
n |
giờ chiếu
Check the cinema app for the evening showtime.
Hãy kiểm tra ứng dụng rạp chiếu phim để biết giờ chiếu buổi tối.
|
— |
Đang tải...