Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  92 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
comparison
/kəmˈparɪs(ə)n/
n
sự so sánh
Drawing a comparison between the two works helps us understand their styles.
Việc đưa ra sự so sánh giữa hai tác phẩm giúp chúng ta hiểu được phong cách của chúng.
informal
/ɪnˈfɔːm(ə)l/
adj
thân mật, không nghi thức
The atmosphere at the art gallery was surprisingly informal.
Không khí tại phòng triển lãm nghệ thuật ấm cúng và thân mật một cách bất ngờ.
invitation
/ɪnvɪˈteɪʃ(ə)n/
n
sự mời, lời mời, giấy mời
We received an invitation to the grand concert this Sunday.
Chúng tôi đã nhận được lời mời tham dự buổi hòa nhạc lớn vào Chủ Nhật này.
preference
/ˈprɛf(ə)r(ə)ns/
n
sở thích, sự thích hơn
She has a preference for pop music over classical music.
Cô ấy có sở thích nghe nhạc trẻ hơn là nhạc cổ điển.
classical
/ˈklasɪk(ə)l/
adj
cổ điển
Learning classical guitar requires patience and dedicated practice.
Học đàn ghi-ta cổ điển đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập chăm chỉ.
seem
/siːm/
v
có vẻ như, dường như
The new puppet show seems very interesting to young children.
Show diễn múa rối mới dường như rất thú vị đối với trẻ nhỏ.
quite
/kwʌɪt/
adv
hoàn toàn
The theater was quite full by the time the performance started.
Nhà hát đã hoàn toàn kín chỗ khi buổi biểu diễn bắt đầu.
pleasure
/ˈplɛʒə/
n
niềm vui
It was a great pleasure to perform in front of such an enthusiastic audience.
Thật là một niềm vui lớn khi được biểu diễn trước một khán giả nhiệt tình như vậy.
um
/ʌm/
excl
biểu lộ sự do dự
Um, I am not sure which paint color would work best for this portrait.
Ừm, tôi không chắc màu sơn nào sẽ hợp nhất cho bức chân dung này.
maybe
/ˈmeɪbiː/
adv
có lẽ
Maybe we can visit the art museum together this afternoon.
Có lẽ chúng ta có thể cùng nhau đi thăm bảo tàng nghệ thuật vào chiều nay.
talented
/ˈtaləntɪd/
adj
có tài
He is a very talented musician who can play four instruments.
Anh ấy là một nhạc sĩ rất có tài, người có thể chơi được bốn loại nhạc cụ.
camera
/ˈkam(ə)rə/
n
máy quay phim, máy chụp hình
She brought a digital camera to capture the best moments of the concert.
Cô ấy mang theo một chiếc máy ảnh kỹ thuật số để ghi lại những khoảnh khắc đẹp nhất của buổi hòa nhạc.
puppet
/ˈpʌpɪt/
n
con rối
Water puppet shows are an important part of traditional Vietnamese culture.
Múa rối nước là một phần quan trọng của văn hóa truyền thống Việt Nam.
paintbrush
/ˈpeɪntbrʌʃ/
n
cọ sơn, cọ vẽ
The artist dipped his paintbrush into the blue watercolor.
Họa sĩ nhúng chiếc cọ vẽ của mình vào màu nước xanh dương.
artistic
/ɑːˈtɪstɪk/
adj
thuộc nghệ thuật, mỹ thuật
My sister shows a strong artistic talent in her landscape paintings.
Em gái tôi bộc lộ một tài năng nghệ thuật mạnh mẽ trong các bức tranh phong cảnh.
musician
/mjuːˈzɪʃ(ə)n/
n
nhạc sĩ, nhạc công
A talented musician will perform live on stage tonight.
Một nhạc công tài năng sẽ biểu diễn trực tiếp trên sân khấu tối nay.
engineer
/ɛndʒɪˈnɪə/
n
kỹ sư
The sound engineer adjusted the microphones before the live show.
Kỹ sư âm thanh đã điều chỉnh các micro trước buổi biểu diễn trực tiếp.
zero
/ˈzɪərəʊ/
n
số không
The entry fee for the local community art exhibition is zero.
Phí vào cửa triển lãm nghệ thuật cộng đồng địa phương là số không.
scale
/skeɪl/
n
quy mô, phạm vi
The music festival was organized on a massive national scale.
Lễ hội âm nhạc được tổ chức trên một quy mô quốc gia vô cùng hoành tráng.
somewhat
/ˈsəmˌ(h)wɑt/
adv
đến mức độ nào đó, hơi
The ticket prices for the theater were somewhat higher than expected.
Giá vé xem kịch hơi cao hơn so với dự kiến một chút.
composer
/kəmˈpəʊzə/
n
người soạn, sáng tác nhạc
Beethoven is one of the most famous classical composers in history.
Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc cổ điển nổi tiếng nhất trong lịch sử.
concert
/ˈkɒnsət/
n
buổi hòa nhạc
Hundreds of people gathered in the park to enjoy the outdoor concert.
Hàng trăm người đã tập trung tại công viên để thưởng thức buổi hòa nhạc ngoài trời.
actress
/ˈaktrɪs/
n
nữ diễn viên
The young actress received standing ovation for her dramatic performance.
Nữ diễn viên trẻ nhận được tràng pháo tay đứng ủng hộ cho màn trình diễn kịch tính.
painter
/ˈpeɪntə/
n
họa sĩ, thợ sơn
The painter spent several months working on his latest oil portrait.
Họa sĩ đã dành vài tháng để hoàn thành bức tranh chân dung bằng sơn dầu mới nhất.
compose
/kəmˈpəʊz/
v
sáng tác, soạn thảo
She managed to compose a beautiful song inspired by her hometown.
Cô ấy đã sáng tác thành công một bài hát tuyệt đẹp lấy cảm hứng từ quê hương.
perform
/pəˈfɔːm/
v
trình diễn, làm
The school choir will perform traditional songs at the annual event.
Dàn hợp xướng của trường sẽ trình diễn các bài hát truyền thống tại sự kiện thường niên.
guitar
/gɪˈtɑː/
n
đàn ghi-ta
He enjoys playing the acoustic guitar in his free time.
Anh ấy thích chơi đàn ghi-ta mộc vào thời gian rảnh rỗi.
portrait
/ˈpɔːtrət/
n
chân dung
The gallery displayed an extraordinary oil portrait of a young lady.
Phòng triển lãm trưng bày một bức chân dung bằng sơn dầu tuyệt vời về một cô gái trẻ.
photography
/fəˈtɒgrəfi/
n
nghề nhiếp ảnh, sự chụp hình
She took up street photography as a creative personal hobby.
Cô ấy đã bắt đầu theo đuổi nghề nhiếp ảnh đường phố như một sở thích cá nhân sáng tạo.
kitten
/ˈkɪtn/
n
mèo con
The main character in the animated movie adopted a small lost kitten.
Nhân vật chính trong bộ phim hoạt hình đã nhận nuôi một chú mèo con bị lạc.
Louvre
/ˈluːvr(ə)/
n
viện bảo tàng Louvre
The Louvre museum in Paris holds many world-renowned works of art.
Bảo tàng Louvre ở Paris lưu giữ nhiều tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng thế giới.
theater
/ˈθɪətə/
n
kịch, rạp
They bought two balcony tickets for the play at the downtown theater.
Họ đã mua hai vé ở tầng khán đài để xem vở kịch tại rạp trung tâm thành phố.
orchestra
/ˈɔːkɪstrə/
n
ban nhạc, dàn nhạc
The symphony orchestra played a magnificent piece of classical music.
Dàn nhạc giao hưởng đã chơi một bản nhạc cổ điển vô cùng lộng lẫy.
season
/ˈsiːz(ə)n/
n
mùa
The new cultural season of the local opera house starts in autumn.
Mùa văn hóa mới của nhà hát opera địa phương bắt đầu vào mùa thu.
Amazon
/ˈaməz(ə)n/
n
sông A-ma-zôn
The documentary highlights the vast biodiversity found in the Amazon.
Bộ phim tài liệu làm nổi bật sự đa dạng sinh học phong phú tại sông A-ma-zôn.
jungle
/ˈdʒʌŋɡ(ə)l/
n
rừng rậm nhiệt đới
The artist drew inspiration from the vivid colors of the tropical jungle.
Họa sĩ đã tìm thấy nguồn cảm hứng từ màu sắc rực rỡ của rừng rậm nhiệt đới.
excellent
/ˈɛks(ə)l(ə)nt/
adj
xuất sắc
Her performance in the final scene of the play was truly excellent.
Màn trình diễn của cô ấy ở phân cảnh cuối vở kịch thật sự xuất sắc.
nation
/ˈneɪʃ(ə)n/
n
nước, quốc gia
Folk music plays an important role in preserving the culture of a nation.
Nhạc dân ca đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn văn hóa của một quốc gia.
visual
/ˈvɪʒ(j)ʊəl/
adj
thuộc sự nhìn, thị giác
The art exhibition offered a stunning visual experience to all visitors.
Triển lãm nghệ thuật đã mang lại một trải nghiệm thị giác kinh ngạc cho mọi khách tham quan.
decision
/dɪˈsɪʒ(ə)n/
n
sự quyết định
Making the decision to study fine arts changed his life completely.
Việc đưa ra quyết định học ngành mỹ thuật đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời anh ấy.
single
/ˈsɪŋg(ə)l/
adj
đơn
There was not a single empty seat left in the main concert hall.
Không còn một chỗ ngồi đơn lẻ nào trống ở hội trường hòa nhạc chính.
lovely
/ˈlʌvli/
adj
đáng yêu, dễ thương
She painted a lovely landscape with blooming flowers and soft sunlight.
Cô ấy đã vẽ một bức tranh phong cảnh đáng yêu với hoa nở và ánh nắng dịu nhẹ.
princess
/prɪnˈsɛs/
n
bà chúa, bà hoàng, công chúa
The puppet show told a fairytale story about a brave princess.
Múa rối kể một câu chuyện cổ tích về một nàng công chúa dũng cảm.
folk
/fəʊk/
n
dân tộc, dân gian
Many young people are gaining a new appreciation for traditional folk music.
Nhiều người trẻ đang dần đánh giá cao hơn đối với âm nhạc dân gian truyền thống.
pop
/pɒp/
n
nhạc pop
Pop music is incredibly popular among teenagers around the world.
Nhạc pop vô cùng phổ biến trong giới trẻ trên khắp thế giới.
taste
/teɪst/
n
sở thích, thị hiếu
Everyone has a different taste when it comes to visual art styles.
Mỗi người đều có một thị hiếu khác nhau khi nói về các phong cách nghệ thuật thị giác.
spiderman
/ˈspaɪdərˌmæn/
n
người nhện
The children wore Spiderman costumes to the school carnival.
Những đứa trẻ đã mặc trang phục Người Nhện đến dự buổi lễ hội trường.
Vatican
/ˈvatɪk(ə)n/
n
tòa thánh Vatican
The Vatican contains some of the most famous Renaissance frescoes.
Tòa thánh Vatican sở hữu một số bức tranh tường thời Phục hưng nổi tiếng nhất.
work
/wəːk/
n
tác phẩm
Mona Lisa is undoubtedly the most famous work by Leonardo da Vinci.
Mona Lisa chắc chắn là tác phẩm nổi tiếng nhất của Leonardo da Vinci.
vacation
/vəˈkeɪʃ(ə)n/
n
kỳ nghỉ
During our summer vacation, we visited several art museums in Europe.
Trong kỳ nghỉ hè của chúng tôi, chúng tôi đã ghé thăm vài bảo tàng nghệ thuật ở Châu Âu.
relax
/rɪˈlaks/
v
nghỉ ngơi, thư giãn
Listening to classical piano music helps me relax after a busy day.
Nghe nhạc piano cổ điển giúp tôi thư giãn sau một ngày bận rộn.
rewrite
/riːˈrʌɪt/
v
viết lại
The playwright decided to rewrite the ending of the play for clarity.
Tác giả vở kịch đã quyết định viết lại phần kết thúc để được rõ ràng hơn.
beat
/biːt/
n
tiếng trống, nhịp
The strong rhythm and energetic beat made everyone want to dance.
Giai điệu mạnh mẽ và nhịp điệu đầy năng lượng khiến ai cũng muốn nhảy múa.
anthem
/ˈanθəm/
n
bài hát ca ngợi
The national anthem was sung proudly at the opening of the event.
Bài quốc ca được hát một cách tự hào tại buổi lễ khai mạc của sự kiện.
national anthem
/ˈnaʃ(ə)n(ə)l ˈanθəm/
n
quốc ca
Everyone stood up silently as the national anthem began to play.
Mọi người đều đứng dậy trong im lặng khi bản quốc ca bắt đầu vang lên.
puppetry
/ˈpʌpɪtri/
n
trò múa rối
Traditional water puppetry is a unique form of Vietnamese performing art.
Múa rối nước truyền thống là một hình thức nghệ thuật biểu diễn độc đáo của Việt Nam.
originate
/əˈrɪdʒɪneɪt/
v
bắt đầu, bắt nguồn
Water puppetry is believed to originate from the Red River Delta region.
Múa rối nước được tin là bắt nguồn từ khu vực Đồng bằng sông Hồng.
central
/ˈsɛntr(ə)l/
adj
ở trung tâm
The new cultural center is located in the central part of the city.
Trung tâm văn hóa mới nằm ở khu vực trung tâm của thành phố.
region
/ˈriːdʒ(ə)n/
n
vùng, miền
Each region has its own distinctive style of traditional folk arts.
Mỗi vùng miền đều có phong cách nghệ thuật dân gian truyền thống đặc trưng riêng.
south
/saʊθ/
n
phương nam
Folk musical instruments in the south have a unique historical charm.
Các nhạc cụ dân tộc ở phương nam có một sức hút lịch sử rất riêng biệt.
Mozart
/ˈməʊtsɑːt/
n
Mozart
Mozart composed his first symphony at an exceptionally young age.
Mozart đã sáng tác bản giao hưởng đầu tiên của mình khi tuổi còn rất trẻ.
singer
/ˈsɪŋə(r)/
n
ca sĩ
The lead singer delivered an emotional performance on stage tonight.
Ca sĩ chính đã mang lại một màn trình diễn đầy cảm xúc trên sân khấu tối nay.
Susie
/ˈsuːzɪ/
n
Susie
Susie won first prize in the regional painting contest last month.
Susie đã đoạt giải nhất trong cuộc thi vẽ tranh cấp khu vực vào tháng trước.
drama
/ˈdrɑːmə/
n
kịch, nghệ thuật kịch
She decided to join the school drama club to build her confidence.
Cô ấy quyết định tham gia câu lạc bộ kịch của trường để rèn luyện sự tự tin.
optional
/ˈɒpʃ(ə)n(ə)l/
adj
tùy ý, không bắt buộc
Attending the weekend art workshop is optional for all students.
Việc tham dự buổi hội thảo nghệ thuật cuối tuần là tùy chọn cho tất cả học sinh.
compulsory
/kəmˈpʌls(ə)ri/
adj
bắt buộc
Music classes are compulsory for all primary school children here.
Các lớp học âm nhạc là bắt buộc đối với tất cả học sinh tiểu học ở đây.
choir
/ˈkwʌɪə/
n
đội đồng ca
The choir sang harmoniously during the annual holiday festival.
Đội đồng ca đã hát thật hòa hợp trong suốt lễ hội kỳ nghỉ thường niên.
present
/prɪˈzɛnt/
v
trình diễn, trình bày
The theater group will present a new adaptation of the classic play.
Nhóm kịch sẽ trình bày một bản chuyển thể mới của vở kịch cổ điển.
tradition
/trəˈdɪʃ(ə)n/
n
truyền thống
Keeping local crafts alive is an essential part of preserving tradition.
Giữ cho các nghề thủ công sống mãi là một phần thiết yếu để bảo tồn truyền thống.
screen
/skriːn/
n
màn hình
The shadow puppets appeared clearly behind the illuminated white screen.
Những con rối bóng xuất hiện rõ ràng phía sau tấm màn hình màu trắng được chiếu sáng.
string
/strɪŋ/
n
dây
The musician carefully adjusted the guitar string before playing.
Nhạc công cẩn thận điều chỉnh dây đàn ghi-ta trước khi chơi.
farm
/fɑːm/
v
canh tác
Traditional puppets often depict stories of villagers who farm the land.
Múa rối truyền thống thường tái hiện những câu chuyện về người dân canh tác đất đai.
duration
/djʊˈreɪʃ(ə)n/
n
khoảng thời gian
The duration of the musical performance is approximately two hours.
Thời lượng của buổi biểu diễn âm nhạc kéo dài khoảng hai tiếng đồng hồ.
last
/lɑːst/
v
kéo dài
The annual art festival will last for three whole days this year.
Lễ hội nghệ thuật hàng năm sẽ kéo dài trong trọn vẹn ba ngày vào năm nay.
contribute
/kənˈtrɪbjuːt/
v
đóng góp, góp phần
Artists contribute immensely to the cultural identity of their community.
Các nghệ sĩ góp phần vô cùng to lớn vào bản sắc văn hóa của cộng đồng họ.
worth
/wəːθ/
adj
giá, đáng giá
The historical art exhibit is definitely worth a visit this weekend.
Buổi triển lãm nghệ thuật lịch sử chắc chắn rất đáng để ghé thăm vào cuối tuần này.
st
/striːt/
n
đường phố
The gallery is located on Main St near the old town square.
Phòng triển lãm nằm trên Đường Main gần quảng cáo thị trấn cổ.
dist
/dɪst/
n
quận, huyện, khu
The new art museum was recently built in the central business dist.
Bảo tàng nghệ thuật mới gần đây đã được xây dựng tại Khu trung tâm thương mại.
forward
/ˈfɔːwəd/
adv
về phía trước, về tương lai
We look forward to seeing more creative artwork from young students.
Chúng tôi mong chờ được thấy thêm nhiều tác phẩm nghệ thuật sáng tạo từ học sinh trẻ.
complaint
/kəmˈpleɪnt/
n
lời phàn nàn, kêu ca
The organizer handled the complaint about sound quality promptly.
Ban tổ chức đã xử lý lời phàn nàn về chất lượng âm thanh một cách nhanh chóng.
cello
/ˈtʃɛləʊ/
n
đàn vi-ô-lông-xen
She played a beautiful melody on her wooden cello during practice.
Cô ấy đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên chiếc đàn xelô bằng gỗ khi luyện tập.
collection
/kəˈlɛkʃ(ə)n/
n
bộ sưu tầm
The museum houses an impressive collection of ancient sculptures.
Bảo tàng lưu giữ một bộ sưu tập tượng điêu khắc cổ đại vô cùng ấn tượng.
France
/frɑːns/
n
nước Pháp
France is famous all over the world for its rich art history.
Nước Pháp nổi tiếng trên toàn thế giới nhờ lịch sử nghệ thuật phong phú.
impressive
/ɪmˈprɛsɪv/
adj
gây ấn tượng
The orchestra delivered an impressive rendition of the symphony.
Dàn nhạc đã mang lại một bản trình diễn đầy ấn tượng của bản giao hưởng.
August
/ˈɔːgəst/
n
tháng 8
The international music festival is scheduled to take place in August.
Lễ hội âm nhạc quốc tế được lên lịch diễn ra vào Tháng 8.
contain
/kənˈteɪn/
v
chứa
The ancient art gallery contains hundreds of historic paintings.
Phòng triển lãm nghệ thuật cổ đại chứa hàng trăm bức tranh lịch sử.
exhibit
/ɪɡˈzɪbɪt/
v
trưng bày, triển lãm
Local artists will exhibit their modern paintings at the city hall.
Các họa sĩ địa phương sẽ trưng bày những bức tranh hiện đại của họ tại tòa nhà thị chính.
sculpture
/ˈskʌlptʃə/
n
điêu khắc
The marble sculpture created by the artist attracted many visitors.
Tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch do họa sĩ tạo ra đã thu hút nhiều du khách.
original
/əˈrɪdʒɪn(ə)l/
adj
gốc, đầu tiên
The museum displays the original manuscript of the famous musical composition.
Bảo tàng trưng bày bản thảo gốc của tác phẩm âm nhạc nổi tiếng.
Mona
/ˈməʊnə/
n
Mona
Mona Lisa remains one of the most mysterious portraits in history.
Mona Lisa vẫn là một trong những bức chân dung bí ẩn nhất trong lịch sử.
Lisa
/ˈliːzə/
n
Lisa
The smile of Lisa in the famous painting continues to fascinate experts.
Nụ cười của Lisa trong bức tranh nổi tiếng tiếp tục làm mê hoặc các chuyên gia.
version
/ˈvəːʃ(ə)n/
n
phiên bản
They recorded a modern jazz version of the classical song.
Họ đã thu âm một phiên bản nhạc jazz hiện đại của bài hát cổ điển.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...