Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  55 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
means of transport
/miːn əv ˈtranspɔːt/
n
phương tiện vận chuyển
Buses are a cheap means of transport in the city.
Xe buýt là một phương tiện vận chuyển giá rẻ trong thành phố.
transport
/ˈtranspɔːt/
n
phương tiện vận chuyển
Public transport helps reduce traffic congestion.
Giao thông công cộng giúp giảm bớt ùn tắc giao thông.
distance
/ˈdɪst(ə)ns/
n
khoảng cách
The distance between my house and school is two kilometers.
Khoảng cách giữa nhà tôi và trường học là hai cây số.
obey traffic rules
/əˈbeɪ ˈtræfɪk ru:lz/
ph.v
tuân theo luật giao thông
Everyone must obey traffic rules to keep safe.
Mọi người phải tuân theo luật giao thông để giữ an toàn.
Mumbai
/mʊmˈbʌɪ/
n
Mumbai
Mumbai is a crowded city with busy traffic.
Mumbai là một thành phố đông đúc với giao thông nhộn nhịp.
sail
/seɪl/
v
đi thuyền, tàu
They like to sail across the lake on weekends.
Họ thích đi thuyền băng qua hồ vào các ngày cuối tuần.
lane
/leɪn/
n
đường nhỏ, đường hẻm
You should cycle in the bicycle lane.
Bạn nên đi xe đạp ở làn đường dành cho xe đạp.
ahead
/əˈhed/
adv
phía trước
Be careful, there is a sharp turn ahead.
Hãy cẩn thận, có một khúc ngoặt gắt ở phía trước.
crossroads
/ˈkrɒsrəʊdz/
n
ngã tư
Turn left when you reach the crossroads.
Rẽ trái khi bạn đi đến ngã tư.
several
/ˈsev(ə)r(ə)l/
det
một vài
There are several cars parked on the street.
Có một vài chiếc xe hơi đang đỗ trên đường.
pavement
/ˈpeɪvm(ə)nt/
n
vỉa hè
Pedestrians should always walk on the pavement.
Người đi bộ nên luôn luôn đi trên vỉa hè.
safety
/ˈseɪfti/
n
sự an toàn
Wearing a helmet is important for your safety.
Đội mũ bảo hiểm rất quan trọng đối với sự an toàn của bạn.
metre
/ˈmiːtə/
n
mét
The zebra crossing is just ten metres away.
Vạch kẻ đường cho người đi bộ chỉ cách đây mười mét.
overweight
/overweight/
adj
thừa cân
Carrying overweight luggage on a bike is dangerous.
Mang hành lý thừa cân trên xe đạp rất nguy hiểm.
stuck
/stʌk/
adj
bị mắc kẹt
We were stuck in a traffic jam for an hour.
Chúng tôi đã bị mắc kẹt trong kẹt xe suốt một giờ.
YouTube
/ˈjuːtjuːb/
n
YouTube
He watched a video on YouTube about road safety.
Anh ấy đã xem một video trên YouTube về an toàn giao thông.
probably
/ˈprɒbəbli/
adv
có lẽ, hầu như chắc chắn
It will probably rain, so drive carefully.
Có lẽ trời sẽ mưa, vì vậy hãy lái xe cẩn thận.
dangerously
/ˈdeɪn(d)ʒ(ə)rəsli/
adv
nguy hiểm
He was driving dangerously fast on the narrow road.
Anh ấy đã lái xe nhanh một cách nguy hiểm trên con đường hẹp.
United Kingdom
/juˈnʌɪtɪd ˈkɪŋdəm/
n
vương quốc Anh và Bắc Ireland
People drive on the left side in the United Kingdom.
Người dân lái xe ở bên trái ở Vương quốc Anh.
kingdom
/ˈkɪŋdəm/
n
vương quốc
The kingdom has a modern transport network.
Vương quốc này có một mạng lưới giao thông hiện đại.
state
/steɪt/
n
nhà nước, bang
Traffic laws may vary from state to state.
Luật giao thông có thể thay đổi tùy theo từng bang.
United States of America
/juˈnʌɪtɪd steɪt ɒv əˈmerɪkə/
n
hợp chủng quốc châu Mỹ
Cars are very popular in the United States of America.
Xe hơi rất phổ biến ở Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
Alaska
/əˈlaskə/
n
Alaska
People in Alaska often use snowmobiles for travel.
Người dân ở Alaska thường sử dụng xe trượt tuyết để đi lại.
Moscow
/ˈmɒskəʊ/
n
Moscow
Moscow has a famous underground railway system.
Moscow có một hệ thống tàu điện ngầm nổi tiếng.
police
/pəˈliːs/
n
công an, cảnh sát
The traffic police checked drivers for speeding.
Cảnh sát giao thông đã kiểm tra các tài xế về việc chạy quá tốc độ.
Wisconsin
/wɪsˈkɒnsɪn/
n
Wisconsin
They took a road trip through Wisconsin last summer.
Họ đã có một chuyến đi đường bộ qua Wisconsin vào mùa hè năm ngoái.
handlebar
/ˈhand(ə)lbɑː/
n
tay lái
Always keep both hands on the handlebar when cycling.
Luôn giữ cả hai tay trên tay lái khi đi xe đạp.
pedestrian
/pəˈdestrɪən/
n
người đi bộ
Drivers must stop for pedestrians at the zebra crossing.
Tài xế phải dừng lại nhường đường cho người đi bộ tại vạch sang đường.
user
/ˈjuːzə/
n
người dùng
Every road user should follow the traffic signals.
Mỗi người tham gia giao thông nên tuân theo các tín hiệu giao thông.
footpath
/ˈfʊtpɑːθ/
n
vỉa hè, đường nhỏ
Walk along the footpath until you see the bus stop.
Đi dọc theo đường nhỏ cho đến khi bạn thấy trạm xe buýt.
zebra
/ˈzɪ:brə/
n
ngựa vằn
The pattern on the road looks like a zebra.
Hoa văn trên mặt đường nhìn giống như một con ngựa vằn.
zebra crossing
/ˈzɪ:brə ˈkrɒsɪŋ/
n
phần đường có kẻ vạch riêng cho người đi bộ
Cross the street safely at the zebra crossing.
Sang đường an toàn tại phần đường dành cho người đi bộ.
cyclist
/ˈsaɪklɪst/
n
người đi xe đạp
Cyclists should wear helmets and bright clothes.
Người đi xe đạp nên đội mũ bảo hiểm và mặc quần áo sáng màu.
signal
/ˈsɪɡn(ə)l/
n
tín hiệu
Stop when the traffic signal turns red.
Dừng lại khi tín hiệu đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.
carry
/ˈkari/
v
mang
Do not carry too many passengers on a motorbike.
Không mang chở quá nhiều hành khách trên xe máy.
passenger
/ˈpæsɪndʒə/
n
hành khách
All passengers must wear seatbelts in the car.
Tất cả hành khách phải thắt dây an toàn khi ở trong xe hơi.
fasten
/ˈfɑːs(ə)n/
v
cột chặt
Please fasten your seatbelt before driving.
Vui lòng thắt chặt dây an toàn của bạn trước khi lái xe.
seatbelt
/ˈsiːtbelt/
n
dây an toàn
A seatbelt protects you in case of an accident.
Dây an toàn bảo vệ bạn trong trường hợp xảy ra tai nạn.
driver
/ˈdrʌɪvə/
n
tài xế
The driver stopped the bus at the station.
Tài xế đã dừng xe buýt tại bến.
vehicle
/ˈviːɪk(ə)l/
n
xe cộ
Electric vehicles are getting more popular today.
Xe cộ chạy bằng điện đang trở nên phổ biến hơn ngày nay.
Michelle
/ˈmɪʃɛl/
n
Michelle
Michelle walks to school every morning.
Michelle đi bộ đến trường mỗi buổi sáng.
wave
/weɪv/
v
vẫy tay
She waved to her friend from the bus window.
Cô ấy vẫy tay với bạn mình từ cửa sổ xe buýt.
shout
/ʃaʊt/
v
hét, quát tháo
Don't shout while riding your bicycle.
Đừng hét lên khi đang đi xe đạp.
record
/rɪˈkɔːd/
v
ghi, thu
Cameras record traffic flow on main streets.
Camera ghi lại lưu lượng giao thông trên các con phố chính.
population
/pɒpjʊˈleɪʃ(ə)n/
n
dân số
A growing population leads to more vehicles.
Dân số tăng trưởng dẫn đến việc có nhiều phương tiện hơn.
increase
/ɪnˈkriːs/
v
tăng lên
The number of cars on the road continues to increase.
Số lượng xe hơi trên đường tiếp tục tăng lên.
bumpy
/ˈbʌmpi/
adj
gồ ghề
Riding a bike on a bumpy road is uncomfortable.
Đi xe đạp trên con đường gồ ghề thật không thoải mái.
wild
/wʌɪld/
adj
hoang dã
Be careful of wild animals crossing the road.
Hãy cẩn thận với động vật hoang dã băng qua đường.
outline
/ˈaʊtlʌɪn/
n
dàn ý
Make an outline before writing your traffic report.
Hãy lập dàn ý trước khi viết bài báo cáo về giao thông.
introduction
/ˌɪntrəˈdʌkʃ(ə)n/
n
mở bài, sự giới thiệu
The introduction gives basic facts about transport.
Phần mở bài cung cấp các thông tin cơ bản về giao thông.
conclusion
/kənˈkluːʒ(ə)n/
n
sự kết luận, phần kết luận
In conclusion, following rules keeps everyone safe.
Tóm lại, việc tuân thủ các quy tắc giữ cho mọi người được an toàn.
anyone
/ˈɛnɪwʌn/
pron
người nào
Anyone can learn how to ride a bicycle.
Bất kỳ người nào cũng có thể học cách đi xe đạp.
motorist
/ˈməʊt(ə)rɪst/
n
người lái xe ô tô
Motorists should be careful of pedestrians.
Người lái xe ô tô nên cẩn thận với người đi bộ.
pilot
/ˈpʌɪlət/
n
phi công
The pilot landed the plane safely on the runway.
Phi công đã hạ cánh máy bay an toàn xuống đường băng.
cookie
/ˈkʊki/
n
bánh qui
He ate a cookie while waiting for the train.
Anh ấy đã ăn một chiếc bánh qui trong khi chờ tàu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...