| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
means of transport
/miːn əv ˈtranspɔːt/
|
n |
phương tiện vận chuyển
Buses are a cheap means of transport in the city.
Xe buýt là một phương tiện vận chuyển giá rẻ trong thành phố.
|
— |
|
transport
/ˈtranspɔːt/
|
n |
phương tiện vận chuyển
Public transport helps reduce traffic congestion.
Giao thông công cộng giúp giảm bớt ùn tắc giao thông.
|
— |
|
distance
/ˈdɪst(ə)ns/
|
n |
khoảng cách
The distance between my house and school is two kilometers.
Khoảng cách giữa nhà tôi và trường học là hai cây số.
|
— |
|
obey traffic rules
/əˈbeɪ ˈtræfɪk ru:lz/
|
ph.v |
tuân theo luật giao thông
Everyone must obey traffic rules to keep safe.
Mọi người phải tuân theo luật giao thông để giữ an toàn.
|
— |
|
Mumbai
/mʊmˈbʌɪ/
|
n |
Mumbai
Mumbai is a crowded city with busy traffic.
Mumbai là một thành phố đông đúc với giao thông nhộn nhịp.
|
— |
|
sail
/seɪl/
|
v |
đi thuyền, tàu
They like to sail across the lake on weekends.
Họ thích đi thuyền băng qua hồ vào các ngày cuối tuần.
|
— |
|
lane
/leɪn/
|
n |
đường nhỏ, đường hẻm
You should cycle in the bicycle lane.
Bạn nên đi xe đạp ở làn đường dành cho xe đạp.
|
— |
|
ahead
/əˈhed/
|
adv |
phía trước
Be careful, there is a sharp turn ahead.
Hãy cẩn thận, có một khúc ngoặt gắt ở phía trước.
|
— |
|
crossroads
/ˈkrɒsrəʊdz/
|
n |
ngã tư
Turn left when you reach the crossroads.
Rẽ trái khi bạn đi đến ngã tư.
|
— |
|
several
/ˈsev(ə)r(ə)l/
|
det |
một vài
There are several cars parked on the street.
Có một vài chiếc xe hơi đang đỗ trên đường.
|
— |
|
pavement
/ˈpeɪvm(ə)nt/
|
n |
vỉa hè
Pedestrians should always walk on the pavement.
Người đi bộ nên luôn luôn đi trên vỉa hè.
|
— |
|
safety
/ˈseɪfti/
|
n |
sự an toàn
Wearing a helmet is important for your safety.
Đội mũ bảo hiểm rất quan trọng đối với sự an toàn của bạn.
|
— |
|
metre
/ˈmiːtə/
|
n |
mét
The zebra crossing is just ten metres away.
Vạch kẻ đường cho người đi bộ chỉ cách đây mười mét.
|
— |
|
overweight
/overweight/
|
adj |
thừa cân
Carrying overweight luggage on a bike is dangerous.
Mang hành lý thừa cân trên xe đạp rất nguy hiểm.
|
— |
|
stuck
/stʌk/
|
adj |
bị mắc kẹt
We were stuck in a traffic jam for an hour.
Chúng tôi đã bị mắc kẹt trong kẹt xe suốt một giờ.
|
— |
|
YouTube
/ˈjuːtjuːb/
|
n |
YouTube
He watched a video on YouTube about road safety.
Anh ấy đã xem một video trên YouTube về an toàn giao thông.
|
— |
|
probably
/ˈprɒbəbli/
|
adv |
có lẽ, hầu như chắc chắn
It will probably rain, so drive carefully.
Có lẽ trời sẽ mưa, vì vậy hãy lái xe cẩn thận.
|
— |
|
dangerously
/ˈdeɪn(d)ʒ(ə)rəsli/
|
adv |
nguy hiểm
He was driving dangerously fast on the narrow road.
Anh ấy đã lái xe nhanh một cách nguy hiểm trên con đường hẹp.
|
— |
|
United Kingdom
/juˈnʌɪtɪd ˈkɪŋdəm/
|
n |
vương quốc Anh và Bắc Ireland
People drive on the left side in the United Kingdom.
Người dân lái xe ở bên trái ở Vương quốc Anh.
|
— |
|
kingdom
/ˈkɪŋdəm/
|
n |
vương quốc
The kingdom has a modern transport network.
Vương quốc này có một mạng lưới giao thông hiện đại.
|
— |
|
state
/steɪt/
|
n |
nhà nước, bang
Traffic laws may vary from state to state.
Luật giao thông có thể thay đổi tùy theo từng bang.
|
— |
|
United States of America
/juˈnʌɪtɪd steɪt ɒv əˈmerɪkə/
|
n |
hợp chủng quốc châu Mỹ
Cars are very popular in the United States of America.
Xe hơi rất phổ biến ở Hợp chủng quốc Hoa Kỳ.
|
— |
|
Alaska
/əˈlaskə/
|
n |
Alaska
People in Alaska often use snowmobiles for travel.
Người dân ở Alaska thường sử dụng xe trượt tuyết để đi lại.
|
— |
|
Moscow
/ˈmɒskəʊ/
|
n |
Moscow
Moscow has a famous underground railway system.
Moscow có một hệ thống tàu điện ngầm nổi tiếng.
|
— |
|
police
/pəˈliːs/
|
n |
công an, cảnh sát
The traffic police checked drivers for speeding.
Cảnh sát giao thông đã kiểm tra các tài xế về việc chạy quá tốc độ.
|
— |
|
Wisconsin
/wɪsˈkɒnsɪn/
|
n |
Wisconsin
They took a road trip through Wisconsin last summer.
Họ đã có một chuyến đi đường bộ qua Wisconsin vào mùa hè năm ngoái.
|
— |
|
handlebar
/ˈhand(ə)lbɑː/
|
n |
tay lái
Always keep both hands on the handlebar when cycling.
Luôn giữ cả hai tay trên tay lái khi đi xe đạp.
|
— |
|
pedestrian
/pəˈdestrɪən/
|
n |
người đi bộ
Drivers must stop for pedestrians at the zebra crossing.
Tài xế phải dừng lại nhường đường cho người đi bộ tại vạch sang đường.
|
— |
|
user
/ˈjuːzə/
|
n |
người dùng
Every road user should follow the traffic signals.
Mỗi người tham gia giao thông nên tuân theo các tín hiệu giao thông.
|
— |
|
footpath
/ˈfʊtpɑːθ/
|
n |
vỉa hè, đường nhỏ
Walk along the footpath until you see the bus stop.
Đi dọc theo đường nhỏ cho đến khi bạn thấy trạm xe buýt.
|
— |
|
zebra
/ˈzɪ:brə/
|
n |
ngựa vằn
The pattern on the road looks like a zebra.
Hoa văn trên mặt đường nhìn giống như một con ngựa vằn.
|
— |
|
zebra crossing
/ˈzɪ:brə ˈkrɒsɪŋ/
|
n |
phần đường có kẻ vạch riêng cho người đi bộ
Cross the street safely at the zebra crossing.
Sang đường an toàn tại phần đường dành cho người đi bộ.
|
— |
|
cyclist
/ˈsaɪklɪst/
|
n |
người đi xe đạp
Cyclists should wear helmets and bright clothes.
Người đi xe đạp nên đội mũ bảo hiểm và mặc quần áo sáng màu.
|
— |
|
signal
/ˈsɪɡn(ə)l/
|
n |
tín hiệu
Stop when the traffic signal turns red.
Dừng lại khi tín hiệu đèn giao thông chuyển sang màu đỏ.
|
— |
|
carry
/ˈkari/
|
v |
mang
Do not carry too many passengers on a motorbike.
Không mang chở quá nhiều hành khách trên xe máy.
|
— |
|
passenger
/ˈpæsɪndʒə/
|
n |
hành khách
All passengers must wear seatbelts in the car.
Tất cả hành khách phải thắt dây an toàn khi ở trong xe hơi.
|
— |
|
fasten
/ˈfɑːs(ə)n/
|
v |
cột chặt
Please fasten your seatbelt before driving.
Vui lòng thắt chặt dây an toàn của bạn trước khi lái xe.
|
— |
|
seatbelt
/ˈsiːtbelt/
|
n |
dây an toàn
A seatbelt protects you in case of an accident.
Dây an toàn bảo vệ bạn trong trường hợp xảy ra tai nạn.
|
— |
|
driver
/ˈdrʌɪvə/
|
n |
tài xế
The driver stopped the bus at the station.
Tài xế đã dừng xe buýt tại bến.
|
— |
|
vehicle
/ˈviːɪk(ə)l/
|
n |
xe cộ
Electric vehicles are getting more popular today.
Xe cộ chạy bằng điện đang trở nên phổ biến hơn ngày nay.
|
— |
|
Michelle
/ˈmɪʃɛl/
|
n |
Michelle
Michelle walks to school every morning.
Michelle đi bộ đến trường mỗi buổi sáng.
|
— |
|
wave
/weɪv/
|
v |
vẫy tay
She waved to her friend from the bus window.
Cô ấy vẫy tay với bạn mình từ cửa sổ xe buýt.
|
— |
|
shout
/ʃaʊt/
|
v |
hét, quát tháo
Don't shout while riding your bicycle.
Đừng hét lên khi đang đi xe đạp.
|
— |
|
record
/rɪˈkɔːd/
|
v |
ghi, thu
Cameras record traffic flow on main streets.
Camera ghi lại lưu lượng giao thông trên các con phố chính.
|
— |
|
population
/pɒpjʊˈleɪʃ(ə)n/
|
n |
dân số
A growing population leads to more vehicles.
Dân số tăng trưởng dẫn đến việc có nhiều phương tiện hơn.
|
— |
|
increase
/ɪnˈkriːs/
|
v |
tăng lên
The number of cars on the road continues to increase.
Số lượng xe hơi trên đường tiếp tục tăng lên.
|
— |
|
bumpy
/ˈbʌmpi/
|
adj |
gồ ghề
Riding a bike on a bumpy road is uncomfortable.
Đi xe đạp trên con đường gồ ghề thật không thoải mái.
|
— |
|
wild
/wʌɪld/
|
adj |
hoang dã
Be careful of wild animals crossing the road.
Hãy cẩn thận với động vật hoang dã băng qua đường.
|
— |
|
outline
/ˈaʊtlʌɪn/
|
n |
dàn ý
Make an outline before writing your traffic report.
Hãy lập dàn ý trước khi viết bài báo cáo về giao thông.
|
— |
|
introduction
/ˌɪntrəˈdʌkʃ(ə)n/
|
n |
mở bài, sự giới thiệu
The introduction gives basic facts about transport.
Phần mở bài cung cấp các thông tin cơ bản về giao thông.
|
— |
|
conclusion
/kənˈkluːʒ(ə)n/
|
n |
sự kết luận, phần kết luận
In conclusion, following rules keeps everyone safe.
Tóm lại, việc tuân thủ các quy tắc giữ cho mọi người được an toàn.
|
— |
|
anyone
/ˈɛnɪwʌn/
|
pron |
người nào
Anyone can learn how to ride a bicycle.
Bất kỳ người nào cũng có thể học cách đi xe đạp.
|
— |
|
motorist
/ˈməʊt(ə)rɪst/
|
n |
người lái xe ô tô
Motorists should be careful of pedestrians.
Người lái xe ô tô nên cẩn thận với người đi bộ.
|
— |
|
pilot
/ˈpʌɪlət/
|
n |
phi công
The pilot landed the plane safely on the runway.
Phi công đã hạ cánh máy bay an toàn xuống đường băng.
|
— |
|
cookie
/ˈkʊki/
|
n |
bánh qui
He ate a cookie while waiting for the train.
Anh ấy đã ăn một chiếc bánh qui trong khi chờ tàu.
|
— |
Đang tải...