Quay lại Bộ từ vựng
Danh sách từ vựng  34 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
facility
/fəˈsɪlɪti/
n
cơ sở vật chất, phương tiện
The school has modern facility equipment for science experiments.
Trường học có cơ sở vật chất hiện đại cho các thí nghiệm khoa học.
remind
/rɪˈmʌɪnd/
v
nhắc
Please remind me to submit my homework before noon.
Xin hãy nhắc tôi nộp bài tập về nhà trước giữa trưa.
technology
/tɛkˈnɒlədʒi/
n
công nghệ, kỹ thuật
Modern technology plays a big role in education today.
Công nghệ hiện đại đóng một vai trò lớn trong giáo dục ngày nay.
entrance
/ˈɛntr(ə)ns/
n
cổng vào, lối vào, sự gia nhập
Students gathered near the school entrance before class.
Học sinh tập trung gần cổng vào trường trước giờ học.
midterm
/ˈmidˌtərm/
n
thi học kỳ 1
We are studying hard for our upcoming midterm exams.
Chúng tôi đang học tập chăm chỉ cho kỳ thi học kỳ 1 sắp tới.
gifted
/ˈgɪftɪd/
adj
có tài, thiên tài, có năng khiếu
She attends a special school for gifted art students.
Cô ấy học tại một trường chuyên dành cho học sinh có năng khiếu nghệ thuật.
cover
/ˈkʌvə/
v
bao gồm
The textbook covers all main topics in the curriculum.
Sách giáo khoa bao gồm tất cả các chủ đề chính trong chương trình học.
first-term
/fɜːst tərm/
adj
học kỳ 1
Her first-term results were exceptionally high this year.
Kết quả học kỳ 1 của cô ấy năm nay cao một cách xuất sắc.
cherry
/ˈtʃɛri/
n
anh đào
Beautiful cherry trees are planted along the schoolyard.
Những cây anh đào đẹp đẽ được trồng dọc theo sân trường.
jam
/dʒam/
n
mứt, sự tắc nghẽn
Traffic jam delayed many students on their way to school.
Sự tắc nghẽn giao thông đã làm nhiều học sinh bị trễ trên đường đến trường.
chop
/tʃɒp/
v
chặt
Students learn how to chop vegetables safely in cooking class.
Học sinh học cách chặt rau củ an toàn trong lớp học nấu ăn.
built
/bɪld/
v3
được xây dựng
The old library was built more than fifty years ago.
Thư viện cũ được xây dựng từ hơn năm mươi năm trước.
staff
/stɑːf/
n
nhân viên, giáo viên
The school teaching staff is very dedicated and friendly.
Đội ngũ nhân viên giáo viên của trường rất tâm huyết và thân thiện.
agent
/ˈeɪdʒ(ə)nt/
n
người đại lý, đại lý
An educational agent gave us information about overseas study.
Một đại lý giáo dục đã cung cấp cho chúng tôi thông tin về việc du học.
brochure
/ˈbrəʊʃə/
n
tờ rơi, cuốn sách mỏng
The brochure contains full details about school facilities.
Cuốn sách mỏng chứa đầy đủ chi tiết về cơ sở vật chất của trường.
lie
/lʌɪ/
v
nằm
The quiet reading room lies on the top floor.
Phòng đọc yên tĩnh nằm ở tầng trên cùng.
overseas
/əʊvəˈsiːz/
adj
ở nước ngoài, đi nước ngoài
Many students dream of studying at an overseas university.
Nhiều học sinh mơ ước được học tại một trường đại học ở nước ngoài.
resource
/rɪˈsɔːs/
n
tài nguyên
The library provides rich online educational resources for learning.
Thư viện cung cấp các tài nguyên giáo dục trực tuyến phong phú cho việc học.
UK
/juːˈkeɪ/
n
Vương quốc Liên hiệp Anh
He is preparing his application for a school in the UK.
Anh ấy đang chuẩn bị hồ sơ xin học tại một trường ở Vương quốc Liên hiệp Anh.
Wilson
/ˈwɪls(ə)n/
n
Wilson
Mr. Wilson is our new high school physics teacher.
Thầy Wilson là giáo viên vật lý trung học phổ thông mới của chúng tôi.
laboratory
/ləˈbɒrəˌt(ə)ri/
n
phòng thí nghiệm
Students conduct science experiments in the new laboratory.
Học sinh thực hiện các thí nghiệm khoa học trong phòng thí nghiệm mới.
studio
/ˈstjuːdɪəʊ/
n
xưởng phim, trường quay
The art studio is equipped with paintbrushes and easels.
Xưởng phim nghệ thuật được trang bị đầy đủ cọ vẽ và giá vẽ.
involve
/ɪnˈvɒlv/
v
cho... tham gia
Teachers try to involve every student in class discussions.
Giáo viên cố gắng cho mọi học sinh tham gia vào các buổi thảo luận lớp.
found
/faʊnd/
v
thành lập
The famous academy was founded in the nineteenth century.
Học viện nổi tiếng đã được thành lập vào thế kỷ mười chín.
rich
/rɪtʃ/
adj
giàu, giàu có
The school library has a rich collection of literature.
Thư viện trường có một bộ sưu tập văn học giàu có phong phú.
well-known
/wɛl nəʊn/
adj
nổi tiếng
Our principal is a well-known scholar in history.
Hiệu trưởng của chúng tôi là một học giả nổi tiếng về lịch sử.
nowadays
/ˈnaʊədeɪz/
n
ngày nay
Nowadays students use laptops during many interactive classes.
Ngày nay học sinh sử dụng máy tính xách tay trong nhiều lớp học tương tác.
projector
/prəˈdʒɛktə/
n
máy chiếu
The teacher turned on the projector to show slides.
Giáo viên đã bật máy chiếu lên để trình chiếu các slide.
attend
/əˈtɛnd/
v
tham dự
All students must attend the morning assembly on Monday.
Tất cả học sinh phải tham dự buổi chào cờ buổi sáng vào thứ Hai.
private
/ˈprʌɪvət/
adj
riêng, tư, cá nhân
He studies at a prestigious private school in London.
Anh ấy học tại một trường tư thục uy tín ở Luân Đôn.
Manchester
/ˈmantʃɪstə/
n
Manchester
Their school sports team traveled to Manchester for competition.
Đội thể thao trường của họ đã di chuyển đến Manchester để thi đấu.
schoolmate
/ˈskuːlmeɪt/
n
bạn cùng trường
I ran into an old schoolmate at the library.
Tôi vô tình gặp lại một người bạn cùng trường cũ tại thư viện.
bee
/biː/
n
con ong, nhà thơ, người bận nhiều việc
She is as busy as a bee preparing her project.
Cô ấy bận rộn như một con ong khi chuẩn bị cho dự án của mình.
search
/səːtʃ/
v
tìm kiếm
Students search online for information needed for their project.
Học sinh tìm kiếm trực tuyến thông tin cần thiết cho dự án của họ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...