Bài 6: Conferences & Seminars

20 từ B1
Đăng bởi
Ngọc Nguyễn @michinxinhgai1234

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈsɛmɪnɑr/
danh từ
hội thảo
She attended a seminar on marketing strategies.
Cô ấy đã tham dự một hội thảo về chiến lược tiếp thị.
Chi tiết
The seminar is interactive.Hội thảo có tính tương tác.
Đồng nghĩaworkshopsymposium
Cụm hay dùngparticipate in a seminarseminar series
Thường có quy mô nhỏ, thảo luận chuyên sâu.
—
workshop
/ˈwɜːrkʃɑːp/
n.
buổi tập huấn
—
keynote
/ˈkiː.noʊt/
n.
bài phát biểu chính
The CEO gave the keynote speech.
Giám đốc đã đọc bài phát biểu chính.
Chi tiết
She is the keynote speaker at the summit.Cô ấy là diễn giả chính tại hội nghị thượng đỉnh.
Đồng nghĩamain speechfeatured address
Cụm hay dùngkeynote speechkeynote speakerdeliver the keynoteopening keynote
'Keynote speaker' = diễn giả chính của hội nghị.
—
/ˈspiː.kər/
n.
diễn giả, người phát biểu
The guest speaker shared industry insights.
Diễn giả khách mời chia sẻ các thông tin trong ngành.
Chi tiết
We have three speakers confirmed for the panel.Chúng tôi đã xác nhận ba diễn giả cho buổi thảo luận.
Đồng nghĩapresenterpanelist
Cụm hay dùngguest speakerkeynote speakerpanel speakerintroduce the speaker
Họ từspeakspeechspokesperson
'Speaker' trong hội nghị = diễn giả; không nhầm với 'loa nghe nhạc'.
—
/ˈrɛdʒɪstər/
động từ
đăng ký
You need to register online.
Bạn cần đăng ký trực tuyến.
Chi tiết
You need to register for the course online.Bạn cần đăng ký khóa học trực tuyến.
Đồng nghĩaenrollsign up
Cụm hay dùngregister onlineregister for a classregister your details
Dùng để chỉ hành động đăng ký.
—
registration
/ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/
n.
việc đăng ký
The registration is open.
Việc đăng ký đã mở.
Chi tiết
The registration for the course starts next week.Việc đăng ký cho khóa học bắt đầu vào tuần tới.
Đồng nghĩaenrollmentsign-up
Cụm hay dùngregistration formonline registrationregistration fee
Thường dùng trong các sự kiện hoặc khóa học.
—
venue
/ˈven.juː/
n.
địa điểm tổ chức
The concert will be held at a new venue.
Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại một địa điểm mới.
Chi tiết
The concert venue was packed with fans.Địa điểm buổi hòa nhạc đông nghẹt người hâm mộ.
Đồng nghĩalocationsite
Cụm hay dùngevent venuevenue selectionvenue capacity
Thường dùng trong tổ chức sự kiện.
—
session
/ˈseʃn/
n.
phiên họp, buổi
Each session lasts forty minutes with a short break.
Mỗi buổi kéo dài bốn mươi phút với nghỉ ngắn.
—
panel
/ˈpænl/
n.
ban thảo luận
—
/ˈlektʃər/
n
bài giảng
The lecture was on modern history.
Bài giảng về lịch sử hiện đại.
Chi tiết
I have a lecture at 10 AM.Tôi có một bài giảng lúc 10 giờ sáng.
Đồng nghĩatalkpresentation
Cụm hay dùngattend a lecturegive a lecture
Họ từlecturer (n)
Có thể dùng như động từ: to lecture.
—
handout
/ˈhændaʊt/
n.
tài liệu phát tay
Please pass out the handouts now.
Vui lòng phát tài liệu ngay bây giờ.
Chi tiết
The handout has a summary of the report.Tài liệu phát tay có phần tóm tắt của báo cáo.
Đồng nghĩaflyerleaflet
Cụm hay dùngdistribute handoutsprepare handoutsmeeting handouttraining handoutread the handout
Họ từhand out (v.) phát tài liệu
'Handout' (danh từ, viết liền) = tài liệu phát tay. 'Hand out' (động từ, viết rời) = phát/trao. Cẩn thận không nhầm hai dạng này.
—
exhibitor
/ɪɡˈzɪbɪtər/
n.
nhà trưng bày
—
/buːθ/
danh từ
gian hàng
They set up a booth at the fair.
Họ đã thiết lập một gian hàng tại hội chợ.
Chi tiết
The booth was filled with interesting products.Gian hàng đầy những sản phẩm thú vị.
Đồng nghĩastallkiosk
Cụm hay dùnginformation boothfood booth
Thường xuất hiện trong hội chợ.
—
networking
/ˈnetwɜːrkɪŋ/
n.
kết nối quan hệ
I practiced networking at the alumni talk after school.
Tôi luyện tập kết nối quan hệ tại buổi nói chuyện cựu học sinh sau giờ học.
—
name tag
/neɪm tæɡ/
n.
thẻ tên
—
/ɪnˈrəʊl/
v
ghi danh, đăng ký
I plan to enroll in an English course to improve my speaking skills.
Tôi dự định ghi danh vào một khóa học tiếng Anh để cải thiện kỹ năng nói.
Chi tiết
I decided to enroll in a cooking class this summer.Tôi quyết định ghi danh vào một lớp nấu ăn mùa hè này.
Đồng nghĩaregistersign up
Cụm hay dùngenroll in a courseenroll studentsenroll online
Họ từenrollment (n)
Dùng khi tham gia khóa học hoặc chương trình.
—
/ˈtɒpɪk/
danh từ
chủ đề
What is the topic of the lesson?
Chủ đề của bài học là gì?
Chi tiết
The topic of climate change is very important.Chủ đề về biến đổi khí hậu rất quan trọng.
Đồng nghĩathemesubject
Cụm hay dùngdiscussion topicresearch topicmain topic
Chủ đề thường dùng trong bài viết.
—
orientation
/ˌɔːriənˈteɪʃən/
n.
buổi định hướng
The orientation for new students is next week.
Buổi định hướng cho sinh viên mới sẽ diễn ra vào tuần tới.
Chi tiết
The orientation of the project is towards sustainability.Định hướng của dự án là hướng tới sự bền vững.
Đồng nghĩadirectionfocus
Cụm hay dùngcareer orientationcultural orientation
Dùng để chỉ sự định hướng trong công việc.
—
convention
/kənˈvenʃn/
n.
đại hội
—
/ˈɔːɡənaɪzə/
n
ban tổ chức; người tổ chức
The organizer will email confirmed attendees tomorrow.
Ban tổ chức sẽ email người dự đã xác nhận vào ngày mai.
Chi tiết
organize (v) – organizer (n)
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...