Kho từ › Từ vựng thông báo & tờ rơi › organizer

organizer

B1 n 📁 Từ vựng thông báo & tờ rơi THPT
ban tổ chức; người tổ chức
UK /ˈɔːɡənaɪzə/ · US /ˈɔːɡənaɪzə/
The organizer will email confirmed attendees tomorrow.
→ Ban tổ chức sẽ email người dự đã xác nhận vào ngày mai.
organize (v) – organizer (n)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...