Từ vựng B1

Chủ đề conferences · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

speaker

/ˈspiː.kər/ B1 TOEIC phổ biến #2699

Nghĩa

diễn giả, người phát biểu n.

Định nghĩa · A person who speaks to an audience.

“The guest speaker shared industry insights.”Diễn giả khách mời chia sẻ các thông tin trong ngành.

“We have three speakers confirmed for the panel.”Chúng tôi đã xác nhận ba diễn giả cho buổi thảo luận.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về thuyết trình trong IELTS.

Ghi chú · 'Speaker' trong hội nghị = diễn giả; không nhầm với 'loa nghe nhạc'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...