Kho từ › conferences › speaker

speaker

B1 n. 📁 conferences TOEIC
diễn giả, người phát biểu
UK /ˈspiː.kər/ · US /ˈspiː.kər/
A person who speaks to an audience.
The guest speaker shared industry insights.
→ Diễn giả khách mời chia sẻ các thông tin trong ngành.
We have three speakers confirmed for the panel.→ Chúng tôi đã xác nhận ba diễn giả cho buổi thảo luận.
Đồng nghĩa
presenterpanelist
Collocations
guest speakerkeynote speakerpanel speakerintroduce the speaker
Họ từ
speakspeechspokesperson
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thuyết trình trong IELTS.
'Speaker' trong hội nghị = diễn giả; không nhầm với 'loa nghe nhạc'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...