| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
health
/hɛlθ/
|
n |
sức khỏe
Exercise is good for your health.
Tập thể dục tốt cho sức khỏe của bạn.
|
— |
|
acne
/ˈakni/
|
n |
mụn
She uses cream to treat her acne.
Cô ấy dùng kem để trị mụn.
|
— |
|
deal
/diːl/
|
v |
giải quyết, đối phó
He knows how to deal with stress.
Anh ấy biết cách đối phó với căng thẳng.
|
— |
|
avoid
/əˈvɔɪd/
|
v |
tránh
You should avoid eating too much sugar.
Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường.
|
— |
|
virus
/ˈvʌɪrəs/
|
n |
vi rút
Washing hands helps prevent the virus.
Rửa tay giúp phòng ngừa vi rút.
|
— |
|
noon
/nuːn/
|
n |
giữa trưa
They usually eat lunch at noon.
Họ thường ăn trưa vào giữa trưa.
|
— |
|
sunburn
/ˈsʌnbəːn/
|
n, v |
sự cháy nắng, cháy nắng
Sunscreen protects your skin from sunburn.
Kem chống nắng bảo vệ da bạn khỏi cháy nắng.
|
— |
|
dim
/dɪm/
|
adj |
lờ mờ
Don't read in dim light.
Đừng đọc sách trong ánh sáng lờ mờ.
|
— |
|
balm
/bɑːm/
|
n |
dầu dưỡng
Apply lip balm to keep your lips soft.
Thoa dầu dưỡng môi để giữ cho môi mềm mại.
|
— |
|
chap
/tʃap/
|
v |
làm nứt
Cold weather can chap your skin.
Thời tiết lạnh có thể làm nứt da bạn.
|
— |
|
coloured
/ˈkʌləd/
|
adj |
sặc sỡ
She wears a coloured dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy sặc sỡ đến buổi tiệc.
|
— |
|
spot
/spɒt/
|
n |
điểm, chấm
He has a small spot on his face.
Anh ấy có một chấm nhỏ trên mặt.
|
— |
|
skin
/skɪn/
|
n |
da
Drink water to keep your skin healthy.
Uống nước để giữ cho làn da khỏe mạnh.
|
— |
|
condition
/kənˈdɪʃ(ə)n/
|
n |
tình trạng
Exercise improves your physical condition.
Tập thể dục cải thiện tình trạng thể chất của bạn.
|
— |
|
soft
/sɒft/
|
adj |
mềm
The pillow is very soft.
Chiếc gối rất mềm.
|
— |
|
soft drink
/sɒft drɪŋk/
|
n |
nước có gas
Limit your intake of soft drinks.
Hạn chế uống nước có gas.
|
— |
|
fit
/fɪt/
|
adj |
cân đối
Running helps me stay fit.
Chạy bộ giúp tôi giữ cơ thể cân đối.
|
— |
|
carrot
/ˈkarət/
|
n |
cà rốt
Carrots are good for your eyes.
Cà rốt tốt cho mắt của bạn.
|
— |
|
tomato
/təˈmɑːtəʊ/
|
n |
cà chua
Tomatoes contain many vitamins.
Cà chua chứa nhiều vitamin.
|
— |
|
affect
/əˈfɛkt/
|
v |
ảnh hưởng đến
Lack of sleep can affect your health.
Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
|
— |
|
unhealthy
/ʌnˈhɛlθi/
|
adj |
không khỏe mạnh
Fast food is unhealthy.
Đồ ăn nhanh không tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
tofu
/ˈtəʊfuː/
|
n |
tàu hũ
Tofu is rich in protein.
Tàu hũ giàu chất đạm.
|
— |
|
brush
/brʌʃ/
|
v |
đánh, chải
You should brush your teeth twice a day.
Bạn nên đánh răng hai lần một ngày.
|
— |
|
teeth
/tiːθ/
|
n |
răng
Clean teeth keep your smile bright.
Răng sạch giúp nụ cười của bạn tươi sáng.
|
— |
|
twice
/twʌɪs/
|
adv |
hai lần
She exercises twice a week.
Cô ấy tập thể dục hai lần một tuần.
|
— |
|
vitamin
/ˈvɪtəmɪn/
|
n |
vitamin
Fruits provide essential vitamins.
Trái cây cung cấp các vitamin thiết yếu.
|
— |
|
Japanese
/dʒapəˈniːz/
|
adj, n |
thuộc Nhật Bản, người Nhật
She likes Japanese food.
Cô ấy thích món ăn Nhật Bản.
|
— |
|
lemonade
/lɛməˈneɪd/
|
n |
nước chanh
Fresh lemonade is refreshing in summer.
Nước chanh tươi rất giải khát vào mùa hè.
|
— |
|
vegetarian
/vɛdʒɪˈtɛːrɪən/
|
n, adj |
người ăn chay, ăn chay
He chose a vegetarian meal.
Anh ấy đã chọn một bữa ăn chay.
|
— |
|
cause
/kɔːz/
|
v |
gây ra
Smoking can cause health problems.
Hút thuốc có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.
|
— |
|
center
/ˈsɛntə/
|
n |
trung tâm
The sports center is near my house.
Trung tâm thể thao ở gần nhà tôi.
|
— |
|
surrounding
/səˈraʊndɪŋ/
|
n |
vùng xung quanh
Clean the surrounding area regularly.
Hãy dọn dẹp khu vực xung quanh thường xuyên.
|
— |
|
rearrange
/riːəˈreɪn(d)ʒ/
|
v |
sắp xếp lại
Please rearrange the furniture in the room.
Vui lòng sắp xếp lại nội thất trong phòng.
|
— |
|
prompt
/prɒm(p)t/
|
n |
sự gợi ý
Follow the prompt on the screen.
Làm theo sự gợi ý trên màn hình.
|
— |
|
sweeten
/ˈswiːt(ə)n/
|
v |
làm cho ngọt
You can add honey to sweeten the tea.
Bạn có thể thêm mật ong để làm ngọt trà.
|
— |
|
download
/daʊnˈləʊd/
|
v |
tải xuống
Download the app for more health tips.
Tải xuống ứng dụng để biết thêm mẹo sức khỏe.
|
— |
|
eyedrop
/ˈaɪdrɒp/
|
n |
thuốc nhỏ mắt
Use an eyedrop when your eyes are dry.
Sử dụng thuốc nhỏ mắt khi mắt bạn bị khô.
|
— |
|
oil
/ɔɪl/
|
n |
dầu
Use olive oil for cooking.
Sử dụng dầu ô liu để nấu ăn.
|
— |
|
soybean
/ˈsɔɪˌbin/
|
n |
đậu nành
Soybean products are healthy.
Các sản phẩm từ đậu nành rất tốt cho sức khỏe.
|
— |
|
protein
/ˈprəʊtiːn/
|
n |
chất đạm
Meat and eggs are rich in protein.
Thịt và trứng giàu chất đạm.
|
— |
|
fat
/fat/
|
adj, n |
chất béo, béo
Avoid eating foods high in fat.
Tránh ăn các thực phẩm chứa nhiều chất béo.
|
— |
|
long
/lɒŋ/
|
adj |
lâu
Don't sit in front of the TV for too long.
Đừng ngồi trước ti vi quá lâu.
|
— |
|
teenager
/ˈtiːneɪdʒə/
|
n |
thiếu niên
Many teenagers suffer from acne.
Nhiều thiếu niên bị mụn trứng cá.
|
— |
|
serious
/ˈsɪərɪəs/
|
adj |
nghiêm trọng
Flu can be a serious disease.
Cúm có thể là một căn bệnh nghiêm trọng.
|
— |
|
disease
/dɪˈziːz/
|
n |
bệnh
Exercise helps protect against disease.
Tập thể dục giúp phòng chống bệnh tật.
|
— |
|
mainly
/ˈmeɪnli/
|
adv |
chủ yếu
The diet consists mainly of vegetables.
Chế độ ăn uống chủ yếu bao gồm rau củ.
|
— |
|
soap
/səʊp/
|
n |
xà bông
Wash your hands with soap and water.
Rửa tay bằng xà bông và nước.
|
— |
|
sleepy
/ˈsliːpi/
|
adj |
buồn ngủ
I feel sleepy after a long work day.
Tôi cảm thấy buồn ngủ sau một ngày làm việc dài.
|
— |
|
flu
/fluː/
|
n |
bệnh cúm
Stay at home if you have the flu.
Hãy ở nhà nếu bạn bị cúm.
|
— |
|
track
/trak/
|
n |
bài nhạc
Listen to this relaxing track.
Hãy nghe bài nhạc thư giãn này.
|
— |
|
mask
/mɑːsk/
|
n |
mặt nạ
Wear a mask to protect yourself.
Đeo mặt nạ/khẩu trang để bảo vệ bản thân.
|
— |
|
crowd
/kraʊd/
|
n |
đám đông
Avoid crowded places during flu season.
Tránh những nơi đông người trong mùa cúm.
|
— |
|
harmful
/ˈhɑːmf(ə)l/
|
adj |
có hại
Fast food is harmful to your health.
Đồ ăn nhanh có hại cho sức khỏe của bạn.
|
— |
|
indoors
/ɪnˈdɔːz/
|
adv |
ở trong nhà
Play sports indoors when it rains.
Chơi thể thao ở trong nhà khi trời mưa.
|
— |
|
physical
/ˈfɪzɪk(ə)l/
|
adj |
thuộc thể chất
Physical activity keeps you healthy.
Hoạt động thể chất giúp bạn khỏe mạnh.
|
— |
|
Asian
/ˈeɪʃ(ə)n/
|
adj |
thuộc châu Á
Rice is popular in Asian cuisine.
Cơm phổ biến trong ẩm thực châu Á.
|
— |
|
European
/jʊərəˈpiːən/
|
adj |
thuộc Châu Âu
European food often uses butter.
Món ăn Châu Âu thường sử dụng bơ.
|
— |
|
dark
/dɑːk/
|
adj |
tối
Sitting in a dark room harms your eyes.
Ngồi trong phòng tối làm hại mắt bạn.
|
— |
|
untidy
/ʌnˈtʌɪdi/
|
adj |
lộn xộn
An untidy room can cause stress.
Một căn phòng lộn xộn có thể gây ra căng thẳng.
|
— |
|
campaign
/kamˈpeɪn/
|
n |
chiến dịch
They launched a health campaign at school.
Họ đã khởi động một chiến dịch sức khỏe tại trường.
|
— |
|
illustrate
/ˈɪləstreɪt/
|
v |
minh họa
Pictures illustrate the main points.
Hình ảnh minh họa cho các điểm chính.
|
— |
|
recognise
/ˈrɛkəɡnʌɪz/
|
v |
công nhận
Doctors recognise the importance of sleep.
Bác sĩ công nhận tầm quan trọng của giấc ngủ.
|
— |
Đang tải...